ante up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pay one's share or contribute to a common fund; to provide money or something else that is needed.
Vietnamese Meaning
Trả phần của mình hoặc đóng góp vào quỹ chung; cung cấp tiền hoặc thứ gì đó cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs to ante up some serious cash if it wants to stay competitive."
"Công ty cần phải chi một khoản tiền lớn nếu muốn duy trì tính cạnh tranh."
-
"It's time for everyone to ante up and pay their dues."
"Đến lúc mọi người đóng góp và trả các khoản phí của họ rồi."
-
"Before the game begins, each player must ante up a dollar."
"Trước khi trò chơi bắt đầu, mỗi người chơi phải đặt cược một đô la."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ante | Tiền cược ban đầu (trong poker); sự đóng góp ban đầu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cờ bạc, đặc biệt là poker, khi người chơi phải đặt tiền cược ban đầu (ante) vào pot trước khi ván bài bắt đầu. Ngoài ra, nó còn được dùng rộng rãi hơn để chỉ việc đóng góp, chi trả hoặc đáp ứng một yêu cầu nào đó, đặc biệt là về mặt tài chính. So với các từ đồng nghĩa như 'chip in' hay 'contribute', 'ante up' có sắc thái mạnh mẽ hơn, mang ý nghĩa bắt buộc hoặc nhấn mạnh sự cần thiết của việc đóng góp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ready to ante up (Sẵn sàng đóng góp/tham gia)
-
Willing to ante up (Sẵn lòng đóng góp/tham gia)
-
Time to ante up (Đến lúc đóng góp/tham gia rồi)
-
Forced to ante up (Bị buộc phải đóng góp/tham gia)
Idioms
-
Ante up or shut up
Hoặc là góp tiền vào đi, hoặc là im đi (ý chỉ nếu không đóng góp thì đừng có ý kiến)
"If you want to complain about the project, you need to ante up or shut up."
(Nếu bạn muốn phàn nàn về dự án, bạn cần góp tiền vào hoặc im đi.)
-
Ante up the cash
Đưa tiền ra đây
"It's time to ante up the cash for the concert tickets."
(Đến lúc đưa tiền ra để mua vé xem hòa nhạc rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ante up
phrasal verbTrả phần của mình hoặc đóng góp vào quỹ chung; cung cấp tiền hoặc thứ gì đó cần thiết.
"The company needs to ante up some serious cash if it wants to stay competitive."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the auction starts, everyone will have anted up the initial fee. |
Vào thời điểm cuộc đấu giá bắt đầu, mọi người sẽ đã góp đủ phí ban đầu. |
| Phủ định | He won't have anted up the full amount by Friday, so he can't participate. |
Anh ấy sẽ không góp đủ toàn bộ số tiền trước thứ Sáu, vì vậy anh ấy không thể tham gia. |
| Nghi vấn | Will they have anted up enough money to cover the debt by next month? |
Liệu họ sẽ đã góp đủ tiền để trả nợ vào tháng tới chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The players are anteing up before each hand of poker. |
Các người chơi đang đặt cược trước mỗi ván poker. |
| Phủ định | He isn't anteing up his share for the pizza; he says he's not hungry. |
Anh ấy không góp tiền phần của mình cho pizza; anh ấy nói anh ấy không đói. |
| Nghi vấn | Are they anteing up the money for the new project? |
Họ có đang góp tiền cho dự án mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ante up".
