(Top Banner Ad)
pot
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

pot

UK: /pɒt/ • US: /pɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

nồi xoong vại (lớn) chậu cây (đối với nghĩa pot là chậu)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container, typically rounded or cylindrical, used for cooking, serving, or storing food or other items.

Vietnamese Meaning

Một cái nồi, thường có hình tròn hoặc trụ, được sử dụng để nấu ăn, phục vụ hoặc lưu trữ thức ăn hoặc các vật phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cooked the stew in a large pot."

    "Cô ấy nấu món hầm trong một cái nồi lớn."

  • "The pot is boiling over."

    "Nồi đang sôi trào."

  • "He has a pot belly."

    "Anh ta có bụng phệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potter Người thợ gốm
Noun pottery Đồ gốm; nghề làm gốm
Adjective potted Được trồng trong chậu; được đóng hộp
Noun hotpot Lẩu (món ăn)
Noun potful Một nồi đầy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*puttaz
Old French
pot
Middle English
potte
Modern English
pot

Nguồn gốc cổ xưa của 'pot'

Từ 'pot' đã có mặt trong tiếng Anh từ thời Trung Cổ, xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'pot', mà bản thân từ này lại có gốc gác từ ngôn ngữ German cổ. Ban đầu, nó dùng để chỉ một loại vật chứa sâu, thường được làm từ đất sét hoặc kim loại, dùng để nấu ăn hoặc đựng chất lỏng. Điều này cho thấy vai trò thiết yếu của nồi, niêu trong đời sống con người từ rất xa xưa.

Usage Note

Từ 'pot' dùng để chỉ các loại nồi có kích cỡ khác nhau, từ nhỏ (như nồi đất nhỏ) đến lớn (như nồi hầm). Nó thường được làm từ kim loại, đất nung, hoặc gốm sứ. Lưu ý sự khác biệt với 'pan', thường có đáy phẳng và dùng để chiên, xào.

Prepositions

in on with

'in the pot' - bên trong nồi (chỉ vị trí). 'on the pot' - trên nồi (chỉ vị trí, thường là đang nấu). 'with a pot' - với một cái nồi (chỉ sở hữu hoặc sử dụng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pot
  • cooking cooking pot
    (Nồi nấu ăn)
  • flower flower pot
    (Chậu hoa)
  • coffee coffee pot
    (Ấm pha cà phê)
  • clay clay pot
    (Nồi đất sét)
  • empty empty pot
    (Nồi/chậu rỗng)
Verb + pot
  • fill fill a pot
    (Đổ đầy một cái nồi/chậu)
  • empty empty a pot
    (Đổ rỗng một cái nồi/chậu)
  • wash wash a pot
    (Rửa nồi/chậu)
  • stir stir a pot
    (Khuấy nồi)
  • to pot to pot a plant
    (Trồng cây vào chậu (dùng 'pot' làm động từ))
Compound nouns with pot
  • pot pot plant
    (Cây trồng trong chậu)
  • pot pot belly
    (Bụng phệ)

Idioms

  • the pot calling the kettle black

    Kẻ xấu chê kẻ xấu khác (chó chê mèo lắm lông)

    "You're criticizing me for being late? That's the pot calling the kettle black, you're never on time yourself!"

    (Anh chê tôi đi muộn ư? Đúng là chó chê mèo lắm lông, anh có bao giờ đúng giờ đâu!)

  • to go to pot

    Sa sút, suy đồi, xuống cấp

    "After the new manager left, the whole project started to go to pot."

    (Sau khi người quản lý mới rời đi, toàn bộ dự án bắt đầu xuống cấp.)

  • a watched pot never boils

    Một khi bạn quá chú tâm chờ đợi điều gì, nó dường như sẽ mất mãi không tới (dục tốc bất đạt)

    "Stop staring at the clock, a watched pot never boils. Just do something else."

    (Đừng nhìn chằm chằm vào đồng hồ nữa, dục tốc bất đạt đấy. Cứ làm việc khác đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pot

danh từ
Lật mặt

Một cái nồi, thường có hình tròn hoặc trụ, được sử dụng để nấu ăn, phục vụ hoặc lưu trữ thức ăn hoặc các vật phẩm khác.

"She cooked the stew in a large pot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pot".

Bữa ăn Potluck: Chia sẻ và Cộng đồng

Trong văn hóa phương Tây, 'potluck' là một bữa ăn mà mỗi người khách sẽ mang theo một món ăn tự chuẩn bị để chia sẻ với mọi người. Truyền thống này nhấn mạnh tinh thần cộng đồng, sự chia sẻ và đa dạng trong ẩm thực, tạo cơ hội cho mọi người cùng thưởng thức nhiều món khác nhau.

Nghệ thuật Gốm Sứ cổ xưa

Những chiếc 'pot' (nồi, bình, vại) là một trong những vật dụng lâu đời nhất của nhân loại, gắn liền với sự phát triển của nền văn minh. Nghệ thuật làm gốm sứ đã tồn tại hàng ngàn năm, không chỉ phục vụ nhu cầu sinh hoạt mà còn là một hình thức biểu đạt nghệ thuật quan trọng, thể hiện bản sắc văn hóa của nhiều dân tộc, từ những chiếc nồi nấu ăn đơn giản đến các tác phẩm điêu khắc tinh xảo.