(Top Banner Ad)
chip in
B1
Verb (Phrasal Verb) B1 Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, kinh tế cá nhân, và các hoạt động nhóm.

chip in

UK: /ˈtʃɪp ɪn/ • US: /ˈtʃɪp ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

góp tiền chung tiền góp sức xen vào (cuộc trò chuyện)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To contribute money to a common fund or to help pay for something.

Vietnamese Meaning

Góp tiền vào một quỹ chung hoặc giúp trả tiền cho một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone chipped in to buy Sarah a going-away present."

    "Mọi người đã góp tiền mua quà chia tay cho Sarah."

  • "If we all chip in, we can get her a really nice gift."

    "Nếu tất cả chúng ta cùng góp tiền, chúng ta có thể mua cho cô ấy một món quà thật đẹp."

  • "Sorry to chip in, but I think you're mistaken."

    "Xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng tôi nghĩ bạn nhầm lẫn rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chip Mảnh vụn, miếng nhỏ; Khoai tây chiên (US); Quân cờ (trong poker)
Verb to chip Làm mẻ, làm vỡ một miếng nhỏ (từ vật cứng); Đục, cắt lát
Noun microchip Vi mạch, chip điện tử
Noun (Gerund) chipping Hành động làm mẻ hoặc đục, hành động đóng góp (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, kinh tế cá nhân, và các hoạt động nhóm.

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cippian
English (17th Century)
chip
English (Mid-19th Century)
chip in

Nguồn gốc từ trò chơi

Cụm động từ 'chip in' (đóng góp) xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 19 ở Mỹ, và được cho là bắt nguồn từ trò chơi bài hoặc cờ bạc, nơi người chơi 'bỏ chip' (quân cờ/token nhỏ) vào một cái nồi chung (pot) để bắt đầu ván đấu. Ý nghĩa này đã mở rộng ra thành việc đóng góp tiền hoặc sức lực cho một mục đích chung.

Usage Note

Cụm động từ 'chip in' thường được sử dụng khi nhiều người cùng nhau đóng góp để mua một món quà, trả tiền ăn uống, hoặc hỗ trợ một mục đích chung. Nó mang ý nghĩa đóng góp một phần nhỏ trong tổng số tiền cần thiết. Khác với 'donate' (quyên góp) mang tính chất trang trọng và thường hướng tới các tổ chức từ thiện, 'chip in' thường được dùng trong các tình huống thân mật, giữa bạn bè, đồng nghiệp.

Prepositions

for towards

'Chip in for' thường được dùng để chỉ mục đích đóng góp, ví dụ: 'We chipped in for a birthday present'. 'Chip in towards' thường được dùng khi đóng góp cho một mục tiêu lớn hơn, ví dụ: 'We chipped in towards the renovation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + chip in (Cách thức)
  • willingly willingly chip in
    (sẵn lòng đóng góp)
  • generously generously chip in
    (đóng góp một cách hào phóng)
  • promptly promptly chip in
    (nhanh chóng đóng góp)
Quantifier + chip in (Số tiền)
  • $20 chip in $20
    (góp 20 đô la)
  • a few bucks chip in a few bucks
    (góp một ít tiền lẻ)
Chip in + Preposition (Mục đích/Nội dung)
  • for chip in for the party
    (góp tiền tổ chức bữa tiệc)
  • with chip in with an idea
    (đóng góp một ý kiến)
  • to help chip in to help
    (góp sức để giúp đỡ)

Idioms

  • Let's all chip in and buy her a nice present.

    Tất cả chúng ta hãy cùng nhau góp tiền mua cho cô ấy một món quà đẹp.

    "Since it's Jim's 50th birthday, everyone in the office should chip in and buy her a nice present."

    (Vì là sinh nhật thứ 50 của Jim, mọi người trong văn phòng nên cùng góp tiền mua một món quà đẹp.)

  • Chip in your two cents.

    Đóng góp ý kiến (thường khiêm tốn hoặc không được yêu cầu)

    "He always tries to chip in his two cents even when the discussion is finished."

    (Anh ấy luôn cố gắng đóng góp ý kiến của mình dù cuộc thảo luận đã kết thúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chip in

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Góp tiền vào một quỹ chung hoặc giúp trả tiền cho một việc gì đó.

"Everyone chipped in to buy Sarah a going-away present."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be chipping in for the party decorations next week.
Họ sẽ cùng nhau đóng góp tiền cho việc trang trí bữa tiệc vào tuần tới.
Phủ định
She won't be chipping in if she doesn't agree with the plan.
Cô ấy sẽ không góp tiền nếu cô ấy không đồng ý với kế hoạch.
Nghi vấn
Will you be chipping in for the gift, or are you planning to get something separately?
Bạn sẽ góp tiền mua quà chứ, hay bạn định mua riêng?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish everyone would chip in for the gift; it would make it so much easier.
Tôi ước mọi người sẽ góp tiền mua quà; điều đó sẽ khiến mọi thứ dễ dàng hơn rất nhiều.
Phủ định
If only they hadn't chipped in such a small amount, we could have gotten a better present.
Giá như họ không góp một số tiền quá nhỏ, chúng ta đã có thể mua được một món quà tốt hơn.
Nghi vấn
If only they would chip in, wouldn't that be helpful?
Giá như họ chịu góp tiền thì có phải là hữu ích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chip in".

Văn hóa 'Đi Dutch' (Go Dutch)

'Chip in' là hành động phổ biến trong văn hóa phương Tây để thực hiện nguyên tắc 'chia sẻ chi phí' hoặc 'Go Dutch' (tự túc). Khi đi ăn ngoài hoặc tổ chức sự kiện nhóm, việc mọi người cùng nhau đóng góp một khoản tiền (chipping in) là dấu hiệu của sự bình đẳng và tránh gánh nặng tài chính cho một cá nhân.

Quà tặng nhóm công sở

Trong môi trường làm việc ở Mỹ và các nước phương Tây, khi một đồng nghiệp sắp nghỉ hưu, kết hôn hoặc có em bé, mọi người thường 'chip in' (góp tiền) để mua một món quà chung lớn. Đây là một truyền thống thể hiện sự quan tâm và tinh thần cộng đồng.