chip in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To contribute money to a common fund or to help pay for something.
Vietnamese Meaning
Góp tiền vào một quỹ chung hoặc giúp trả tiền cho một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Everyone chipped in to buy Sarah a going-away present."
"Mọi người đã góp tiền mua quà chia tay cho Sarah."
-
"If we all chip in, we can get her a really nice gift."
"Nếu tất cả chúng ta cùng góp tiền, chúng ta có thể mua cho cô ấy một món quà thật đẹp."
-
"Sorry to chip in, but I think you're mistaken."
"Xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng tôi nghĩ bạn nhầm lẫn rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'chip in' thường được sử dụng khi nhiều người cùng nhau đóng góp để mua một món quà, trả tiền ăn uống, hoặc hỗ trợ một mục đích chung. Nó mang ý nghĩa đóng góp một phần nhỏ trong tổng số tiền cần thiết. Khác với 'donate' (quyên góp) mang tính chất trang trọng và thường hướng tới các tổ chức từ thiện, 'chip in' thường được dùng trong các tình huống thân mật, giữa bạn bè, đồng nghiệp.
Prepositions
'Chip in for' thường được dùng để chỉ mục đích đóng góp, ví dụ: 'We chipped in for a birthday present'. 'Chip in towards' thường được dùng khi đóng góp cho một mục tiêu lớn hơn, ví dụ: 'We chipped in towards the renovation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
willingly willingly chip in (sẵn lòng đóng góp)
-
generously generously chip in (đóng góp một cách hào phóng)
-
promptly promptly chip in (nhanh chóng đóng góp)
-
$20 chip in $20 (góp 20 đô la)
-
a few bucks chip in a few bucks (góp một ít tiền lẻ)
-
for chip in for the party (góp tiền tổ chức bữa tiệc)
-
with chip in with an idea (đóng góp một ý kiến)
-
to help chip in to help (góp sức để giúp đỡ)
Idioms
-
Let's all chip in and buy her a nice present.
Tất cả chúng ta hãy cùng nhau góp tiền mua cho cô ấy một món quà đẹp.
"Since it's Jim's 50th birthday, everyone in the office should chip in and buy her a nice present."
(Vì là sinh nhật thứ 50 của Jim, mọi người trong văn phòng nên cùng góp tiền mua một món quà đẹp.)
-
Chip in your two cents.
Đóng góp ý kiến (thường khiêm tốn hoặc không được yêu cầu)
"He always tries to chip in his two cents even when the discussion is finished."
(Anh ấy luôn cố gắng đóng góp ý kiến của mình dù cuộc thảo luận đã kết thúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chip in
Verb (Phrasal Verb)Góp tiền vào một quỹ chung hoặc giúp trả tiền cho một việc gì đó.
"Everyone chipped in to buy Sarah a going-away present."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be chipping in for the party decorations next week. |
Họ sẽ cùng nhau đóng góp tiền cho việc trang trí bữa tiệc vào tuần tới. |
| Phủ định | She won't be chipping in if she doesn't agree with the plan. |
Cô ấy sẽ không góp tiền nếu cô ấy không đồng ý với kế hoạch. |
| Nghi vấn | Will you be chipping in for the gift, or are you planning to get something separately? |
Bạn sẽ góp tiền mua quà chứ, hay bạn định mua riêng? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish everyone would chip in for the gift; it would make it so much easier. |
Tôi ước mọi người sẽ góp tiền mua quà; điều đó sẽ khiến mọi thứ dễ dàng hơn rất nhiều. |
| Phủ định | If only they hadn't chipped in such a small amount, we could have gotten a better present. |
Giá như họ không góp một số tiền quá nhỏ, chúng ta đã có thể mua được một món quà tốt hơn. |
| Nghi vấn | If only they would chip in, wouldn't that be helpful? |
Giá như họ chịu góp tiền thì có phải là hữu ích không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chip in".
