otaku
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person with obsessive interests, particularly in anime, manga, video games, or computers.
Vietnamese Meaning
Một người có sở thích ám ảnh, đặc biệt là về anime, manga, trò chơi điện tử hoặc máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a real otaku when it comes to Japanese animation."
"Anh ấy là một otaku thực thụ khi nói đến hoạt hình Nhật Bản."
-
"She's an otaku who spends all her free time watching anime."
"Cô ấy là một otaku dành toàn bộ thời gian rảnh để xem anime."
-
"The convention was full of otaku dressed in elaborate costumes."
"Hội nghị có rất nhiều otaku mặc những bộ trang phục cầu kỳ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | otaku | Người có niềm đam mê cuồng nhiệt với một chủ đề cụ thể, thường là anime, manga, game, thần tượng K-pop, v.v. |
| Adjective | otaku-ish | Thuộc về hoặc có đặc điểm của otaku; có xu hướng cuồng nhiệt một sở thích nào đó |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'otaku' có nguồn gốc từ tiếng Nhật, ban đầu mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người có xu hướng sống khép kín và quá đam mê một lĩnh vực nào đó. Tuy nhiên, trong tiếng Anh và một số ngữ cảnh khác, ý nghĩa của từ này đã trở nên trung tính hơn, thậm chí có thể mang sắc thái tích cực, thể hiện sự am hiểu sâu sắc và đam mê mãnh liệt đối với một lĩnh vực cụ thể.
Prepositions
Khi dùng 'otaku of' ta ám chỉ ai đó là một otaku *của* một chủ đề cụ thể. Ví dụ, 'an otaku of anime' là một người rất đam mê anime. Khi dùng 'otaku for', nó nhấn mạnh sự yêu thích mãnh liệt hoặc niềm đam mê, ví dụ: 'He has an otaku for vintage computers'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hardcore hardcore otaku (otaku cực kỳ cuồng nhiệt/chuyên sâu)
-
true true otaku (otaku chính hiệu/thứ thiệt)
-
die-hard die-hard otaku (otaku cực kỳ trung thành/cuồng nhiệt)
-
anime anime otaku (otaku phim hoạt hình Nhật Bản)
-
manga manga otaku (otaku truyện tranh Nhật Bản)
-
game game otaku (otaku trò chơi điện tử)
-
otaku otaku culture (văn hóa otaku)
-
otaku otaku community (cộng đồng otaku)
-
otaku otaku convention (hội nghị/sự kiện otaku)
Idioms
-
an anime otaku
Một người hâm mộ cuồng nhiệt anime.
"My friend is a huge anime otaku; he's seen every series twice."
(Bạn tôi là một otaku anime chính hiệu; cậu ấy đã xem mọi bộ phim hoạt hình hai lần rồi.)
-
to embrace one's inner otaku
Chấp nhận hoặc thể hiện niềm đam mê sâu sắc của bản thân về một sở thích cụ thể.
"She decided to embrace her inner otaku and started attending cosplay events."
(Cô ấy quyết định chấp nhận con người otaku bên trong mình và bắt đầu tham gia các sự kiện cosplay.)
-
otaku culture
Văn hóa liên quan đến những người hâm mộ cuồng nhiệt các sở thích như anime, manga, game, v.v.
"Otaku culture has gained global recognition over the past few decades."
(Văn hóa otaku đã nhận được sự công nhận toàn cầu trong vài thập kỷ qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
otaku
nounMột người có sở thích ám ảnh, đặc biệt là về anime, manga, trò chơi điện tử hoặc máy tính.
"He's a real otaku when it comes to Japanese animation."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to be an otaku, spending all his time on anime and manga. |
Anh ấy đã từng là một otaku, dành toàn bộ thời gian cho anime và manga. |
| Phủ định | She didn't use to understand otaku culture, but now she's a big fan. |
Cô ấy đã từng không hiểu văn hóa otaku, nhưng giờ cô ấy là một người hâm mộ lớn. |
| Nghi vấn | Did you use to consider yourself an otaku before you started traveling? |
Bạn có từng tự coi mình là một otaku trước khi bắt đầu đi du lịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "otaku".
