(Top Banner Ad)
annum
C1
danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

annum

UK: /ˈænəm/ • US: /ˈænəm/

Nghĩa tiếng Việt

mỗi năm hàng năm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A year; especially, a specified period of time measured in years.

Vietnamese Meaning

Một năm; đặc biệt, một khoảng thời gian cụ thể được tính bằng năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interest rate is 5% per annum."

    "Lãi suất là 5% mỗi năm."

  • "The company's revenue increased by 20% per annum."

    "Doanh thu của công ty đã tăng 20% mỗi năm."

  • "The bond yields 6% per annum."

    "Trái phiếu mang lại lợi suất 6% mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective annual hàng năm, thường niên
Noun annuity tiền trả hàng năm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂et-no-
Latin
annus
English
annum

Nguồn gốc của 'annum'

Từ 'annum' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'annus', có nghĩa là 'năm'. Người La Mã cổ đại sử dụng từ này để chỉ chu kỳ quay của Trái Đất quanh Mặt Trời. Nó vẫn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh trang trọng và chuyên môn ngày nay.

Usage Note

Từ 'annum' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong các hợp đồng tài chính, tính toán lãi suất, hoặc các báo cáo thống kê. Nó nhấn mạnh đến khoảng thời gian một năm như một đơn vị đo lường. 'Annum' thường đi kèm với các tiền tố để chỉ rõ hơn (ví dụ: 'per annum'). Không nên nhầm lẫn với 'year' thông thường, vì 'annum' mang tính chuyên môn và chính xác hơn về mặt thời gian.

Prepositions

per

Khi sử dụng 'per annum', nó có nghĩa là 'mỗi năm'. Ví dụ, '10% per annum' có nghĩa là 10% mỗi năm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annum
  • per per annum
    (mỗi năm, trên một năm)
  • average average annum
    (trung bình hàng năm)
Number + annum
  • five five annum
    (năm năm)
  • ten ten annum
    (mười năm)

Idioms

  • per annum

    mỗi năm

    "The salary is $50,000 per annum."

    (Mức lương là 50.000 đô la mỗi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annum

danh từ
Lật mặt

Một năm; đặc biệt, một khoảng thời gian cụ thể được tính bằng năm.

"The interest rate is 5% per annum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I invested in that company last annum, I would be rich now.
Nếu tôi đầu tư vào công ty đó năm ngoái, giờ tôi đã giàu rồi.
Phủ định
If the interest rate hadn't been so high per annum, more people would have borrowed money.
Nếu lãi suất không quá cao mỗi năm, nhiều người đã vay tiền hơn.
Nghi vấn
Would the business have been more profitable if the annual report hadn't been delayed?
Liệu doanh nghiệp có lợi nhuận hơn nếu báo cáo thường niên không bị trì hoãn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The interest rate will be calculated per annum.
Lãi suất sẽ được tính theo năm.
Phủ định
The company will not provide a bonus on an annum basis next year.
Công ty sẽ không cung cấp tiền thưởng hàng năm vào năm tới.
Nghi vấn
Will the rent increase per annum?
Tiền thuê nhà sẽ tăng lên hàng năm sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annum".

Sử dụng 'annum' trong tài chính

Trong lĩnh vực tài chính, 'per annum' thường được sử dụng để chỉ lãi suất hàng năm. Ví dụ, lãi suất 5% per annum có nghĩa là bạn sẽ nhận được 5% tiền lãi trên số tiền gốc mỗi năm.