annum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A year; especially, a specified period of time measured in years.
Vietnamese Meaning
Một năm; đặc biệt, một khoảng thời gian cụ thể được tính bằng năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The interest rate is 5% per annum."
"Lãi suất là 5% mỗi năm."
-
"The company's revenue increased by 20% per annum."
"Doanh thu của công ty đã tăng 20% mỗi năm."
-
"The bond yields 6% per annum."
"Trái phiếu mang lại lợi suất 6% mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'annum' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong các hợp đồng tài chính, tính toán lãi suất, hoặc các báo cáo thống kê. Nó nhấn mạnh đến khoảng thời gian một năm như một đơn vị đo lường. 'Annum' thường đi kèm với các tiền tố để chỉ rõ hơn (ví dụ: 'per annum'). Không nên nhầm lẫn với 'year' thông thường, vì 'annum' mang tính chuyên môn và chính xác hơn về mặt thời gian.
Prepositions
Khi sử dụng 'per annum', nó có nghĩa là 'mỗi năm'. Ví dụ, '10% per annum' có nghĩa là 10% mỗi năm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
per per annum (mỗi năm, trên một năm)
-
average average annum (trung bình hàng năm)
-
five five annum (năm năm)
-
ten ten annum (mười năm)
Idioms
-
per annum
mỗi năm
"The salary is $50,000 per annum."
(Mức lương là 50.000 đô la mỗi năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
annum
danh từMột năm; đặc biệt, một khoảng thời gian cụ thể được tính bằng năm.
"The interest rate is 5% per annum."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I invested in that company last annum, I would be rich now. |
Nếu tôi đầu tư vào công ty đó năm ngoái, giờ tôi đã giàu rồi. |
| Phủ định | If the interest rate hadn't been so high per annum, more people would have borrowed money. |
Nếu lãi suất không quá cao mỗi năm, nhiều người đã vay tiền hơn. |
| Nghi vấn | Would the business have been more profitable if the annual report hadn't been delayed? |
Liệu doanh nghiệp có lợi nhuận hơn nếu báo cáo thường niên không bị trì hoãn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The interest rate will be calculated per annum. |
Lãi suất sẽ được tính theo năm. |
| Phủ định | The company will not provide a bonus on an annum basis next year. |
Công ty sẽ không cung cấp tiền thưởng hàng năm vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will the rent increase per annum? |
Tiền thuê nhà sẽ tăng lên hàng năm sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annum".
