(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ manga
B1

manga

Noun

Nghĩa tiếng Việt

truyện tranh Nhật Bản manga
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Manga'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Truyện tranh và tiểu thuyết đồ họa Nhật Bản, thường được đặc trưng bởi phong cách hình ảnh đặc biệt.

Definition (English Meaning)

Japanese comic books and graphic novels, often characterized by distinctive visual styles.

Ví dụ Thực tế với 'Manga'

  • "He loves reading manga in his free time."

    "Anh ấy thích đọc truyện tranh manga vào thời gian rảnh."

  • "Many manga series have been adapted into anime."

    "Nhiều bộ truyện tranh manga đã được chuyển thể thành phim hoạt hình."

  • "The art style of manga is easily recognizable."

    "Phong cách nghệ thuật của manga rất dễ nhận biết."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Manga'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: manga
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

graphic novel(tiểu thuyết đồ họa)
comic book(truyện tranh)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa Nghệ thuật Giải trí

Ghi chú Cách dùng 'Manga'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Manga là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Nhật. Nó dùng để chỉ một loại hình truyện tranh đặc biệt của Nhật Bản, khác biệt với truyện tranh phương Tây (comics) về cả phong cách vẽ, cách kể chuyện và đối tượng độc giả. Manga thường có các nhân vật với đôi mắt to, biểu cảm cường điệu và cốt truyện phức tạp, trải dài trên nhiều thể loại khác nhau từ hài hước, hành động đến khoa học viễn tưởng, lãng mạn và kinh dị. Không nên nhầm lẫn với 'anime' (hoạt hình Nhật Bản), mặc dù hai hình thức này thường có mối liên hệ chặt chẽ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Manga'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She reads manga every night.
Cô ấy đọc truyện tranh manga mỗi tối.
Phủ định
He does not collect manga.
Anh ấy không sưu tầm truyện tranh manga.
Nghi vấn
Do you enjoy reading manga?
Bạn có thích đọc truyện tranh manga không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Manga is a popular form of Japanese comic books.
Manga là một hình thức truyện tranh Nhật Bản phổ biến.
Phủ định
Manga is not always suitable for young children.
Manga không phải lúc nào cũng phù hợp với trẻ nhỏ.
Nghi vấn
Is manga your favorite type of reading material?
Manga có phải là loại tài liệu đọc yêu thích của bạn không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been collecting manga for five years.
Cô ấy đã sưu tập truyện tranh manga được năm năm rồi.
Phủ định
They haven't been reading manga recently.
Gần đây họ không đọc truyện tranh manga.
Nghi vấn
Has he been drawing manga all day?
Có phải anh ấy đã vẽ truyện tranh manga cả ngày không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)