predated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle of predate: to exist or occur at an earlier date than (something).
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của 'predate': tồn tại hoặc xảy ra vào một thời điểm trước (cái gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Roman Empire was predated by several other major civilizations."
"Đế chế La Mã đã có trước đó một vài nền văn minh lớn khác."
-
"Fossils of this species predated those found in other regions."
"Hóa thạch của loài này có niên đại trước những hóa thạch được tìm thấy ở các khu vực khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'predate' thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc xảy ra trước một sự kiện, vật thể hoặc thời kỳ khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học, hoặc khoa học tự nhiên để xác định niên đại tương đối. 'Predate' nhấn mạnh đến thứ tự thời gian, nghĩa là cái gì đó xuất hiện sớm hơn cái khác. Khác với 'antedate' thường mang nghĩa chính thức và liên quan đến các văn bản hoặc tài liệu, 'predate' có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'by', nó chỉ ra mức độ chênh lệch về thời gian. Ví dụ: 'The artifact predates the civilization by centuries' (Hiện vật này tồn tại trước nền văn minh đó hàng thế kỷ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long predated (đã có từ rất lâu trước đó)
-
significantly significantly predated (có trước một cách đáng kể)
-
easily easily predated (dễ dàng có trước)
-
The discovery The discovery predated (Khám phá đó đã có trước...)
-
Their theory Their theory predated (Lý thuyết của họ đã có trước...)
-
The technology The technology predated (Công nghệ đó đã có trước...)
-
by centuries predated by centuries (có trước hàng thế kỷ)
-
by many years predated by many years (có trước nhiều năm)
Idioms
-
X predated Y by [time period]
X đã có trước Y [một khoảng thời gian]
"The ancient ruins predated the Roman Empire by thousands of years."
(Những tàn tích cổ đại đã có trước Đế chế La Mã hàng nghìn năm.)
-
long predated (by something)
đã có từ rất lâu trước đó (bởi một thứ gì đó)
"This method has long predated most modern scientific approaches."
(Phương pháp này đã có từ rất lâu trước hầu hết các cách tiếp cận khoa học hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
predated
Động từ (quá khứ phân từ)Quá khứ phân từ của 'predate': tồn tại hoặc xảy ra vào một thời điểm trước (cái gì đó).
"The Roman Empire was predated by several other major civilizations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predated".
