(Top Banner Ad)
livestock management
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Chăn nuôi

livestock management

UK: /ˈlaɪvstɒk ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈlaɪvˌstɑːk ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý chăn nuôi quản lý vật nuôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of breeding, raising, and caring for farm animals.

Vietnamese Meaning

Việc thực hành nhân giống, nuôi dưỡng và chăm sóc các loài vật nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective livestock management is crucial for ensuring food security and animal welfare."

    "Quản lý vật nuôi hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực và phúc lợi động vật."

  • "Sustainable livestock management practices can help reduce greenhouse gas emissions."

    "Các biện pháp quản lý chăn nuôi bền vững có thể giúp giảm lượng khí thải nhà kính."

  • "The course covers various aspects of livestock management, including disease control and nutrition."

    "Khóa học bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của quản lý chăn nuôi, bao gồm kiểm soát dịch bệnh và dinh dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun livestock Gia súc
Verb manage Quản lý
Noun manager Người quản lý
Adjective manageable Có thể quản lý được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi

Nguồn gốc của 'Livestock Management'

Thuật ngữ 'livestock management' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp 'livestock' (gia súc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và 'management' (quản lý) xuất phát từ tiếng Pháp cổ. Cụm từ này ra đời khi con người bắt đầu có hệ thống hơn trong việc chăm sóc và quản lý động vật nuôi để tăng năng suất và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tất cả các khía cạnh của việc quản lý vật nuôi, bao gồm dinh dưỡng, sức khỏe, sinh sản và phúc lợi động vật. Nó bao gồm cả việc quản lý trên đồng cỏ và trong các hệ thống nuôi nhốt. Khác với 'animal husbandry' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các loài vật không được nuôi để lấy thịt, sữa, trứng, như chó mèo.

Prepositions

in of

* **in livestock management**: Sử dụng để chỉ một khía cạnh hoặc lĩnh vực cụ thể trong quản lý vật nuôi. Ví dụ: 'Advances *in livestock management* have improved productivity.'
* **of livestock management**: Sử dụng để chỉ các yếu tố cấu thành hoặc bản chất của quản lý vật nuôi. Ví dụ: 'The principles *of livestock management* are based on scientific research.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + livestock management
  • sustainable sustainable livestock management
    (quản lý chăn nuôi bền vững)
  • intensive intensive livestock management
    (quản lý chăn nuôi thâm canh)
  • effective effective livestock management
    (quản lý chăn nuôi hiệu quả)
Verb + livestock management
  • improve improve livestock management
    (cải thiện quản lý chăn nuôi)
  • implement implement livestock management
    (triển khai quản lý chăn nuôi)
  • study study livestock management
    (nghiên cứu quản lý chăn nuôi)

Idioms

  • Put all your eggs in one basket (relates to management of resources, like livestock)

    Bỏ hết trứng vào một giỏ (liên quan đến quản lý rủi ro trong chăn nuôi)

    "Investing only in cattle is like putting all your eggs in one basket; diversification is important in livestock management."

    (Chỉ đầu tư vào gia súc giống như bỏ hết trứng vào một giỏ; đa dạng hóa là rất quan trọng trong quản lý chăn nuôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

livestock management

Danh từ
Lật mặt

Việc thực hành nhân giống, nuôi dưỡng và chăm sóc các loài vật nuôi.

"Effective livestock management is crucial for ensuring food security and animal welfare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer had implemented better livestock management, he would have prevented the spread of the disease.
Nếu người nông dân đã thực hiện quản lý chăn nuôi tốt hơn, anh ấy đã có thể ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.
Phủ định
If they hadn't invested in advanced livestock management techniques, they wouldn't have seen such a significant increase in production.
Nếu họ đã không đầu tư vào các kỹ thuật quản lý chăn nuôi tiên tiến, họ đã không thấy sự gia tăng đáng kể như vậy trong sản xuất.
Nghi vấn
Would the community have benefited from the program if the government had provided more support for livestock management?
Cộng đồng có được hưởng lợi từ chương trình nếu chính phủ đã cung cấp nhiều hỗ trợ hơn cho quản lý chăn nuôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "livestock management".

Tầm quan trọng của chăn nuôi trong văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa, gia súc không chỉ là nguồn cung cấp thực phẩm mà còn là biểu tượng của sự giàu có và địa vị xã hội. Quản lý chăn nuôi hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển các giá trị văn hóa này.