(Top Banner Ad)
anomalous trichromacy
C1
noun C1 Y học, Nhãn khoa

anomalous trichromacy

UK: /əˌnɒmələs ˈtraɪˌkrəʊməsi/ • US: /əˌnɒmələs ˈtraɪˌkroʊməsi/

Nghĩa tiếng Việt

loạn sắc tam nguyên tật loạn sắc tam nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of color vision deficiency in which all three cone pigments are used, but one is slightly abnormal, resulting in impaired color discrimination. It is a mild form of color blindness.

Vietnamese Meaning

Một dạng thiếu hụt thị giác màu sắc trong đó cả ba sắc tố tế bào hình nón đều được sử dụng, nhưng một trong số chúng hơi bất thường, dẫn đến khả năng phân biệt màu sắc bị suy giảm. Đây là một dạng nhẹ của mù màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Individuals with anomalous trichromacy may have difficulty distinguishing between certain shades of red and green."

    "Những người mắc chứng loạn sắc tam nguyên có thể gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa một số sắc thái đỏ và xanh lá cây nhất định."

  • "Anomalous trichromacy is often inherited and can be detected through specialized color vision tests."

    "Chứng loạn sắc tam nguyên thường di truyền và có thể được phát hiện thông qua các bài kiểm tra thị lực màu chuyên biệt."

  • "While anomalous trichromacy can affect daily activities, it is usually not a severe disability."

    "Mặc dù chứng loạn sắc tam nguyên có thể ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày, nhưng nó thường không phải là một khuyết tật nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anomalous bất thường, dị thường
Noun anomaly sự bất thường, điều dị thường
Adjective trichromatic ba màu
Noun chroma sắc độ, độ bão hòa màu

Related Words

dichromacy (song sắc giác (mù 2 màu))monochromacy (đơn sắc giác (mù 1 màu))protanomaly (loạn sắc đỏ)deuteranomaly (loạn sắc lục)tritanomaly (loạn sắc lam)color blindness (mù màu)

Subject Area

Y học, Nhãn khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anomalos (ἀνώμαλος)
English
anomalous
Greek
trichromos (τρίχρωμος)
English
trichromacy

Nguồn gốc của 'Anomalous'

Từ 'anomalous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'anomalos', có nghĩa là 'không đều' hoặc 'khác thường'. Nó được sử dụng để mô tả những thứ đi chệch khỏi quy tắc hoặc kỳ vọng thông thường. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'bất thường' hoặc 'dị thường'.

Nguồn gốc của 'Trichromacy'

Từ 'trichromacy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'trichromos', kết hợp 'tri' (ba) và 'chroma' (màu sắc). Nó ám chỉ khả năng nhìn thấy ba màu cơ bản: đỏ, xanh lá cây và xanh lam. 'Anomalous trichromacy' do đó, mô tả một dạng rối loạn thị giác màu sắc bất thường.

Usage Note

Anomalous trichromacy differs from normal trichromacy in that one of the three cone pigments has an altered spectral sensitivity. It is a less severe form of dichromacy (where one cone pigment is missing entirely). The specific type of anomalous trichromacy depends on which cone pigment is affected (protanomaly, deuteranomaly, or tritanomaly).

Prepositions

in

The preposition 'in' is used to describe the presence of anomalous trichromacy: 'He has anomalous trichromacy in his left eye.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anomalous trichromacy
  • mild anomalous trichromacy
    (chứng rối loạn sắc giác ba màu nhẹ)
  • severe anomalous trichromacy
    (chứng rối loạn sắc giác ba màu nghiêm trọng)
Verb + anomalous trichromacy
  • diagnose anomalous trichromacy
    (chẩn đoán chứng rối loạn sắc giác ba màu)
  • have anomalous trichromacy
    (mắc chứng rối loạn sắc giác ba màu)

Idioms

  • Seeing the world through a different lens (related to color perception)

    Nhìn thế giới qua một lăng kính khác (liên quan đến nhận thức màu sắc)

    "People with anomalous trichromacy are seeing the world through a different lens."

    (Những người mắc chứng rối loạn sắc giác ba màu đang nhìn thế giới qua một lăng kính khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anomalous trichromacy

noun
Lật mặt

Một dạng thiếu hụt thị giác màu sắc trong đó cả ba sắc tố tế bào hình nón đều được sử dụng, nhưng một trong số chúng hơi bất thường, dẫn đến khả năng phân biệt màu sắc bị suy giảm. Đây là một dạng nhẹ của mù màu.

"Individuals with anomalous trichromacy may have difficulty distinguishing between certain shades of red and green."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Anomalous trichromacy affects color perception.
Chứng loạn sắc tam sắc ảnh hưởng đến khả năng nhận biết màu sắc.
Phủ định
Anomalous trichromacy doesn't always impair daily life significantly.
Chứng loạn sắc tam sắc không phải lúc nào cũng ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày.
Nghi vấn
Does anomalous trichromacy require specific treatment?
Chứng loạn sắc tam sắc có cần điều trị đặc biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anomalous trichromacy".

Nhận thức về màu sắc và thiết kế

Hiểu biết về anomalous trichromacy rất quan trọng trong thiết kế đồ họa và các lĩnh vực sáng tạo khác. Nhà thiết kế cần đảm bảo rằng các sản phẩm của họ có thể tiếp cận và dễ hiểu đối với những người có các dạng rối loạn thị giác màu sắc khác nhau. Màu sắc có vai trò quan trọng trong văn hóa và giao tiếp, vì vậy việc xem xét các biến thể trong nhận thức màu sắc là rất quan trọng.