(Top Banner Ad)
ankle boots
A2
Danh từ A2 Thời trang

ankle boots

UK: /ˈæŋ.kəl ˌbuːts/ • US: /ˈæŋ.kəl ˌbuːts/

Nghĩa tiếng Việt

bốt cổ ngắn giày bốt đến mắt cá chân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Boots that come up to or slightly over the ankles.

Vietnamese Meaning

Loại giày bốt có chiều cao đến mắt cá chân hoặc cao hơn một chút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore ankle boots with her jeans."

    "Cô ấy mang bốt cổ ngắn với quần jean của mình."

  • "Ankle boots are a versatile footwear choice for all seasons."

    "Bốt cổ ngắn là một lựa chọn giày dép linh hoạt cho tất cả các mùa."

  • "He purchased leather ankle boots."

    "Anh ấy đã mua một đôi bốt cổ ngắn bằng da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ankle Mắt cá chân
Noun boot Giày bốt, ủng (thường là giày cao cổ)
Adjective ankle-high Cao đến mắt cá chân
Noun bootie Giày bốt nhỏ, giày bốt cổ rất ngắn (thường dùng cho trẻ em hoặc bốt nữ kiểu dáng nhẹ)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (Ankle)
ancle
Old French (Boot)
botte
Middle English
bote
Modern English (Compound)
ankle boots

Nguồn Gốc Cái Tên Mô Tả

Từ 'ankle boots' là một danh từ ghép mang tính mô tả cao, kết hợp giữa 'ankle' (mắt cá chân) và 'boots' (giày bốt). Cái tên này xuất hiện để chỉ rõ chiều cao của loại giày này: phần cổ giày kết thúc ngay tại hoặc ngay trên mắt cá chân, phân biệt chúng với giày bốt cao cổ (knee-high boots) hoặc giày thấp cổ (shoes).

Usage Note

''Ankle boots'' là một thuật ngữ chung chỉ các loại bốt có chiều cao vừa phải, thường dùng trong thời trang hàng ngày. Chúng có thể có nhiều kiểu dáng khác nhau, từ đế bằng đến cao gót, và được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như da, da lộn, vải,... Khác với các loại bốt cao cổ (knee-high boots) hoặc bốt đùi (thigh-high boots), ankle boots mang lại sự thoải mái và dễ dàng di chuyển hơn.

Prepositions

with in

* ''with'': dùng để chỉ đặc điểm đi kèm của đôi bốt. Ví dụ: ankle boots with a heel (bốt cổ ngắn có gót). * ''in'': dùng để chỉ việc mặc hoặc mang bốt. Ví dụ: She looks stylish in her ankle boots. (Cô ấy trông phong cách với đôi bốt cổ ngắn của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Mô tả phong cách/chất liệu)
  • leather leather ankle boots
    (bốt da cổ ngắn)
  • suede suede ankle boots
    (bốt da lộn cổ ngắn)
  • chunky chunky ankle boots
    (bốt cổ ngắn đế thô/đế dày)
  • heeled heeled ankle boots
    (bốt cổ ngắn có gót)
Verb + Noun (Hành động)
  • wear wear ankle boots
    (mang/đi bốt cổ ngắn)
  • try on try on ankle boots
    (thử bốt cổ ngắn)
  • pair pair ankle boots with...
    (phối bốt cổ ngắn với...)
Noun + Prepositional Phrase (Bối cảnh/Đặc điểm)
  • a pair of a pair of ankle boots
    (một đôi bốt cổ ngắn)
  • zippered ankle boots with a zipper
    (bốt cổ ngắn có khóa kéo)

Idioms

  • A wardrobe essential (ankle boots)

    Món đồ cơ bản/thiết yếu trong tủ quần áo

    "Black leather ankle boots are a wardrobe essential for fall and winter."

    (Bốt cổ ngắn da đen là món đồ thiết yếu trong tủ quần áo vào mùa thu và mùa đông.)

  • The transition ankle boot

    Đôi bốt cổ ngắn chuyển mùa (thích hợp cho giai đoạn giao mùa)

    "She chose a lighter suede material for her transition ankle boot."

    (Cô ấy đã chọn chất liệu da lộn nhẹ hơn cho đôi bốt cổ ngắn chuyển mùa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ankle boots

Danh từ
Lật mặt

Loại giày bốt có chiều cao đến mắt cá chân hoặc cao hơn một chút.

"She wore ankle boots with her jeans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ankle boots".

Sự Linh Hoạt Trong Thời Trang

Bốt cổ ngắn được xem là loại giày bốt linh hoạt nhất (versatile) trong thời trang hiện đại. Chúng có thể dễ dàng kết hợp với nhiều trang phục khác nhau, từ quần jeans ôm sát, váy midi cho đến quần tây công sở, khiến chúng phù hợp cho nhiều dịp và gần như quanh năm, không chỉ riêng mùa đông.

Lịch Sử Thú Vị

Mặc dù bốt cổ ngắn là xu hướng phổ biến của thế kỷ 20, nhưng các loại giày bốt cao đến mắt cá chân đã rất thịnh hành trong thời đại Victoria (thế kỷ 19). Phụ nữ thường mang 'button boots' (bốt cài nút) hoặc 'laced boots' (bốt buộc dây) có chiều cao tương đương với ankle boots ngày nay.