(Top Banner Ad)
ante up
B2
phrasal verb B2 Cờ bạc, Tài chính

ante up

UK: /ˈænti ʌp/ • US: /ˈænti ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

góp tiền đóng góp chi tiền trả tiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pay one's share or contribute to a common fund; to provide money or something else that is needed.

Vietnamese Meaning

Trả phần của mình hoặc đóng góp vào quỹ chung; cung cấp tiền hoặc thứ gì đó cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to ante up some serious cash if it wants to stay competitive."

    "Công ty cần phải chi một khoản tiền lớn nếu muốn duy trì tính cạnh tranh."

  • "It's time for everyone to ante up and pay their dues."

    "Đến lúc mọi người đóng góp và trả các khoản phí của họ rồi."

  • "Before the game begins, each player must ante up a dollar."

    "Trước khi trò chơi bắt đầu, mỗi người chơi phải đặt cược một đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ante Tiền cược ban đầu (trong poker); sự đóng góp ban đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cờ bạc, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ante
English
up
English (combined)
ante up

Nguồn gốc từ trò chơi Poker

Cụm từ 'ante up' bắt nguồn từ trò chơi poker. Trước khi ván bài bắt đầu, mỗi người chơi phải 'ante' (đặt cược một số tiền nhỏ) vào pot. 'Ante up' có nghĩa là đóng góp số tiền này, thể hiện sự sẵn sàng tham gia cuộc chơi. Sau này, nghĩa bóng của nó mở rộng ra, chỉ sự sẵn sàng đóng góp hoặc đối mặt với một trách nhiệm nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cờ bạc, đặc biệt là poker, khi người chơi phải đặt tiền cược ban đầu (ante) vào pot trước khi ván bài bắt đầu. Ngoài ra, nó còn được dùng rộng rãi hơn để chỉ việc đóng góp, chi trả hoặc đáp ứng một yêu cầu nào đó, đặc biệt là về mặt tài chính. So với các từ đồng nghĩa như 'chip in' hay 'contribute', 'ante up' có sắc thái mạnh mẽ hơn, mang ý nghĩa bắt buộc hoặc nhấn mạnh sự cần thiết của việc đóng góp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ante up
  • Ready to ante up
    (Sẵn sàng đóng góp/tham gia)
  • Willing to ante up
    (Sẵn lòng đóng góp/tham gia)
Verb + ante up
  • Time to ante up
    (Đến lúc đóng góp/tham gia rồi)
  • Forced to ante up
    (Bị buộc phải đóng góp/tham gia)

Idioms

  • Ante up or shut up

    Hoặc là góp tiền vào đi, hoặc là im đi (ý chỉ nếu không đóng góp thì đừng có ý kiến)

    "If you want to complain about the project, you need to ante up or shut up."

    (Nếu bạn muốn phàn nàn về dự án, bạn cần góp tiền vào hoặc im đi.)

  • Ante up the cash

    Đưa tiền ra đây

    "It's time to ante up the cash for the concert tickets."

    (Đến lúc đưa tiền ra để mua vé xem hòa nhạc rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ante up

phrasal verb
Lật mặt

Trả phần của mình hoặc đóng góp vào quỹ chung; cung cấp tiền hoặc thứ gì đó cần thiết.

"The company needs to ante up some serious cash if it wants to stay competitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the auction starts, everyone will have anted up the initial fee.
Vào thời điểm cuộc đấu giá bắt đầu, mọi người sẽ đã góp đủ phí ban đầu.
Phủ định
He won't have anted up the full amount by Friday, so he can't participate.
Anh ấy sẽ không góp đủ toàn bộ số tiền trước thứ Sáu, vì vậy anh ấy không thể tham gia.
Nghi vấn
Will they have anted up enough money to cover the debt by next month?
Liệu họ sẽ đã góp đủ tiền để trả nợ vào tháng tới chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The players are anteing up before each hand of poker.
Các người chơi đang đặt cược trước mỗi ván poker.
Phủ định
He isn't anteing up his share for the pizza; he says he's not hungry.
Anh ấy không góp tiền phần của mình cho pizza; anh ấy nói anh ấy không đói.
Nghi vấn
Are they anteing up the money for the new project?
Họ có đang góp tiền cho dự án mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ante up".

Poker và văn hóa cờ bạc

Poker là một trò chơi phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Nó không chỉ là một trò giải trí mà còn là một phần của văn hóa cờ bạc. 'Ante up' là một thuật ngữ quen thuộc trong poker, thể hiện sự tham gia và chấp nhận rủi ro.

Sự đóng góp cộng đồng

Ý nghĩa bóng của 'ante up' thường liên quan đến sự đóng góp cho một mục tiêu chung. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc mỗi người đóng góp phần của mình để đạt được kết quả tốt đẹp hơn cho cả cộng đồng.