postdated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Bearing a date later than the actual date.
Vietnamese Meaning
Có một ngày tháng trễ hơn ngày tháng thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The check was postdated to July 1st."
"Tờ séc đã được ghi lùi đến ngày 1 tháng 7."
-
"He postdated the check to ensure he had sufficient funds in his account."
"Anh ấy ghi lùi ngày trên tờ séc để đảm bảo rằng anh ấy có đủ tiền trong tài khoản của mình."
-
"The agreement was postdated to take effect at the beginning of next year."
"Thỏa thuận đã được ghi lùi ngày để có hiệu lực vào đầu năm tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một tờ séc, hợp đồng, hoặc tài liệu khác được ghi ngày trong tương lai. Việc này có thể được thực hiện để trì hoãn việc thanh toán hoặc thực hiện một nghĩa vụ cho đến một thời điểm sau đó. Cần phân biệt với 'antedated' (ghi lùi ngày).
Là dạng quá khứ phân từ của động từ 'postdate'. Khi sử dụng như một tính từ, nó mô tả một cái gì đó đã được ghi lùi ngày. Khi sử dụng như một phần của thì hoàn thành, nó chỉ hành động ghi lùi ngày đã xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
check a postdated check (một tấm séc ghi ngày sau)
-
cheque a postdated cheque (một tấm séc ghi ngày sau (tiếng Anh-Anh))
-
payment a postdated payment (một khoản thanh toán ghi ngày sau)
-
entry a postdated entry (một mục nhập ghi ngày sau (trong sổ sách))
-
agreement a postdated agreement (một thỏa thuận ghi ngày sau)
-
issue issue a postdated check (phát hành một tấm séc ghi ngày sau)
-
accept accept a postdated payment (chấp nhận một khoản thanh toán ghi ngày sau)
-
receive receive a postdated payment (nhận một khoản thanh toán ghi ngày sau)
-
request request a postdated check (yêu cầu một tấm séc ghi ngày sau)
Idioms
-
issue a postdated check
Phát hành một tấm séc ghi ngày sau (séc có ngày thanh toán trong tương lai)
"The tenant issued a postdated check for next month's rent to ensure payment."
(Người thuê nhà đã phát hành một tấm séc ghi ngày sau cho tiền thuê nhà tháng tới để đảm bảo thanh toán.)
-
accept a postdated payment
Chấp nhận một khoản thanh toán được ghi ngày sau
"The vendor agreed to accept a postdated payment, offering more flexibility to the buyer."
(Người bán đã đồng ý chấp nhận một khoản thanh toán ghi ngày sau, mang lại sự linh hoạt hơn cho người mua.)
-
arrange a postdated transaction
Sắp xếp một giao dịch được ghi ngày sau
"They arranged a postdated transaction to finalize the property sale on the first day of the new fiscal year."
(Họ đã sắp xếp một giao dịch ghi ngày sau để hoàn tất việc bán tài sản vào ngày đầu tiên của năm tài chính mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
postdated
tính từCó một ngày tháng trễ hơn ngày tháng thực tế.
"The check was postdated to July 1st."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postdated".
