(Top Banner Ad)
southern ocean
B2
Danh từ B2 Địa lý, Khoa học môi trường

southern ocean

UK: /ˈsʌðən ˈəʊʃən/ • US: /ˈsʌðərn ˈoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

Nam Đại Dương Đại Dương Nam Cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of salt water encircling Antarctica and extending north to 60°S.

Vietnamese Meaning

Vùng nước mặn bao quanh châu Nam Cực và kéo dài về phía bắc đến vĩ độ 60° Nam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Southern Ocean is known for its strong currents and unique marine life."

    "Nam Đại Dương nổi tiếng với các dòng hải lưu mạnh và hệ sinh vật biển độc đáo."

  • "Research is being conducted to understand the impact of climate change on the Southern Ocean."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu tác động của biến đổi khí hậu lên Nam Đại Dương."

  • "Many species of whales migrate to the Southern Ocean to feed."

    "Nhiều loài cá voi di cư đến Nam Đại Dương để kiếm ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun south phía nam
Adverb south về phía nam
Adjective southern thuộc phía nam, ở phía nam
Noun southerner người dân miền nam (của một quốc gia/vùng lãnh thổ)
Noun ocean đại dương, biển cả
Adjective oceanic thuộc đại dương
Noun oceanography hải dương học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sunþraz
Old English
sūþ
Middle English
southerne
English
southern
Ancient Greek
Ōkeanós
Latin
ōceanus
Old French
océan
English
ocean

Nguồn Gốc Của 'Southern Ocean'

Cụm từ 'Southern Ocean' (Nam Đại Dương) được tạo thành từ hai từ 'southern' (phía nam) và 'ocean' (đại dương). Từ 'southern' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sūþ' (phía nam), còn từ 'ocean' lại có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ 'Ōkeanós' trong tiếng Hy Lạp cổ, tên vị thần cai quản đại dương và dòng sông khổng lồ bao quanh thế giới. Sự kết hợp này mô tả một vùng biển rộng lớn nằm ở phía nam Trái Đất.

Sự Công Nhận Chính Thức

Mặc dù khái niệm về một đại dương ở phía nam đã tồn tại từ lâu, việc 'Southern Ocean' được chính thức công nhận là một trong năm đại dương lớn trên thế giới lại tương đối gần đây. Tổ chức Thủy văn Quốc tế (IHO) đã công nhận ranh giới của nó vào năm 2000, và gần đây hơn, vào năm 2021, National Geographic Society cũng chính thức công nhận Nam Đại Dương là đại dương thứ năm, nhấn mạnh sự độc đáo về dòng hải lưu, hệ sinh thái và tầm quan trọng của nó.

Usage Note

Khác với các đại dương khác được xác định bởi các lục địa bao quanh, Nam Đại Dương được xác định bởi dòng hải lưu lớn, Vòng hải lưu Nam Cực. Nó thường được coi là sự mở rộng phía nam của Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.

Prepositions

in of

‘in the Southern Ocean’ dùng để chỉ vị trí địa lý bên trong đại dương này. ‘of the Southern Ocean’ dùng để chỉ một đặc điểm hoặc thuộc tính của đại dương này, ví dụ như ‘the biodiversity of the Southern Ocean’ (sự đa dạng sinh học của Nam Đại Dương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + southern ocean
  • vast vast Southern Ocean
    (Nam Đại Dương bao la)
  • wild wild Southern Ocean
    (Nam Đại Dương hoang dã)
  • icy icy Southern Ocean
    (Nam Đại Dương băng giá)
  • frigid frigid Southern Ocean
    (Nam Đại Dương lạnh cóng)
Verb + southern ocean
  • explore explore the Southern Ocean
    (khám phá Nam Đại Dương)
  • sail sail the Southern Ocean
    (đi thuyền trên Nam Đại Dương)
  • cross cross the Southern Ocean
    (vượt qua Nam Đại Dương)
  • navigate navigate the Southern Ocean
    (điều hướng trên Nam Đại Dương)
Noun + southern ocean
  • waters waters of the Southern Ocean
    (vùng nước của Nam Đại Dương)
  • currents currents of the Southern Ocean
    (các dòng hải lưu của Nam Đại Dương)
  • wildlife wildlife of the Southern Ocean
    (động vật hoang dã của Nam Đại Dương)

Idioms

  • The Southern Ocean's fierce storms

    Những cơn bão dữ dội của Nam Đại Dương

    "Explorers often face the Southern Ocean's fierce storms during their expeditions."

    (Các nhà thám hiểm thường phải đối mặt với những cơn bão dữ dội của Nam Đại Dương trong các chuyến đi của họ.)

  • To brave the Southern Ocean

    Đối mặt/dũng cảm vượt qua Nam Đại Dương (ám chỉ sự khắc nghiệt)

    "Only experienced sailors can truly brave the Southern Ocean's challenging conditions."

    (Chỉ những thủy thủ giàu kinh nghiệm mới thực sự có thể dũng cảm đối mặt với các điều kiện khắc nghiệt của Nam Đại Dương.)

  • The Southern Ocean's unique ecosystem

    Hệ sinh thái độc đáo của Nam Đại Dương

    "Scientists are studying the Southern Ocean's unique ecosystem to understand climate change impacts."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hệ sinh thái độc đáo của Nam Đại Dương để hiểu tác động của biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

southern ocean

Danh từ
Lật mặt

Vùng nước mặn bao quanh châu Nam Cực và kéo dài về phía bắc đến vĩ độ 60° Nam.

"The Southern Ocean is known for its strong currents and unique marine life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The exploration team believed the Southern Ocean was calmer than expected last year.
Đội thám hiểm tin rằng Nam Đại Dương đã yên tĩnh hơn dự kiến vào năm ngoái.
Phủ định
Scientists didn't expect to find such diverse marine life in the Southern Ocean during their expedition.
Các nhà khoa học không mong đợi tìm thấy sự sống biển đa dạng như vậy ở Nam Đại Dương trong chuyến thám hiểm của họ.
Nghi vấn
Did the research vessel encounter any icebergs in the Southern Ocean last month?
Tàu nghiên cứu có gặp bất kỳ tảng băng trôi nào ở Nam Đại Dương vào tháng trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southern ocean".

Đại Dương Thứ Năm Được Công Nhận

Nam Đại Dương là đại dương duy nhất được định nghĩa bởi các dòng hải lưu chứ không phải các lục địa xung quanh. Dòng hải lưu vòng quanh Nam Cực (Antarctic Circumpolar Current - ACC) tạo ra một ranh giới tự nhiên, tách biệt vùng nước lạnh giá độc đáo này khỏi các đại dương khác. Việc National Geographic chính thức công nhận Nam Đại Dương vào năm 2021 đã làm nổi bật tầm quan trọng địa lý và sinh thái của nó.

Môi Trường Khắc Nghiệt và Đa Dạng Sinh Học

Nam Đại Dương nổi tiếng với thời tiết cực đoan, gió mạnh, sóng lớn và nhiệt độ băng giá. Mặc dù vậy, đây là nơi sinh sống của một hệ sinh thái biển phong phú và độc đáo, bao gồm chim cánh cụt, cá voi, hải cẩu, và một lượng lớn nhuyễn thể (krill) – loài đóng vai trò nền tảng trong chuỗi thức ăn. Vùng biển này đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu và hấp thụ carbon dioxide.