(Top Banner Ad)
anime
B1
noun B1 Văn hóa đại chúng, Giải trí

anime

UK: /ˈænɪˌmeɪ/ • US: /ˈænɪˌmeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

phim hoạt hình Nhật Bản anime
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of Japanese film and television animation, typically aimed at adults as well as children.

Vietnamese Meaning

Một phong cách hoạt hình phim và truyền hình của Nhật Bản, thường nhắm đến cả người lớn và trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a big fan of anime and manga."

    "Anh ấy là một fan hâm mộ lớn của anime và manga."

  • "My favorite anime is 'Spirited Away'."

    "Anime yêu thích của tôi là 'Vùng đất linh hồn'."

  • "Anime has become increasingly popular worldwide."

    "Anime ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animator Người làm phim hoạt hình (người tạo ra anime)
Adjective animated Được làm thành phim hoạt hình; sống động
Verb animate Làm cho sống động; làm thành phim hoạt hình

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
アニメ (anime)
English
anime

Nguồn Gốc của Anime

Từ 'anime' trong tiếng Anh mượn từ tiếng Nhật 'アニメ (anime)', là một dạng rút gọn của từ 'アニメーション (animēshon)', có nghĩa là 'animation' (hoạt hình). Anime bắt đầu phát triển mạnh mẽ ở Nhật Bản vào đầu thế kỷ 20 và nhanh chóng trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

Usage Note

Anime thường có phong cách nghệ thuật đặc trưng, cốt truyện phức tạp và đa dạng về thể loại, từ hành động, phiêu lưu, khoa học viễn tưởng đến lãng mạn, hài hước và kinh dị. Điểm khác biệt chính giữa anime và 'cartoon' (hoạt hình phương Tây) nằm ở phong cách nghệ thuật, đối tượng khán giả và mức độ phức tạp của cốt truyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anime
  • popular popular anime
    (anime nổi tiếng)
  • classic classic anime
    (anime kinh điển)
  • new new anime
    (anime mới)
Verb + anime
  • watch watch anime
    (xem anime)
  • enjoy enjoy anime
    (thích anime)
  • create create anime
    (tạo ra anime)

Idioms

  • to be lost in anime

    mải mê xem anime

    "He's been lost in anime all weekend."

    (Anh ấy đã mải mê xem anime cả cuối tuần.)

  • anime buff

    người rất am hiểu và đam mê anime

    "She's a real anime buff, she knows everything about it."

    (Cô ấy là một người rất am hiểu anime, cô ấy biết mọi thứ về nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anime

noun
Lật mặt

Một phong cách hoạt hình phim và truyền hình của Nhật Bản, thường nhắm đến cả người lớn và trẻ em.

"He's a big fan of anime and manga."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys anime.
Cô ấy thích anime.
Phủ định
They don't watch anime.
Họ không xem anime.
Nghi vấn
Do you like anime?
Bạn có thích anime không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people enjoy anime.
Nhiều người thích anime.
Phủ định
Never have I seen such a compelling anime series.
Chưa bao giờ tôi thấy một bộ anime hấp dẫn đến vậy.
Nghi vấn
Should you watch anime, what genre would you choose?
Nếu bạn xem anime, bạn sẽ chọn thể loại nào?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new anime season premieres, I will have been watching anime for over ten years.
Vào thời điểm mùa anime mới ra mắt, tôi sẽ đã xem anime được hơn mười năm.
Phủ định
She won't have been watching anime for very long when the next big convention comes around.
Cô ấy sẽ không xem anime được lâu cho đến khi hội nghị lớn tiếp theo diễn ra.
Nghi vấn
Will they have been making anime for a decade by the time they release their next film?
Liệu họ sẽ đã làm anime được một thập kỷ vào thời điểm họ phát hành bộ phim tiếp theo của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anime".

Ảnh hưởng của Anime

Anime có ảnh hưởng lớn đến văn hóa đại chúng toàn cầu, đặc biệt là trong giới trẻ. Nhiều phong cách thời trang, âm nhạc và nghệ thuật đã được lấy cảm hứng từ anime.

Cosplay

Cosplay (viết tắt của 'costume play') là một hoạt động phổ biến trong cộng đồng người hâm mộ anime, trong đó mọi người hóa trang thành các nhân vật anime yêu thích của mình.