growth ring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ring in a cross section of a tree trunk or branch representing one year of growth.
Vietnamese Meaning
Vòng tăng trưởng, một vòng tròn trong mặt cắt ngang của thân hoặc cành cây, đại diện cho một năm sinh trưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists study growth rings to determine the age of a tree and learn about past climate conditions."
"Các nhà khoa học nghiên cứu vòng tăng trưởng để xác định tuổi của cây và tìm hiểu về các điều kiện khí hậu trong quá khứ."
-
"The growth rings of this ancient tree reveal centuries of environmental history."
"Vòng tăng trưởng của cây cổ thụ này tiết lộ hàng thế kỷ lịch sử môi trường."
-
"By examining the width of the growth rings, we can estimate the amount of rainfall in a given year."
"Bằng cách kiểm tra độ rộng của vòng tăng trưởng, chúng ta có thể ước tính lượng mưa trong một năm nhất định."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vòng tăng trưởng được hình thành do sự khác biệt trong tốc độ tăng trưởng của cây vào các thời điểm khác nhau trong năm. Trong vùng khí hậu có mùa rõ rệt, sự khác biệt này thường rất rõ ràng, tạo ra các vòng dễ phân biệt. Độ rộng của vòng có thể cho biết điều kiện sinh trưởng trong năm đó (ví dụ: vòng rộng hơn cho thấy năm có nhiều mưa hoặc điều kiện thuận lợi, vòng hẹp hơn cho thấy năm hạn hán hoặc điều kiện khắc nghiệt).
Prepositions
Ví dụ: 'The information is found *in* the growth rings of the tree.' (Thông tin được tìm thấy *trong* vòng tăng trưởng của cây). 'Analysis *of* growth rings provides insight...' (Phân tích *về* vòng tăng trưởng cung cấp thông tin...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide wide growth ring (vòng sinh trưởng rộng (chỉ năm cây phát triển tốt))
-
narrow narrow growth ring (vòng sinh trưởng hẹp (chỉ năm cây phát triển kém))
-
distinct distinct growth ring (vòng sinh trưởng rõ ràng)
-
annual annual growth ring (vòng sinh trưởng hàng năm)
-
concentric concentric growth ring (vòng sinh trưởng đồng tâm)
-
examine examine growth rings (kiểm tra các vòng sinh trưởng)
-
count count growth rings (đếm các vòng sinh trưởng)
-
reveal growth rings reveal (các vòng sinh trưởng cho thấy/tiết lộ)
-
indicate growth rings indicate (các vòng sinh trưởng cho biết/chỉ ra)
-
study study growth rings (nghiên cứu các vòng sinh trưởng)
Idioms
-
Each growth ring tells a story.
Mỗi vòng sinh trưởng kể một câu chuyện (ẩn dụ về lịch sử, kinh nghiệm qua thời gian).
"Looking at the old building, you could feel that each growth ring tells a story of the past."
(Nhìn tòa nhà cũ, bạn có thể cảm nhận rằng mỗi 'vòng sinh trưởng' đều kể một câu chuyện về quá khứ.)
-
Counting the growth rings.
Đếm các vòng sinh trưởng (ẩn dụ cho việc tính tuổi, trải nghiệm theo thời gian).
"After all these years, I feel like I'm just counting the growth rings on my own tree of life."
(Sau ngần ấy năm, tôi cảm thấy mình như đang đếm các 'vòng sinh trưởng' trên cây đời của chính mình.)
-
A growth ring of experience.
Một vòng sinh trưởng kinh nghiệm (chỉ một giai đoạn phát triển, tích lũy kinh nghiệm).
"Every challenge overcome added another growth ring of experience to her career."
(Mỗi thử thách vượt qua đã bổ sung thêm một 'vòng sinh trưởng kinh nghiệm' vào sự nghiệp của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
growth ring
nounVòng tăng trưởng, một vòng tròn trong mặt cắt ngang của thân hoặc cành cây, đại diện cho một năm sinh trưởng.
"Scientists study growth rings to determine the age of a tree and learn about past climate conditions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth ring".
