ankle boots
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Loại giày bốt có chiều cao đến mắt cá chân hoặc cao hơn một chút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore ankle boots with her jeans."
"Cô ấy mang bốt cổ ngắn với quần jean của mình."
-
"Ankle boots are a versatile footwear choice for all seasons."
"Bốt cổ ngắn là một lựa chọn giày dép linh hoạt cho tất cả các mùa."
-
"He purchased leather ankle boots."
"Anh ấy đã mua một đôi bốt cổ ngắn bằng da."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Ankle boots'' là một thuật ngữ chung chỉ các loại bốt có chiều cao vừa phải, thường dùng trong thời trang hàng ngày. Chúng có thể có nhiều kiểu dáng khác nhau, từ đế bằng đến cao gót, và được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như da, da lộn, vải,... Khác với các loại bốt cao cổ (knee-high boots) hoặc bốt đùi (thigh-high boots), ankle boots mang lại sự thoải mái và dễ dàng di chuyển hơn.
Prepositions
* ''with'': dùng để chỉ đặc điểm đi kèm của đôi bốt. Ví dụ: ankle boots with a heel (bốt cổ ngắn có gót). * ''in'': dùng để chỉ việc mặc hoặc mang bốt. Ví dụ: She looks stylish in her ankle boots. (Cô ấy trông phong cách với đôi bốt cổ ngắn của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
leather leather ankle boots (bốt da cổ ngắn)
-
suede suede ankle boots (bốt da lộn cổ ngắn)
-
chunky chunky ankle boots (bốt cổ ngắn đế thô/đế dày)
-
heeled heeled ankle boots (bốt cổ ngắn có gót)
-
wear wear ankle boots (mang/đi bốt cổ ngắn)
-
try on try on ankle boots (thử bốt cổ ngắn)
-
pair pair ankle boots with... (phối bốt cổ ngắn với...)
-
a pair of a pair of ankle boots (một đôi bốt cổ ngắn)
-
zippered ankle boots with a zipper (bốt cổ ngắn có khóa kéo)
Idioms
-
A wardrobe essential (ankle boots)
Món đồ cơ bản/thiết yếu trong tủ quần áo
"Black leather ankle boots are a wardrobe essential for fall and winter."
(Bốt cổ ngắn da đen là món đồ thiết yếu trong tủ quần áo vào mùa thu và mùa đông.)
-
The transition ankle boot
Đôi bốt cổ ngắn chuyển mùa (thích hợp cho giai đoạn giao mùa)
"She chose a lighter suede material for her transition ankle boot."
(Cô ấy đã chọn chất liệu da lộn nhẹ hơn cho đôi bốt cổ ngắn chuyển mùa của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ankle boots
Danh từLoại giày bốt có chiều cao đến mắt cá chân hoặc cao hơn một chút.
"She wore ankle boots with her jeans."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ankle boots".
