animation software
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các chương trình máy tính cho phép người dùng tạo ra các hình ảnh chuyển động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many studios use advanced animation software to create their animated films."
"Nhiều hãng phim sử dụng phần mềm hoạt hình tiên tiến để tạo ra các bộ phim hoạt hình của họ."
-
"Blender is a popular open-source animation software."
"Blender là một phần mềm hoạt hình mã nguồn mở phổ biến."
-
"The animation software allows artists to create realistic 3D characters."
"Phần mềm hoạt hình cho phép các nghệ sĩ tạo ra các nhân vật 3D chân thực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một loại phần mềm cụ thể được thiết kế để tạo ra hoạt hình. Nó bao gồm nhiều loại phần mềm khác nhau, từ các chương trình đơn giản cho người mới bắt đầu đến các gói phần mềm phức tạp được sử dụng trong sản xuất phim chuyên nghiệp. Nó khác với các phần mềm đồ họa nói chung vì được tối ưu hóa cho việc tạo và chỉnh sửa các khung hình động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use animation software (Sử dụng phần mềm làm hoạt hình)
-
master master animation software (Làm chủ/thành thạo phần mềm làm hoạt hình)
-
install install animation software (Cài đặt phần mềm làm hoạt hình)
-
professional professional animation software (Phần mềm làm hoạt hình chuyên nghiệp)
-
open-source open-source animation software (Phần mềm làm hoạt hình mã nguồn mở)
-
3D 3D animation software (Phần mềm làm hoạt hình 3D)
-
suite an animation software suite (Một bộ phần mềm làm hoạt hình)
-
interface the animation software interface (Giao diện của phần mềm làm hoạt hình)
Idioms
-
The industry standard animation software
Phần mềm làm hoạt hình tiêu chuẩn của ngành
"Blender is becoming the industry standard animation software for many independent studios."
(Blender đang dần trở thành phần mềm làm hoạt hình tiêu chuẩn của ngành cho nhiều studio độc lập.)
-
A steep learning curve for animation software
Quá trình học tập phần mềm hoạt hình khó khăn (đường cong học tập dốc)
"While powerful, this advanced animation software has a steep learning curve."
(Mặc dù mạnh mẽ, phần mềm làm hoạt hình tiên tiến này có một quá trình học tập khá khó khăn.)
-
To render using animation software
Xuất (render) sản phẩm bằng phần mềm làm hoạt hình
"We need several hours to render the final sequence using the animation software."
(Chúng ta cần vài giờ để xuất chuỗi hình ảnh cuối cùng bằng phần mềm làm hoạt hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animation software
Danh từCác chương trình máy tính cho phép người dùng tạo ra các hình ảnh chuyển động.
"Many studios use advanced animation software to create their animated films."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animation software".
