aimed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'aim': to point or direct (something, such as a weapon) at an object or place; to direct your plans or ambitions towards achieving something.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'aim': nhắm, hướng (cái gì đó, như vũ khí) vào một vật thể hoặc địa điểm; hướng các kế hoạch hoặc tham vọng của bạn tới việc đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The archer aimed his arrow at the target."
"Người cung thủ nhắm mũi tên vào mục tiêu."
-
"The new law is aimed at reducing pollution."
"Luật mới nhằm mục đích giảm ô nhiễm."
-
"He aimed the camera and took a picture."
"Anh ấy nhắm máy ảnh và chụp một bức ảnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'aimed' được sử dụng với nghĩa đen (nhắm vũ khí), nó thường đi kèm với giới từ 'at'. Khi được sử dụng với nghĩa bóng (nhắm mục tiêu, kế hoạch), nó thường đi kèm với giới từ 'at' hoặc 'towards'. 'Aimed' nhấn mạnh hành động có chủ đích và có mục tiêu rõ ràng.
Prepositions
'at': Dùng để chỉ mục tiêu cụ thể, địa điểm chính xác mà hành động nhắm tới. 'towards': Dùng để chỉ hướng đi, xu hướng hoặc mục tiêu tổng quát hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
specifically aimed at students (nhắm riêng vào đối tượng học sinh)
-
primarily aimed at young adults (chủ yếu nhắm vào người trẻ tuổi)
-
directly aimed at the problem (nhắm thẳng vào vấn đề)
-
at is aimed at improving safety (nhằm mục đích cải thiện sự an toàn)
-
for is aimed for a September release (được nhắm đến để phát hành vào tháng 9)
Idioms
-
take aim at someone/something
Chỉ trích ai đó hoặc cái gì đó một cách công khai và trực diện.
"The newspaper's editorial took aim at the government's new policy."
(Bài xã luận của tờ báo đã chỉ trích trực diện chính sách mới của chính phủ.)
-
be aimed at doing something
Có mục đích để thực hiện một việc gì đó.
"The new marketing campaign is aimed at attracting a younger audience."
(Chiến dịch tiếp thị mới có mục đích thu hút nhóm khán giả trẻ tuổi hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aimed
Verb (past simple and past participle of 'aim')Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'aim': nhắm, hướng (cái gì đó, như vũ khí) vào một vật thể hoặc địa điểm; hướng các kế hoạch hoặc tham vọng của bạn tới việc đạt được điều gì đó.
"The archer aimed his arrow at the target."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Aim high in your studies. |
Hãy đặt mục tiêu cao trong học tập của bạn. |
| Phủ định | Don't aim your anger at innocent people. |
Đừng trút giận lên những người vô tội. |
| Nghi vấn | Do aim to improve your skills every day. |
Hãy cố gắng cải thiện kỹ năng của bạn mỗi ngày. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be aiming its new product at young adults. |
Công ty sẽ nhắm mục tiêu sản phẩm mới của mình vào thanh niên. |
| Phủ định | They won't be aiming their cameras at the suspect. |
Họ sẽ không chĩa máy ảnh của họ vào nghi phạm. |
| Nghi vấn | Will they be aiming for a higher score in the next round? |
Liệu họ có đang nhắm đến một điểm số cao hơn trong vòng tiếp theo không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He aims for the top position in the company. |
Anh ấy nhắm đến vị trí hàng đầu trong công ty. |
| Phủ định | She does not aim to please everyone; she focuses on her goals. |
Cô ấy không cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người; cô ấy tập trung vào mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Do you aim to finish the project by the end of the week? |
Bạn có nhắm đến việc hoàn thành dự án vào cuối tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aimed".
