(Top Banner Ad)
growth ring
B2
noun B2 Thực vật học, Lâm học, Khoa học môi trường

growth ring

UK: /ˈɡrəʊθ rɪŋ/ • US: /ˈɡroʊθ rɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vòng sinh trưởng vòng năm vòng tuổi cây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ring in a cross section of a tree trunk or branch representing one year of growth.

Vietnamese Meaning

Vòng tăng trưởng, một vòng tròn trong mặt cắt ngang của thân hoặc cành cây, đại diện cho một năm sinh trưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists study growth rings to determine the age of a tree and learn about past climate conditions."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu vòng tăng trưởng để xác định tuổi của cây và tìm hiểu về các điều kiện khí hậu trong quá khứ."

  • "The growth rings of this ancient tree reveal centuries of environmental history."

    "Vòng tăng trưởng của cây cổ thụ này tiết lộ hàng thế kỷ lịch sử môi trường."

  • "By examining the width of the growth rings, we can estimate the amount of rainfall in a given year."

    "Bằng cách kiểm tra độ rộng của vòng tăng trưởng, chúng ta có thể ước tính lượng mưa trong một năm nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Verb grow phát triển, lớn lên
Adjective growing đang phát triển, tăng trưởng
Noun ring vòng tròn, cái vòng
Verb ring tạo thành vòng, bao quanh
Adjective ringed có vòng, được bao quanh bởi vòng

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Lâm học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grōwþ
Modern English
growth
Old English
hring
Modern English
ring
Modern English
growth ring

Nguồn gốc từ 'growth ring'

Từ 'growth ring' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'growth' (sự phát triển, sinh trưởng) và 'ring' (vòng tròn). 'Growth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'grōwþ', có nghĩa là sự lớn lên. 'Ring' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hring', chỉ một vật có hình tròn. Khi ghép lại, 'growth ring' mô tả chính xác những vòng tròn đồng tâm bên trong thân cây, mỗi vòng tượng trưng cho một năm sinh trưởng của cây.

Usage Note

Vòng tăng trưởng được hình thành do sự khác biệt trong tốc độ tăng trưởng của cây vào các thời điểm khác nhau trong năm. Trong vùng khí hậu có mùa rõ rệt, sự khác biệt này thường rất rõ ràng, tạo ra các vòng dễ phân biệt. Độ rộng của vòng có thể cho biết điều kiện sinh trưởng trong năm đó (ví dụ: vòng rộng hơn cho thấy năm có nhiều mưa hoặc điều kiện thuận lợi, vòng hẹp hơn cho thấy năm hạn hán hoặc điều kiện khắc nghiệt).

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The information is found *in* the growth rings of the tree.' (Thông tin được tìm thấy *trong* vòng tăng trưởng của cây). 'Analysis *of* growth rings provides insight...' (Phân tích *về* vòng tăng trưởng cung cấp thông tin...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growth ring
  • wide wide growth ring
    (vòng sinh trưởng rộng (chỉ năm cây phát triển tốt))
  • narrow narrow growth ring
    (vòng sinh trưởng hẹp (chỉ năm cây phát triển kém))
  • distinct distinct growth ring
    (vòng sinh trưởng rõ ràng)
  • annual annual growth ring
    (vòng sinh trưởng hàng năm)
  • concentric concentric growth ring
    (vòng sinh trưởng đồng tâm)
Verb + growth ring
  • examine examine growth rings
    (kiểm tra các vòng sinh trưởng)
  • count count growth rings
    (đếm các vòng sinh trưởng)
  • reveal growth rings reveal
    (các vòng sinh trưởng cho thấy/tiết lộ)
  • indicate growth rings indicate
    (các vòng sinh trưởng cho biết/chỉ ra)
  • study study growth rings
    (nghiên cứu các vòng sinh trưởng)

Idioms

  • Each growth ring tells a story.

    Mỗi vòng sinh trưởng kể một câu chuyện (ẩn dụ về lịch sử, kinh nghiệm qua thời gian).

    "Looking at the old building, you could feel that each growth ring tells a story of the past."

    (Nhìn tòa nhà cũ, bạn có thể cảm nhận rằng mỗi 'vòng sinh trưởng' đều kể một câu chuyện về quá khứ.)

  • Counting the growth rings.

    Đếm các vòng sinh trưởng (ẩn dụ cho việc tính tuổi, trải nghiệm theo thời gian).

    "After all these years, I feel like I'm just counting the growth rings on my own tree of life."

    (Sau ngần ấy năm, tôi cảm thấy mình như đang đếm các 'vòng sinh trưởng' trên cây đời của chính mình.)

  • A growth ring of experience.

    Một vòng sinh trưởng kinh nghiệm (chỉ một giai đoạn phát triển, tích lũy kinh nghiệm).

    "Every challenge overcome added another growth ring of experience to her career."

    (Mỗi thử thách vượt qua đã bổ sung thêm một 'vòng sinh trưởng kinh nghiệm' vào sự nghiệp của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth ring

noun
Lật mặt

Vòng tăng trưởng, một vòng tròn trong mặt cắt ngang của thân hoặc cành cây, đại diện cho một năm sinh trưởng.

"Scientists study growth rings to determine the age of a tree and learn about past climate conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth ring".

Dendrochronology: Khoa học về niên đại học vòng cây

Các vòng sinh trưởng không chỉ đơn thuần là dấu hiệu tuổi của cây. Khoa học về niên đại học vòng cây (Dendrochronology) sử dụng các mô hình vòng rộng hẹp để xác định niên đại chính xác của các vật thể gỗ cổ xưa, nghiên cứu khí hậu trong quá khứ, và thậm chí là xác định các sự kiện lịch sử như hỏa hoạn hay hạn hán. Đây là một công cụ quý giá cho các nhà khảo cổ học và nhà khoa học khí hậu.

Biểu tượng của thời gian và sự kiên cường

Trong nhiều nền văn hóa, cây cối và các vòng sinh trưởng của chúng được coi là biểu tượng của thời gian trôi qua, sự phát triển liên tục và khả năng phục hồi. Mỗi vòng là một minh chứng cho sự kiên cường của cây, trải qua các mùa và điều kiện khắc nghiệt, vẫn tiếp tục phát triển và đứng vững. Chúng nhắc nhở chúng ta về vòng tuần hoàn của cuộc sống và giá trị của kinh nghiệm tích lũy qua năm tháng.