anime
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anime'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một phong cách hoạt hình phim và truyền hình của Nhật Bản, thường nhắm đến cả người lớn và trẻ em.
Definition (English Meaning)
A style of Japanese film and television animation, typically aimed at adults as well as children.
Ví dụ Thực tế với 'Anime'
-
"He's a big fan of anime and manga."
"Anh ấy là một fan hâm mộ lớn của anime và manga."
-
"My favorite anime is 'Spirited Away'."
"Anime yêu thích của tôi là 'Vùng đất linh hồn'."
-
"Anime has become increasingly popular worldwide."
"Anime ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Anime'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: anime
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Anime'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Anime thường có phong cách nghệ thuật đặc trưng, cốt truyện phức tạp và đa dạng về thể loại, từ hành động, phiêu lưu, khoa học viễn tưởng đến lãng mạn, hài hước và kinh dị. Điểm khác biệt chính giữa anime và 'cartoon' (hoạt hình phương Tây) nằm ở phong cách nghệ thuật, đối tượng khán giả và mức độ phức tạp của cốt truyện.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Anime'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She enjoys anime.
|
Cô ấy thích anime. |
| Phủ định |
They don't watch anime.
|
Họ không xem anime. |
| Nghi vấn |
Do you like anime?
|
Bạn có thích anime không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Many people enjoy anime.
|
Nhiều người thích anime. |
| Phủ định |
Never have I seen such a compelling anime series.
|
Chưa bao giờ tôi thấy một bộ anime hấp dẫn đến vậy. |
| Nghi vấn |
Should you watch anime, what genre would you choose?
|
Nếu bạn xem anime, bạn sẽ chọn thể loại nào? |