(Top Banner Ad)
antacid
B2
danh từ B2 Y học

antacid

UK: /ˌæntˈæsɪd/ • US: /ˌæntˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc kháng axit thuốc trung hòa axit
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that neutralizes stomach acid.

Vietnamese Meaning

Một chất làm trung hòa axit trong dạ dày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took an antacid to relieve his heartburn."

    "Anh ấy đã uống thuốc antacid để giảm chứng ợ nóng."

  • "Antacids are available over-the-counter at most pharmacies."

    "Thuốc antacid có bán không cần kê đơn ở hầu hết các hiệu thuốc."

  • "Long-term use of antacids can have side effects."

    "Sử dụng antacid lâu dài có thể gây ra tác dụng phụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acid Axit (chất có vị chua, ăn mòn)
Adjective acidic Có tính axit, chua
Verb acidify Làm cho có tính axit, làm chua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti-
Greek
acidus

Nguồn gốc của Antacid

Từ 'antacid' xuất phát từ tiếng Hy Lạp. 'Anti' có nghĩa là 'chống lại', và 'acidus' (từ Latinh) có nghĩa là 'axit'. Vì vậy, 'antacid' có nghĩa đen là 'chất chống axit', dùng để chỉ các loại thuốc giúp trung hòa axit trong dạ dày.

Usage Note

Antacid thường được sử dụng để làm giảm các triệu chứng ợ nóng, khó tiêu, và các vấn đề liên quan đến dư thừa axit trong dạ dày. Các loại antacid khác nhau chứa các thành phần hoạt chất khác nhau, chẳng hạn như nhôm hydroxit, magie hydroxit, canxi cacbonat, hoặc natri bicacbonat. Hiệu quả và tác dụng phụ có thể khác nhau tùy thuộc vào thành phần và liều lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antacid
  • strong antacid
    (thuốc kháng axit mạnh)
  • liquid antacid
    (thuốc kháng axit dạng lỏng)
Verb + antacid
  • take antacid
    (uống thuốc kháng axit)
  • prescribe antacid
    (kê đơn thuốc kháng axit)

Idioms

  • Take antacid for heartburn.

    Uống thuốc kháng axit để trị chứng ợ nóng.

    "I had pizza last night, so I need to take antacid for heartburn now."

    (Tối qua tôi đã ăn pizza, vì vậy bây giờ tôi cần uống thuốc kháng axit để trị chứng ợ nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antacid

danh từ
Lật mặt

Một chất làm trung hòa axit trong dạ dày.

"He took an antacid to relieve his heartburn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken an antacid last night, she wouldn't have a stomachache now.
Nếu tối qua cô ấy uống thuốc kháng axit, bây giờ cô ấy đã không bị đau bụng.
Phủ định
If he weren't so stubborn about his diet, he would have taken an antacid after that spicy meal.
Nếu anh ấy không quá cứng đầu về chế độ ăn uống của mình, anh ấy đã uống thuốc kháng axit sau bữa ăn cay đó rồi.
Nghi vấn
If you hadn't warned me about the heartburn, would I be needing an antacid right now?
Nếu bạn không cảnh báo tôi về chứng ợ nóng, liệu tôi có cần thuốc kháng axit ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antacid".

Sử dụng Antacid phổ biến

Ở phương Tây, việc sử dụng antacid rất phổ biến, đặc biệt là sau các bữa ăn nhiều dầu mỡ hoặc cay nóng. Quảng cáo về antacid thường xuất hiện trên truyền hình và các phương tiện truyền thông khác.