antacid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance that neutralizes stomach acid.
Vietnamese Meaning
Một chất làm trung hòa axit trong dạ dày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He took an antacid to relieve his heartburn."
"Anh ấy đã uống thuốc antacid để giảm chứng ợ nóng."
-
"Antacids are available over-the-counter at most pharmacies."
"Thuốc antacid có bán không cần kê đơn ở hầu hết các hiệu thuốc."
-
"Long-term use of antacids can have side effects."
"Sử dụng antacid lâu dài có thể gây ra tác dụng phụ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Antacid thường được sử dụng để làm giảm các triệu chứng ợ nóng, khó tiêu, và các vấn đề liên quan đến dư thừa axit trong dạ dày. Các loại antacid khác nhau chứa các thành phần hoạt chất khác nhau, chẳng hạn như nhôm hydroxit, magie hydroxit, canxi cacbonat, hoặc natri bicacbonat. Hiệu quả và tác dụng phụ có thể khác nhau tùy thuộc vào thành phần và liều lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong antacid (thuốc kháng axit mạnh)
-
liquid antacid (thuốc kháng axit dạng lỏng)
-
take antacid (uống thuốc kháng axit)
-
prescribe antacid (kê đơn thuốc kháng axit)
Idioms
-
Take antacid for heartburn.
Uống thuốc kháng axit để trị chứng ợ nóng.
"I had pizza last night, so I need to take antacid for heartburn now."
(Tối qua tôi đã ăn pizza, vì vậy bây giờ tôi cần uống thuốc kháng axit để trị chứng ợ nóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antacid
danh từMột chất làm trung hòa axit trong dạ dày.
"He took an antacid to relieve his heartburn."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had taken an antacid last night, she wouldn't have a stomachache now. |
Nếu tối qua cô ấy uống thuốc kháng axit, bây giờ cô ấy đã không bị đau bụng. |
| Phủ định | If he weren't so stubborn about his diet, he would have taken an antacid after that spicy meal. |
Nếu anh ấy không quá cứng đầu về chế độ ăn uống của mình, anh ấy đã uống thuốc kháng axit sau bữa ăn cay đó rồi. |
| Nghi vấn | If you hadn't warned me about the heartburn, would I be needing an antacid right now? |
Nếu bạn không cảnh báo tôi về chứng ợ nóng, liệu tôi có cần thuốc kháng axit ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antacid".
