(Top Banner Ad)
otaku
B2
noun B2 Văn hóa đại chúng, Anime/Manga

otaku

UK: /əʊˈtɑːkuː/ • US: /oʊˈtɑːkuː/

Nghĩa tiếng Việt

mọt phim người cuồng anime/manga fan cuồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with obsessive interests, particularly in anime, manga, video games, or computers.

Vietnamese Meaning

Một người có sở thích ám ảnh, đặc biệt là về anime, manga, trò chơi điện tử hoặc máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a real otaku when it comes to Japanese animation."

    "Anh ấy là một otaku thực thụ khi nói đến hoạt hình Nhật Bản."

  • "She's an otaku who spends all her free time watching anime."

    "Cô ấy là một otaku dành toàn bộ thời gian rảnh để xem anime."

  • "The convention was full of otaku dressed in elaborate costumes."

    "Hội nghị có rất nhiều otaku mặc những bộ trang phục cầu kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun otaku Người có niềm đam mê cuồng nhiệt với một chủ đề cụ thể, thường là anime, manga, game, thần tượng K-pop, v.v.
Adjective otaku-ish Thuộc về hoặc có đặc điểm của otaku; có xu hướng cuồng nhiệt một sở thích nào đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Anime/Manga

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
おたく / オタク
English
otaku

Nguồn gốc từ 'Otaku'

Từ 'otaku' có nguồn gốc từ tiếng Nhật, ban đầu là một đại từ nhân xưng kính trọng mang nghĩa 'ngôi nhà của bạn' hoặc 'bạn' (dùng khi xưng hô với người khác). Vào những năm 1980, từ này được dùng trong cộng đồng người hâm mộ anime và manga để chỉ những người có sở thích cuồng nhiệt, thường dùng khi trò chuyện với nhau. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những người quá mê đắm sở thích cá nhân mà tách biệt khỏi xã hội. Ngày nay, ý nghĩa của 'otaku' đã mở rộng và trở nên trung lập hơn, đôi khi còn tích cực, để chỉ những người có kiến thức sâu rộng và niềm đam mê mãnh liệt về một chủ đề cụ thể (như anime, manga, game, thần tượng...). Từ này đã du nhập vào tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu.

Usage Note

Từ 'otaku' có nguồn gốc từ tiếng Nhật, ban đầu mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người có xu hướng sống khép kín và quá đam mê một lĩnh vực nào đó. Tuy nhiên, trong tiếng Anh và một số ngữ cảnh khác, ý nghĩa của từ này đã trở nên trung tính hơn, thậm chí có thể mang sắc thái tích cực, thể hiện sự am hiểu sâu sắc và đam mê mãnh liệt đối với một lĩnh vực cụ thể.

Prepositions

of for

Khi dùng 'otaku of' ta ám chỉ ai đó là một otaku *của* một chủ đề cụ thể. Ví dụ, 'an otaku of anime' là một người rất đam mê anime. Khi dùng 'otaku for', nó nhấn mạnh sự yêu thích mãnh liệt hoặc niềm đam mê, ví dụ: 'He has an otaku for vintage computers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + otaku
  • hardcore hardcore otaku
    (otaku cực kỳ cuồng nhiệt/chuyên sâu)
  • true true otaku
    (otaku chính hiệu/thứ thiệt)
  • die-hard die-hard otaku
    (otaku cực kỳ trung thành/cuồng nhiệt)
Noun + otaku (specifying type)
  • anime anime otaku
    (otaku phim hoạt hình Nhật Bản)
  • manga manga otaku
    (otaku truyện tranh Nhật Bản)
  • game game otaku
    (otaku trò chơi điện tử)
otaku + Noun
  • otaku otaku culture
    (văn hóa otaku)
  • otaku otaku community
    (cộng đồng otaku)
  • otaku otaku convention
    (hội nghị/sự kiện otaku)

Idioms

  • an anime otaku

    Một người hâm mộ cuồng nhiệt anime.

    "My friend is a huge anime otaku; he's seen every series twice."

    (Bạn tôi là một otaku anime chính hiệu; cậu ấy đã xem mọi bộ phim hoạt hình hai lần rồi.)

  • to embrace one's inner otaku

    Chấp nhận hoặc thể hiện niềm đam mê sâu sắc của bản thân về một sở thích cụ thể.

    "She decided to embrace her inner otaku and started attending cosplay events."

    (Cô ấy quyết định chấp nhận con người otaku bên trong mình và bắt đầu tham gia các sự kiện cosplay.)

  • otaku culture

    Văn hóa liên quan đến những người hâm mộ cuồng nhiệt các sở thích như anime, manga, game, v.v.

    "Otaku culture has gained global recognition over the past few decades."

    (Văn hóa otaku đã nhận được sự công nhận toàn cầu trong vài thập kỷ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

otaku

noun
Lật mặt

Một người có sở thích ám ảnh, đặc biệt là về anime, manga, trò chơi điện tử hoặc máy tính.

"He's a real otaku when it comes to Japanese animation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be an otaku, spending all his time on anime and manga.
Anh ấy đã từng là một otaku, dành toàn bộ thời gian cho anime và manga.
Phủ định
She didn't use to understand otaku culture, but now she's a big fan.
Cô ấy đã từng không hiểu văn hóa otaku, nhưng giờ cô ấy là một người hâm mộ lớn.
Nghi vấn
Did you use to consider yourself an otaku before you started traveling?
Bạn có từng tự coi mình là một otaku trước khi bắt đầu đi du lịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "otaku".

Sự tiến hóa ý nghĩa của 'Otaku'

Tại Nhật Bản, ban đầu 'otaku' mang sắc thái tiêu cực, gợi hình ảnh những người bị ám ảnh bởi sở thích đến mức xa lánh xã hội. Tuy nhiên, ở phương Tây, và dần dần cả ở Nhật Bản, từ này đã trở nên trung lập hơn, thậm chí mang ý nghĩa tích cực, thể hiện niềm tự hào khi là một người đam mê có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực nhất định, đặc biệt là văn hóa đại chúng Nhật Bản như anime, manga và trò chơi điện tử.

Văn hóa Otaku toàn cầu

Với sự phát triển và phổ biến của anime, manga và trò chơi điện tử Nhật Bản trên toàn thế giới, văn hóa 'otaku' đã vượt ra khỏi biên giới Nhật Bản. Ngày nay, bạn có thể tìm thấy các cộng đồng otaku sôi nổi, các sự kiện cosplay và các hội nghị truyện tranh ở hầu hết các quốc gia, minh chứng cho tầm ảnh hưởng toàn cầu của nó. Từ 'otaku' đã trở thành một thuật ngữ quốc tế để mô tả những người hâm mộ cuồng nhiệt này.