pay up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pay money that you owe, especially when you do not want to or when you have been avoiding it.
Vietnamese Meaning
Trả tiền mà bạn nợ, đặc biệt khi bạn không muốn hoặc khi bạn đã trốn tránh việc đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gang threatened him and told him to pay up or face the consequences."
"Băng đảng đe dọa anh ta và bảo anh ta phải trả tiền nếu không sẽ phải gánh chịu hậu quả."
-
"If you don't pay up, we'll take you to court."
"Nếu anh không trả tiền, chúng tôi sẽ kiện anh ra tòa."
-
"He was forced to pay up after losing the bet."
"Anh ta buộc phải trả tiền sau khi thua cược."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'pay up' thường mang ý nghĩa là buộc phải trả tiền, hoặc trả tiền một cách miễn cưỡng sau khi bị yêu cầu hoặc đe dọa. Nó nhấn mạnh sự không tự nguyện trong hành động trả tiền. Khác với 'pay' đơn thuần là chỉ hành động trả tiền một cách chung chung, 'pay up' mang sắc thái mạnh hơn về sự ép buộc hoặc áp lực.
Prepositions
Không có giới từ đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally finally pay up (cuối cùng cũng chịu trả tiền (sau khi trì hoãn))
-
promptly promptly pay up (thanh toán ngay lập tức)
-
grudgingly grudgingly pay up (miễn cưỡng trả tiền, trả tiền một cách khó chịu)
-
demand demand someone pay up (yêu cầu ai đó trả tiền)
-
force force someone to pay up (buộc ai đó phải trả tiền)
-
refuse to refuse to pay up (từ chối trả tiền)
Idioms
-
Time to pay up
Đã đến lúc phải trả tiền/hoàn thành nghĩa vụ tài chính
"The landlord said, 'It's time to pay up, or you'll have to leave.'"
(Chủ nhà nói: 'Đã đến lúc phải trả tiền, nếu không anh sẽ phải rời đi.')
-
Pay up or else
Trả tiền đi nếu không thì...
"The loan shark warned him, 'Pay up or else you'll regret it.'"
(Kẻ cho vay nặng lãi cảnh báo anh ta: 'Trả tiền đi nếu không thì anh sẽ phải hối hận.')
-
Pay up and be done with it
Trả tiền cho xong chuyện
"Just pay up and be done with it, so we can move on."
(Cứ trả tiền cho xong chuyện đi để chúng ta có thể tiếp tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pay up
phrasal verbTrả tiền mà bạn nợ, đặc biệt khi bạn không muốn hoặc khi bạn đã trốn tránh việc đó.
"The gang threatened him and told him to pay up or face the consequences."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must pay up the debt by tomorrow. |
Bạn phải thanh toán hết nợ trước ngày mai. |
| Phủ định | She might not pay up if she loses the bet. |
Cô ấy có thể sẽ không trả tiền nếu cô ấy thua cược. |
| Nghi vấn | Will they pay up the money they owe? |
Họ sẽ trả số tiền họ nợ chứ? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had to pay it up after losing the bet. |
Anh ấy phải trả nó sau khi thua cược. |
| Phủ định | They didn't want to pay them up, but they had no choice. |
Họ không muốn trả chúng, nhưng họ không có lựa chọn nào khác. |
| Nghi vấn | Will she pay him up the money she owes? |
Cô ấy sẽ trả anh ta số tiền cô ấy nợ chứ? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Pay up now! |
Trả tiền ngay! |
| Phủ định | Don't pay up until you receive the goods. |
Đừng trả tiền cho đến khi bạn nhận được hàng. |
| Nghi vấn | Do pay up, please. |
Làm ơn trả tiền đi. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will pay up the debt by the end of the week. |
Anh ấy sẽ trả hết nợ vào cuối tuần. |
| Phủ định | They didn't pay up on time, so they incurred late fees. |
Họ đã không thanh toán đúng hạn, vì vậy họ phải chịu phí trả chậm. |
| Nghi vấn | When are you going to pay up what you owe me? |
Khi nào bạn sẽ trả hết số tiền bạn nợ tôi? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He paid up the debt yesterday. |
Hôm qua anh ấy đã trả hết nợ. |
| Phủ định | She didn't pay up the money she owed. |
Cô ấy đã không trả số tiền cô ấy nợ. |
| Nghi vấn | Did they pay up after losing the bet? |
Họ đã trả tiền sau khi thua cược chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is paying up the remaining debt this month. |
Công ty đang thanh toán hết số nợ còn lại trong tháng này. |
| Phủ định | He isn't paying up on his bet yet. |
Anh ấy vẫn chưa trả tiền cược của mình. |
| Nghi vấn | Are they paying up the ransom money now? |
Họ có đang trả tiền chuộc ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pay up".
