(Top Banner Ad)
animation software
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

animation software

UK: /ˌænɪˈmeɪʃən ˈsɒftweə(r)/ • US: /ˌænɪˈmeɪʃən ˈsɔːftwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm hoạt hình phần mềm làm phim hoạt hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Computer programs that allow users to create moving images.

Vietnamese Meaning

Các chương trình máy tính cho phép người dùng tạo ra các hình ảnh chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many studios use advanced animation software to create their animated films."

    "Nhiều hãng phim sử dụng phần mềm hoạt hình tiên tiến để tạo ra các bộ phim hoạt hình của họ."

  • "Blender is a popular open-source animation software."

    "Blender là một phần mềm hoạt hình mã nguồn mở phổ biến."

  • "The animation software allows artists to create realistic 3D characters."

    "Phần mềm hoạt hình cho phép các nghệ sĩ tạo ra các nhân vật 3D chân thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animator Người làm hoạt hình
Verb animate Làm cho sống động, tạo hoạt hình
Adjective animated Sống động, có hoạt hình
Noun software developer Nhà phát triển phần mềm

Synonyms

animation program (chương trình hoạt hình)

Related Words

rendering software (phần mềm kết xuất)modeling software (phần mềm mô hình hóa)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anima
English (17c)
animation
English (20c)
software
English (Modern)
animation software

Nguồn gốc 'Animation'

Phần 'animation' (hoạt hình) trong cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'anima', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Từ này phát triển thành động từ 'animare' (thổi hồn, làm cho sống động). Vì vậy, 'animation' có ý nghĩa là quá trình làm cho các vật thể tĩnh trở nên sống động và chuyển động.

Sự ra đời của 'Software'

Phần 'software' (phần mềm) là một thuật ngữ hiện đại, được nhà toán học John Tukey đặt ra vào cuối những năm 1950. Nó dùng để chỉ các chương trình và dữ liệu điện tử, trái ngược với 'hardware' (phần cứng). Khi công nghệ phát triển, 'animation software' trở thành từ ghép, chỉ công cụ điện tử dùng để 'thổi hồn' cho hình ảnh.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loại phần mềm cụ thể được thiết kế để tạo ra hoạt hình. Nó bao gồm nhiều loại phần mềm khác nhau, từ các chương trình đơn giản cho người mới bắt đầu đến các gói phần mềm phức tạp được sử dụng trong sản xuất phim chuyên nghiệp. Nó khác với các phần mềm đồ họa nói chung vì được tối ưu hóa cho việc tạo và chỉnh sửa các khung hình động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + animation software
  • use use animation software
    (Sử dụng phần mềm làm hoạt hình)
  • master master animation software
    (Làm chủ/thành thạo phần mềm làm hoạt hình)
  • install install animation software
    (Cài đặt phần mềm làm hoạt hình)
Adjective + animation software
  • professional professional animation software
    (Phần mềm làm hoạt hình chuyên nghiệp)
  • open-source open-source animation software
    (Phần mềm làm hoạt hình mã nguồn mở)
  • 3D 3D animation software
    (Phần mềm làm hoạt hình 3D)
Noun + animation software
  • suite an animation software suite
    (Một bộ phần mềm làm hoạt hình)
  • interface the animation software interface
    (Giao diện của phần mềm làm hoạt hình)

Idioms

  • The industry standard animation software

    Phần mềm làm hoạt hình tiêu chuẩn của ngành

    "Blender is becoming the industry standard animation software for many independent studios."

    (Blender đang dần trở thành phần mềm làm hoạt hình tiêu chuẩn của ngành cho nhiều studio độc lập.)

  • A steep learning curve for animation software

    Quá trình học tập phần mềm hoạt hình khó khăn (đường cong học tập dốc)

    "While powerful, this advanced animation software has a steep learning curve."

    (Mặc dù mạnh mẽ, phần mềm làm hoạt hình tiên tiến này có một quá trình học tập khá khó khăn.)

  • To render using animation software

    Xuất (render) sản phẩm bằng phần mềm làm hoạt hình

    "We need several hours to render the final sequence using the animation software."

    (Chúng ta cần vài giờ để xuất chuỗi hình ảnh cuối cùng bằng phần mềm làm hoạt hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animation software

Danh từ
Lật mặt

Các chương trình máy tính cho phép người dùng tạo ra các hình ảnh chuyển động.

"Many studios use advanced animation software to create their animated films."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animation software".

Dân chủ hóa Hoạt hình

Sự phát triển của animation software, đặc biệt là các chương trình mã nguồn mở (như Blender) hoặc các phiên bản giá phải chăng, đã 'dân chủ hóa' ngành hoạt hình. Ngày nay, bất kỳ cá nhân nào có máy tính đều có thể tạo ra các sản phẩm hoạt hình chất lượng cao mà trước đây chỉ các studio lớn mới làm được.

Vai trò của Hollywood

Các hãng phim lớn như Pixar và DreamWorks đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của animation software. Họ thường hợp tác với các nhà phát triển hoặc tự tạo ra các công cụ độc quyền để giải quyết các vấn đề phức tạp trong sản xuất, thiết lập tiêu chuẩn cho các tính năng mà sau này được tích hợp vào các phần mềm thương mại.