(Top Banner Ad)
penguin
A2
noun A2 Động vật học

penguin

UK: /ˈpeŋɡwɪn/ • US: /ˈpenɡwɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chim cánh cụt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flightless bird of the southern hemisphere, with black and white plumage and a waddling gait.

Vietnamese Meaning

Chim cánh cụt, một loài chim không bay được sống ở bán cầu nam, có bộ lông đen trắng và dáng đi lạch bạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Penguins are well adapted to the cold climate of Antarctica."

    "Chim cánh cụt thích nghi tốt với khí hậu lạnh giá của Nam Cực."

  • "The zoo has a large penguin enclosure."

    "Sở thú có một khu chuồng chim cánh cụt lớn."

  • "Penguins are social animals and live in large colonies."

    "Chim cánh cụt là động vật sống theo bầy đàn và sống trong các thuộc địa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun penguin chim cánh cụt

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Welsh
pen gwyn
English
penguin

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'penguin' được cho là bắt nguồn từ tiếng Wales 'pen gwyn', có nghĩa là 'đầu trắng'. Ban đầu, tên này có thể dùng để chỉ loài chim Auk lớn (great auk) với những mảng trắng trên đầu. Khi các nhà thám hiểm gặp những loài chim không bay được tương tự ở Nam Bán cầu, họ đã chuyển tên 'penguin' cho những loài chim mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'penguin' dùng để chỉ chung các loài chim thuộc họ Spheniscidae. Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả như 'flightless bird of the Antarctic'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penguin
  • adorable adorable penguin
    (chim cánh cụt đáng yêu)
  • flightless flightless penguin
    (chim cánh cụt không biết bay)
  • emperor emperor penguin
    (chim cánh cụt hoàng đế)
  • little little penguin
    (chim cánh cụt nhỏ)
Verb + penguin
  • observe observe penguins
    (quan sát chim cánh cụt)
  • protect protect penguins
    (bảo vệ chim cánh cụt)
  • feed feed penguins
    (cho chim cánh cụt ăn)
Noun + penguin
  • penguin penguin colony
    (quần thể chim cánh cụt)
  • penguin penguin chick
    (chim cánh cụt con)
  • penguin penguin species
    (loài chim cánh cụt)

Idioms

  • penguin suit

    bộ lễ phục tuxedo (giống chim cánh cụt)

    "He looked very smart in his penguin suit at the formal dinner."

    (Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ tuxedo của mình tại bữa tối trang trọng.)

  • to waddle like a penguin

    đi lạch bạch (như chim cánh cụt)

    "The baby learned to walk, and she would waddle like a penguin around the room."

    (Em bé đã học đi và cô bé cứ đi lạch bạch như chim cánh cụt khắp phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penguin

noun
Lật mặt

Chim cánh cụt, một loài chim không bay được sống ở bán cầu nam, có bộ lông đen trắng và dáng đi lạch bạch.

"Penguins are well adapted to the cold climate of Antarctica."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The penguin waddled across the ice.
Chim cánh cụt lạch bạch đi trên băng.
Phủ định
That's not a penguin; it's a puffin.
Đó không phải là chim cánh cụt; đó là chim puffin.
Nghi vấn
Are penguins able to fly?
Chim cánh cụt có biết bay không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a penguin, I would swim in the Antarctic Ocean.
Nếu tôi là một con chim cánh cụt, tôi sẽ bơi ở Đại Dương Nam Cực.
Phủ định
If penguins didn't live in cold climates, they wouldn't need thick layers of fat.
Nếu chim cánh cụt không sống ở vùng khí hậu lạnh, chúng sẽ không cần lớp mỡ dày.
Nghi vấn
Would you adopt a penguin if you had enough space in your home?
Bạn có nhận nuôi một con chim cánh cụt không nếu bạn có đủ không gian trong nhà?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Penguins are birds that cannot fly.
Chim cánh cụt là loài chim không thể bay.
Phủ định
Is a penguin a mammal?
Có phải chim cánh cụt là một loài động vật có vú không?
Nghi vấn
Penguins are not mammals.
Chim cánh cụt không phải là động vật có vú.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The penguin is a bird that cannot fly.
Chim cánh cụt là một loài chim không thể bay.
Phủ định
Penguins do not live in the Arctic.
Chim cánh cụt không sống ở Bắc Cực.
Nghi vấn
Does a penguin swim well?
Chim cánh cụt có bơi giỏi không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoo used to have more penguins than it does now.
Sở thú đã từng có nhiều chim cánh cụt hơn bây giờ.
Phủ định
There didn't use to be so many penguins in this area; they must have migrated here recently.
Trước đây không có nhiều chim cánh cụt ở khu vực này; chắc hẳn chúng đã di cư đến đây gần đây.
Nghi vấn
Did they use to feed the penguins fish at this time?
Có phải họ từng cho chim cánh cụt ăn cá vào thời điểm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penguin".

Biểu tượng văn hóa đại chúng

Chim cánh cụt thường xuất hiện trong phim ảnh, hoạt hình và sách truyện với hình ảnh dễ thương, thân thiện, được trẻ em và người lớn yêu thích (ví dụ: các bộ phim 'Happy Feet', 'March of the Penguins' hay nhân vật hoạt hình 'Pingu').

Liên kết với biến đổi khí hậu

Là loài động vật đặc trưng của vùng cực, chim cánh cụt thường được dùng làm biểu tượng cho tác động của biến đổi khí hậu và sự nóng lên toàn cầu đối với môi trường tự nhiên và đa dạng sinh học.