(Top Banner Ad)
acid neutralizer
B2
Danh từ B2 Hóa học

acid neutralizer

UK: /ˈæsɪd ˈnjuːtrəˌlaɪzər/ • US: /ˈæsɪd ˈnuːtrəˌlaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

chất trung hòa axit thuốc trung hòa axit
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that counteracts or neutralizes acidity.

Vietnamese Meaning

Một chất làm trung hòa hoặc vô hiệu hóa độ axit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Calcium carbonate is often used as an acid neutralizer in soil."

    "Canxi cacbonat thường được sử dụng làm chất trung hòa axit trong đất."

  • "The wastewater treatment plant uses an acid neutralizer to adjust the pH before discharge."

    "Nhà máy xử lý nước thải sử dụng chất trung hòa axit để điều chỉnh độ pH trước khi xả thải."

  • "Antacids act as acid neutralizers in the stomach."

    "Thuốc kháng axit hoạt động như chất trung hòa axit trong dạ dày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acid axit
Adjective acidic có tính axit
Noun acidity độ axit
Verb acidify làm cho có tính axit
Adjective neutral trung tính
Noun neutrality sự trung lập, tính trung hòa
Verb neutralize trung hòa
Noun neutralization sự trung hòa
Noun neutralizer chất trung hòa

Synonyms

alkaline agent (tác nhân kiềm)base (bazơ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acidus
French
acide
English
acid
Latin
ne-uter
Latin
neutralis
English
neutral
English
neutralize
English
neutralizer
English (compound)
acid neutralizer

Nguồn gốc của 'Acid Neutralizer'

Cụm từ 'acid neutralizer' được ghép từ hai từ riêng biệt, mỗi từ có một lịch sử thú vị. 'Acid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'acidus', có nghĩa là 'chua', mô tả vị đặc trưng của các chất axit. Từ 'neutralizer' đến từ 'neutral', có gốc tiếng Latin 'ne-uter' nghĩa là 'không cái này cũng không cái kia', tức là ở giữa. Khi chúng ta 'neutralize' (trung hòa) một chất, chúng ta đưa nó về trạng thái cân bằng, không còn tính axit hay bazơ mạnh nữa. Vì vậy, 'acid neutralizer' có nghĩa là 'chất làm mất tính chua', hay 'chất trung hòa axit'.

Usage Note

Acid neutralizer được sử dụng để tăng độ pH của một dung dịch axit, đưa nó về mức trung tính (pH = 7) hoặc kiềm. Các acid neutralizer phổ biến bao gồm base yếu như baking soda (sodium bicarbonate), vôi (calcium hydroxide), hoặc magnesium hydroxide. Sự lựa chọn acid neutralizer phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể và loại axit cần trung hòa. Không nên nhầm lẫn với acid reducer (thuốc giảm axit dạ dày).

Prepositions

as for in

* **as**: Chỉ chức năng. Ví dụ: Baking soda is used as an acid neutralizer. (Baking soda được sử dụng như một chất trung hòa axit.)
* **for**: Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: This product is designed as acid neutralizer for swimming pools.(Sản phẩm này được thiết kế để trung hòa axit cho hồ bơi)
* **in**: Chỉ vị trí sử dụng. Ví dụ: The acid neutralizer is in the water.(Chất trung hòa axit ở trong nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acid neutralizer
  • strong strong acid neutralizer
    (chất trung hòa axit mạnh)
  • effective effective acid neutralizer
    (chất trung hòa axit hiệu quả)
  • natural natural acid neutralizer
    (chất trung hòa axit tự nhiên)
  • alkaline alkaline acid neutralizer
    (chất trung hòa axit có tính kiềm)
Verb + acid neutralizer
  • take take an acid neutralizer
    (uống thuốc trung hòa axit (dạ dày))
  • add add an acid neutralizer
    (thêm chất trung hòa axit)
  • use use an acid neutralizer
    (sử dụng chất trung hòa axit)
Noun + acid neutralizer
  • stomach stomach acid neutralizer
    (thuốc trung hòa axit dạ dày)
  • soil soil acid neutralizer
    (chất trung hòa axit đất)

Idioms

  • stomach acid neutralizer

    thuốc trung hòa axit dạ dày

    "Many people take a stomach acid neutralizer to relieve heartburn."

    (Nhiều người uống thuốc trung hòa axit dạ dày để giảm chứng ợ nóng.)

  • fast-acting acid neutralizer

    chất trung hòa axit tác dụng nhanh

    "The doctor recommended a fast-acting acid neutralizer for immediate relief."

    (Bác sĩ khuyên dùng chất trung hòa axit tác dụng nhanh để giảm đau tức thì.)

  • industrial acid neutralizer

    chất trung hòa axit công nghiệp

    "Industrial acid neutralizers are used to treat wastewater before discharge."

    (Các chất trung hòa axit công nghiệp được dùng để xử lý nước thải trước khi xả ra môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acid neutralizer

Danh từ
Lật mặt

Một chất làm trung hòa hoặc vô hiệu hóa độ axit.

"Calcium carbonate is often used as an acid neutralizer in soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This acid neutralizer is what we need for the experiment.
Chất trung hòa axit này là thứ chúng ta cần cho thí nghiệm.
Phủ định
None of the acid neutralizers are working properly.
Không có chất trung hòa axit nào hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
Which acid neutralizer do you recommend for this type of spill?
Bạn khuyên dùng loại chất trung hòa axit nào cho loại tràn này?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory is going to install an acid neutralizer to protect the environment.
Nhà máy sẽ lắp đặt một thiết bị trung hòa axit để bảo vệ môi trường.
Phủ định
They are not going to use a simple base; they are going to implement a sophisticated acid neutralizer.
Họ sẽ không sử dụng một bazơ đơn giản; họ sẽ triển khai một chất trung hòa axit phức tạp.
Nghi vấn
Is the company going to purchase a new acid neutralizer for the wastewater treatment plant?
Công ty có định mua một chất trung hòa axit mới cho nhà máy xử lý nước thải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acid neutralizer".

Chăm sóc sức khỏe hàng ngày

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và châu Âu, các chất trung hòa axit (thường được gọi là thuốc kháng axit hoặc antacid) là một phần phổ biến trong tủ thuốc gia đình. Chúng được sử dụng rộng rãi để giảm các triệu chứng khó chịu như ợ nóng, khó tiêu và trào ngược axit, những vấn đề thường gặp do chế độ ăn uống và lối sống hiện đại. Việc tự dùng thuốc (OTC - over-the-counter) để kiểm soát các vấn đề về tiêu hóa là một thói quen phổ biến.

Trong nông nghiệp và làm vườn

Khái niệm trung hòa axit không chỉ giới hạn trong y tế mà còn rất quan trọng trong nông nghiệp và làm vườn. Nhiều loại cây trồng phát triển tốt nhất trong đất có độ pH trung tính hoặc hơi kiềm. Khi đất quá chua, người làm vườn và nông dân thường sử dụng các chất trung hòa axit như vôi bột (calcium carbonate) để điều chỉnh độ pH của đất, tạo môi trường thuận lợi cho cây phát triển khỏe mạnh. Đây là một thực hành canh tác bền vững phổ biến.