(Top Banner Ad)
postdated
B2
tính từ B2 Kinh tế, Tài chính

postdated

UK: /ˌpəʊstˈdeɪtɪd/ • US: /ˌpoʊstˈdeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ghi lùi ngày đề ngày trong tương lai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bearing a date later than the actual date.

Vietnamese Meaning

Có một ngày tháng trễ hơn ngày tháng thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The check was postdated to July 1st."

    "Tờ séc đã được ghi lùi đến ngày 1 tháng 7."

  • "He postdated the check to ensure he had sufficient funds in his account."

    "Anh ấy ghi lùi ngày trên tờ séc để đảm bảo rằng anh ấy có đủ tiền trong tài khoản của mình."

  • "The agreement was postdated to take effect at the beginning of next year."

    "Thỏa thuận đã được ghi lùi ngày để có hiệu lực vào đầu năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb postdate Ghi ngày sau ngày thực tế; xảy ra sau
Noun postdating Hành động ghi ngày sau; việc để ngày sau
Verb date Ghi ngày; hẹn hò
Noun date Ngày tháng; cuộc hẹn
Verb predate Ghi ngày trước ngày thực tế; xảy ra trước
Adjective dated Cũ, lỗi thời; có ghi ngày tháng

Synonyms

dated ahead (ghi ngày trước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post
English
post- (prefix meaning 'after')
Latin
datum (past participle of dare 'to give')
Medieval Latin
data
Old French
date
English
date (a specific point in time)
English
postdate (verb)
English
postdated (past participle used as adjective)

Nguồn gốc của 'postdated'

Từ 'postdated' được hình thành từ tiền tố 'post-' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'sau', và động từ 'date', có nghĩa là 'ghi ngày'. Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'ghi ngày sau ngày thực tế'. Khái niệm này trở nên đặc biệt quan trọng trong các giao dịch tài chính, cho phép người ta trì hoãn việc thực hiện thanh toán hoặc thỏa thuận cho đến một ngày trong tương lai.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một tờ séc, hợp đồng, hoặc tài liệu khác được ghi ngày trong tương lai. Việc này có thể được thực hiện để trì hoãn việc thanh toán hoặc thực hiện một nghĩa vụ cho đến một thời điểm sau đó. Cần phân biệt với 'antedated' (ghi lùi ngày).
Là dạng quá khứ phân từ của động từ 'postdate'. Khi sử dụng như một tính từ, nó mô tả một cái gì đó đã được ghi lùi ngày. Khi sử dụng như một phần của thì hoàn thành, nó chỉ hành động ghi lùi ngày đã xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

postdated + Noun
  • check a postdated check
    (một tấm séc ghi ngày sau)
  • cheque a postdated cheque
    (một tấm séc ghi ngày sau (tiếng Anh-Anh))
  • payment a postdated payment
    (một khoản thanh toán ghi ngày sau)
  • entry a postdated entry
    (một mục nhập ghi ngày sau (trong sổ sách))
  • agreement a postdated agreement
    (một thỏa thuận ghi ngày sau)
Verb + postdated
  • issue issue a postdated check
    (phát hành một tấm séc ghi ngày sau)
  • accept accept a postdated payment
    (chấp nhận một khoản thanh toán ghi ngày sau)
  • receive receive a postdated payment
    (nhận một khoản thanh toán ghi ngày sau)
  • request request a postdated check
    (yêu cầu một tấm séc ghi ngày sau)

Idioms

  • issue a postdated check

    Phát hành một tấm séc ghi ngày sau (séc có ngày thanh toán trong tương lai)

    "The tenant issued a postdated check for next month's rent to ensure payment."

    (Người thuê nhà đã phát hành một tấm séc ghi ngày sau cho tiền thuê nhà tháng tới để đảm bảo thanh toán.)

  • accept a postdated payment

    Chấp nhận một khoản thanh toán được ghi ngày sau

    "The vendor agreed to accept a postdated payment, offering more flexibility to the buyer."

    (Người bán đã đồng ý chấp nhận một khoản thanh toán ghi ngày sau, mang lại sự linh hoạt hơn cho người mua.)

  • arrange a postdated transaction

    Sắp xếp một giao dịch được ghi ngày sau

    "They arranged a postdated transaction to finalize the property sale on the first day of the new fiscal year."

    (Họ đã sắp xếp một giao dịch ghi ngày sau để hoàn tất việc bán tài sản vào ngày đầu tiên của năm tài chính mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postdated

tính từ
Lật mặt

Có một ngày tháng trễ hơn ngày tháng thực tế.

"The check was postdated to July 1st."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postdated".

Séc ghi ngày sau (Postdated Check) và quản lý tài chính

Séc ghi ngày sau là một công cụ tài chính phổ biến ở nhiều quốc gia, cho phép người ký phát séc hoãn thời điểm thanh toán đến một ngày cụ thể trong tương lai. Điều này hữu ích cho việc quản lý dòng tiền, chẳng hạn như khi một người biết mình sẽ có đủ tiền vào một ngày sau đó nhưng muốn đảm bảo cam kết thanh toán ngay lập tức. Tuy nhiên, tính hợp pháp và cách xử lý séc ghi ngày sau có thể khác nhau tùy theo luật pháp mỗi quốc gia.

Linh hoạt trong các thỏa thuận thương mại

Việc sử dụng thuật ngữ 'postdated' không chỉ giới hạn ở séc mà còn áp dụng cho các thỏa thuận hoặc văn bản khác. Nó thể hiện sự linh hoạt trong các giao dịch kinh doanh, cho phép các bên đạt được thỏa thuận ngay lập tức nhưng với các điều khoản hiệu lực hoặc thanh toán được trì hoãn đến một ngày sau. Điều này giúp xây dựng lòng tin và tạo điều kiện cho các giao dịch phức tạp hơn mà không yêu cầu thực hiện tức thì.