(Top Banner Ad)
antarctic ocean
B1
Tính từ B1 Địa lý, Khoa học môi trường

antarctic ocean

UK: /ænˈtɑːktɪk ˈəʊʃən/ • US: /ænˈtɑːrktɪk ˈoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

Nam Đại Dương Đại dương Nam Cực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the Antarctic.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến Nam Cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antarctic climate is extremely cold."

    "Khí hậu Nam Cực vô cùng lạnh giá."

  • "Many research stations are located around the Antarctic Ocean."

    "Nhiều trạm nghiên cứu được đặt xung quanh Nam Đại Dương."

  • "The Antarctic Ocean plays a crucial role in regulating the Earth's climate."

    "Nam Đại Dương đóng một vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective antarctic thuộc về Nam Cực
Noun antarctica Châu Nam Cực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
antarktikos (ἀνταρκτικός)
Latin
antarcticus
English
antarctic

Nguồn gốc của 'Antarctic'

Từ 'Antarctic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'antarktikos,' có nghĩa là 'đối diện với Bắc Cực'. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng phải có một vùng đất ở phía nam để cân bằng vùng đất ở phía bắc.

Usage Note

Từ 'antarctic' dùng để mô tả những gì thuộc về hoặc liên quan đến khu vực Nam Cực, bao gồm cả động vật, thực vật, điều kiện thời tiết, địa hình và các hoạt động nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antarctic ocean
  • icy icy antarctic ocean
    (đại dương Nam Cực băng giá)
  • vast vast antarctic ocean
    (đại dương Nam Cực rộng lớn)
  • frigid frigid antarctic ocean
    (đại dương Nam Cực lạnh giá)
Verb + antarctic ocean
  • explore explore the antarctic ocean
    (khám phá đại dương Nam Cực)
  • navigate navigate the antarctic ocean
    (điều hướng trên đại dương Nam Cực)
  • study study the antarctic ocean
    (nghiên cứu đại dương Nam Cực)

Idioms

  • As cold as the Antarctic Ocean

    Lạnh như Nam Cực (cực kỳ lạnh)

    "The wind was as cold as the Antarctic Ocean."

    (Gió lạnh như Nam Cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antarctic ocean

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến Nam Cực.

"The antarctic climate is extremely cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antarctic ocean".

Hiệp ước Nam Cực

Hiệp ước Nam Cực là một thỏa thuận quốc tế được ký kết vào năm 1959, quy định rằng Nam Cực phải được sử dụng cho mục đích hòa bình, chẳng hạn như nghiên cứu khoa học, và không được sử dụng cho mục đích quân sự.