(Top Banner Ad)
arctic ocean
B1
Danh từ B1 Địa lý, Khoa học môi trường

arctic ocean

UK: /ˈɑːk.tɪk ˈəʊ.ʃən/ • US: /ˈɑːrk.tɪk ˈoʊ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

Bắc Băng Dương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The smallest and shallowest of the world's five major oceans, located mostly in the Arctic region of the Northern Hemisphere.

Vietnamese Meaning

Bắc Băng Dương, đại dương nhỏ nhất và nông nhất trong số năm đại dương lớn của thế giới, nằm chủ yếu ở khu vực Bắc Cực của Bắc bán cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Arctic Ocean is warming at an alarming rate due to climate change."

    "Bắc Băng Dương đang ấm lên với tốc độ đáng báo động do biến đổi khí hậu."

  • "Scientists are studying the effects of pollution on the Arctic Ocean."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của ô nhiễm lên Bắc Băng Dương."

  • "The Arctic Ocean is a crucial part of the Earth's climate system."

    "Bắc Băng Dương là một phần quan trọng của hệ thống khí hậu Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective arctic thuộc về Bắc Cực
Noun arctically một cách thuộc về Bắc Cực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arktikos (ἀρκτικός)
Latin
arcticus
English
arctic
English
ocean
English
arctic ocean

Nguồn gốc tên gọi

Tên "arctic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "arktikos", có nghĩa là "gần gấu". Nó liên quan đến chòm sao Gấu Lớn (Ursa Major), luôn có thể nhìn thấy ở bầu trời phía bắc. Vì Bắc Băng Dương nằm dưới chòm sao này, nên nó được gọi là Bắc Cực.

Usage Note

Bắc Băng Dương là một đại dương bao phủ khu vực quanh Bắc Cực. Nó được đặc trưng bởi băng biển và nhiệt độ lạnh giá. Cần phân biệt với Nam Đại Dương (Antarctic Ocean), bao quanh Nam Cực.

Prepositions

in under near

in: Sử dụng khi nói về vị trí bên trong đại dương hoặc các hoạt động diễn ra bên trong. Ví dụ: 'There are many unique species in the Arctic Ocean.' (Có rất nhiều loài độc đáo ở Bắc Băng Dương.)
under: Sử dụng khi nói về những thứ nằm dưới bề mặt của đại dương. Ví dụ: 'Oil reserves are found under the Arctic Ocean.' (Trữ lượng dầu mỏ được tìm thấy dưới đáy Bắc Băng Dương.)
near: Sử dụng khi nói về vị trí gần đại dương. Ví dụ: 'Many indigenous communities live near the Arctic Ocean.' (Nhiều cộng đồng bản địa sống gần Bắc Băng Dương.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arctic ocean
  • frozen frozen arctic ocean
    (Bắc Băng Dương đóng băng)
  • vast vast arctic ocean
    (Bắc Băng Dương rộng lớn)
  • icy icy arctic ocean
    (Bắc Băng Dương băng giá)
Verb + arctic ocean
  • explore explore the arctic ocean
    (khám phá Bắc Băng Dương)
  • study study the arctic ocean
    (nghiên cứu Bắc Băng Dương)
  • navigate navigate the arctic ocean
    (điều hướng trên Bắc Băng Dương)

Idioms

  • Tip of the iceberg (referring to a situation or problem that is much larger than it appears)

    Phần nổi của tảng băng (chỉ một phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn)

    "The budget cuts are just the tip of the iceberg; the company is in serious financial trouble."

    (Việc cắt giảm ngân sách chỉ là phần nổi của tảng băng thôi; công ty đang gặp rắc rối tài chính nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arctic ocean

Danh từ
Lật mặt

Bắc Băng Dương, đại dương nhỏ nhất và nông nhất trong số năm đại dương lớn của thế giới, nằm chủ yếu ở khu vực Bắc Cực của Bắc bán cầu.

"The Arctic Ocean is warming at an alarming rate due to climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to explore the Arctic Ocean further this year.
Các nhà khoa học sẽ khám phá Bắc Băng Dương sâu hơn trong năm nay.
Phủ định
They are not going to drill for oil in the Arctic ocean due to environmental concerns.
Họ sẽ không khoan dầu ở Bắc Băng Dương vì lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
Is the ice going to melt completely in the Arctic ocean this summer?
Liệu băng có tan hoàn toàn ở Bắc Băng Dương vào mùa hè này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arctic ocean".

Biến đổi khí hậu

Bắc Băng Dương đang chịu ảnh hưởng nặng nề từ biến đổi khí hậu. Băng tan nhanh chóng gây ra nhiều hệ lụy, ảnh hưởng đến hệ sinh thái, mực nước biển và thời tiết toàn cầu. Các nhà khoa học đang nỗ lực nghiên cứu để hiểu rõ hơn về những thay đổi này.