(Top Banner Ad)
predated
C1
Động từ (quá khứ phân từ) C1 Ngôn ngữ học, Lịch sử

predated

UK: /ˌpriːˈdeɪtɪd/ • US: /ˈpriˌdeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có trước tồn tại trước xảy ra trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of predate: to exist or occur at an earlier date than (something).

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'predate': tồn tại hoặc xảy ra vào một thời điểm trước (cái gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Roman Empire was predated by several other major civilizations."

    "Đế chế La Mã đã có trước đó một vài nền văn minh lớn khác."

  • "Fossils of this species predated those found in other regions."

    "Hóa thạch của loài này có niên đại trước những hóa thạch được tìm thấy ở các khu vực khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predate xảy ra trước, có trước (về thời gian)
Adjective predating có trước, diễn ra trước
Verb antedate ghi ngày trước, xảy ra trước (đồng nghĩa với predate)
Noun date ngày tháng; cuộc hẹn hò
Adjective dated cũ kỹ, lỗi thời; có ghi ngày tháng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
datum
English
predate

Nguồn gốc từ 'trước ngày'

Từ 'predate' (và dạng quá khứ 'predated') được hình thành từ tiền tố Latin 'prae-' có nghĩa là 'trước' và từ Latin 'datum', có nghĩa là 'đã được cho' (trong tiếng Anh hiện đại 'date' thường dùng để chỉ ngày tháng). Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'xảy ra hoặc tồn tại trước một ngày hoặc sự kiện nào đó'.

Usage Note

Động từ 'predate' thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc xảy ra trước một sự kiện, vật thể hoặc thời kỳ khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học, hoặc khoa học tự nhiên để xác định niên đại tương đối. 'Predate' nhấn mạnh đến thứ tự thời gian, nghĩa là cái gì đó xuất hiện sớm hơn cái khác. Khác với 'antedate' thường mang nghĩa chính thức và liên quan đến các văn bản hoặc tài liệu, 'predate' có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hơn.

Prepositions

by

Khi sử dụng 'by', nó chỉ ra mức độ chênh lệch về thời gian. Ví dụ: 'The artifact predates the civilization by centuries' (Hiện vật này tồn tại trước nền văn minh đó hàng thế kỷ).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + predated
  • long long predated
    (đã có từ rất lâu trước đó)
  • significantly significantly predated
    (có trước một cách đáng kể)
  • easily easily predated
    (dễ dàng có trước)
Danh từ (Chủ ngữ) + predated
  • The discovery The discovery predated
    (Khám phá đó đã có trước...)
  • Their theory Their theory predated
    (Lý thuyết của họ đã có trước...)
  • The technology The technology predated
    (Công nghệ đó đã có trước...)
predated + giới từ
  • by centuries predated by centuries
    (có trước hàng thế kỷ)
  • by many years predated by many years
    (có trước nhiều năm)

Idioms

  • X predated Y by [time period]

    X đã có trước Y [một khoảng thời gian]

    "The ancient ruins predated the Roman Empire by thousands of years."

    (Những tàn tích cổ đại đã có trước Đế chế La Mã hàng nghìn năm.)

  • long predated (by something)

    đã có từ rất lâu trước đó (bởi một thứ gì đó)

    "This method has long predated most modern scientific approaches."

    (Phương pháp này đã có từ rất lâu trước hầu hết các cách tiếp cận khoa học hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predated

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'predate': tồn tại hoặc xảy ra vào một thời điểm trước (cái gì đó).

"The Roman Empire was predated by several other major civilizations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predated".

Sự ưu tiên trong khám phá và phát minh

Trong khoa học, công nghệ và nghệ thuật, việc xác định điều gì 'predated' (có trước) điều gì là cực kỳ quan trọng. Nó giúp công nhận người đầu tiên thực hiện một khám phá, phát minh, hay tạo ra một tác phẩm, từ đó bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và đảm bảo sự công bằng về lịch sử.

Niên đại học và khảo cổ học

Trong khảo cổ học và nghiên cứu lịch sử, việc xác định các sự kiện, nền văn hóa hay hiện vật 'predated' (có trước) cái khác là nền tảng để xây dựng lại dòng thời gian và hiểu biết về sự phát triển của loài người. Các phương pháp như định tuổi bằng đồng vị carbon (carbon dating) là công cụ thiết yếu để xác định niên đại chính xác.