southern ocean
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The body of salt water encircling Antarctica and extending north to 60°S.
Vietnamese Meaning
Vùng nước mặn bao quanh châu Nam Cực và kéo dài về phía bắc đến vĩ độ 60° Nam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Southern Ocean is known for its strong currents and unique marine life."
"Nam Đại Dương nổi tiếng với các dòng hải lưu mạnh và hệ sinh vật biển độc đáo."
-
"Research is being conducted to understand the impact of climate change on the Southern Ocean."
"Nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu tác động của biến đổi khí hậu lên Nam Đại Dương."
-
"Many species of whales migrate to the Southern Ocean to feed."
"Nhiều loài cá voi di cư đến Nam Đại Dương để kiếm ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với các đại dương khác được xác định bởi các lục địa bao quanh, Nam Đại Dương được xác định bởi dòng hải lưu lớn, Vòng hải lưu Nam Cực. Nó thường được coi là sự mở rộng phía nam của Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.
Prepositions
‘in the Southern Ocean’ dùng để chỉ vị trí địa lý bên trong đại dương này. ‘of the Southern Ocean’ dùng để chỉ một đặc điểm hoặc thuộc tính của đại dương này, ví dụ như ‘the biodiversity of the Southern Ocean’ (sự đa dạng sinh học của Nam Đại Dương).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast Southern Ocean (Nam Đại Dương bao la)
-
wild wild Southern Ocean (Nam Đại Dương hoang dã)
-
icy icy Southern Ocean (Nam Đại Dương băng giá)
-
frigid frigid Southern Ocean (Nam Đại Dương lạnh cóng)
-
explore explore the Southern Ocean (khám phá Nam Đại Dương)
-
sail sail the Southern Ocean (đi thuyền trên Nam Đại Dương)
-
cross cross the Southern Ocean (vượt qua Nam Đại Dương)
-
navigate navigate the Southern Ocean (điều hướng trên Nam Đại Dương)
-
waters waters of the Southern Ocean (vùng nước của Nam Đại Dương)
-
currents currents of the Southern Ocean (các dòng hải lưu của Nam Đại Dương)
-
wildlife wildlife of the Southern Ocean (động vật hoang dã của Nam Đại Dương)
Idioms
-
The Southern Ocean's fierce storms
Những cơn bão dữ dội của Nam Đại Dương
"Explorers often face the Southern Ocean's fierce storms during their expeditions."
(Các nhà thám hiểm thường phải đối mặt với những cơn bão dữ dội của Nam Đại Dương trong các chuyến đi của họ.)
-
To brave the Southern Ocean
Đối mặt/dũng cảm vượt qua Nam Đại Dương (ám chỉ sự khắc nghiệt)
"Only experienced sailors can truly brave the Southern Ocean's challenging conditions."
(Chỉ những thủy thủ giàu kinh nghiệm mới thực sự có thể dũng cảm đối mặt với các điều kiện khắc nghiệt của Nam Đại Dương.)
-
The Southern Ocean's unique ecosystem
Hệ sinh thái độc đáo của Nam Đại Dương
"Scientists are studying the Southern Ocean's unique ecosystem to understand climate change impacts."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu hệ sinh thái độc đáo của Nam Đại Dương để hiểu tác động của biến đổi khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
southern ocean
Danh từVùng nước mặn bao quanh châu Nam Cực và kéo dài về phía bắc đến vĩ độ 60° Nam.
"The Southern Ocean is known for its strong currents and unique marine life."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The exploration team believed the Southern Ocean was calmer than expected last year. |
Đội thám hiểm tin rằng Nam Đại Dương đã yên tĩnh hơn dự kiến vào năm ngoái. |
| Phủ định | Scientists didn't expect to find such diverse marine life in the Southern Ocean during their expedition. |
Các nhà khoa học không mong đợi tìm thấy sự sống biển đa dạng như vậy ở Nam Đại Dương trong chuyến thám hiểm của họ. |
| Nghi vấn | Did the research vessel encounter any icebergs in the Southern Ocean last month? |
Tàu nghiên cứu có gặp bất kỳ tảng băng trôi nào ở Nam Đại Dương vào tháng trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southern ocean".
