(Top Banner Ad)
preceded
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

preceded

UK: /prɪˈsiːdɪd/ • US: /prɪˈsiːdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đi trước xảy ra trước đứng trước mở đầu bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Came before (something) in time, order, or importance.

Vietnamese Meaning

Đi trước (cái gì đó) về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake was preceded by a series of smaller tremors."

    "Trận động đất đã xảy ra trước đó là một loạt các rung chấn nhỏ hơn."

  • "The performance was preceded by a short introduction."

    "Buổi biểu diễn được bắt đầu bằng một lời giới thiệu ngắn."

  • "His reputation preceded him."

    "Danh tiếng của anh ấy vang xa trước khi anh ấy đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb precede đi trước, xảy ra trước
Noun precedence quyền ưu tiên, sự đứng trước
Noun precedent tiền lệ (một sự việc, quyết định xảy ra trước đó và dùng làm ví dụ)
Adjective preceding trước đó, đi trước, có trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecedere
Old French
preceder
Middle English
preceden
English
precede

Nguồn gốc La-tinh: Đi trước

Từ 'preceded' có gốc từ động từ La-tinh 'praecedere', ghép bởi 'prae-' (có nghĩa là 'trước') và 'cedere' (có nghĩa là 'đi' hoặc 'bước'). Vì vậy, nghĩa đen của 'preceded' là 'đã đi trước' hoặc 'đã xảy ra trước'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự kiện, hành động hoặc đối tượng xảy ra trước một sự kiện, hành động hoặc đối tượng khác. Thường mang tính trang trọng hơn các từ đồng nghĩa như 'go before' hoặc 'come before'. Nhấn mạnh thứ tự thời gian hoặc tầm quan trọng.

Prepositions

by

Khi dùng với 'by', 'preceded by' có nghĩa là được theo sau bởi, bị cái gì đó đứng trước. Ví dụ: 'The speech was preceded by a moment of silence.' (Bài phát biểu được bắt đầu bằng một khoảnh khắc im lặng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + preceded
  • immediately immediately preceded
    (xảy ra ngay trước đó)
  • shortly shortly preceded
    (xảy ra không lâu trước đó)
  • directly directly preceded
    (đi/xảy ra trực tiếp trước đó)
Verb (passive) + preceded by
  • was was preceded by
    (đã được đi trước/xảy ra trước bởi)
  • had been had been preceded by
    (đã từng được đi trước/xảy ra trước bởi)
  • is always is always preceded by
    (luôn luôn được đi trước/xảy ra trước bởi)
Noun (subject) + preceded
  • silence silence preceded
    (sự im lặng đã diễn ra trước)
  • warning warning preceded
    (lời cảnh báo đã xảy ra trước)
  • events events that preceded
    (những sự kiện đã xảy ra trước)

Idioms

  • preceded by an introduction

    được bắt đầu bằng lời giới thiệu

    "The main presentation was preceded by a brief introduction from the CEO."

    (Bài thuyết trình chính được bắt đầu bằng một lời giới thiệu ngắn gọn từ CEO.)

  • the calm that preceded the storm

    sự bình yên trước bão tố (ám chỉ một giai đoạn yên tĩnh trước một biến cố lớn)

    "The unusual quiet in the office was the calm that preceded the storm of deadlines."

    (Sự yên tĩnh bất thường trong văn phòng là sự bình yên trước bão tố của các hạn chót.)

  • events that preceded X

    các sự kiện xảy ra trước X

    "Investigators are looking into the events that preceded the accident."

    (Các nhà điều tra đang xem xét những sự kiện đã xảy ra trước tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preceded

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đi trước (cái gì đó) về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng.

"The earthquake was preceded by a series of smaller tremors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preceded".

Thứ tự ưu tiên (Order of Precedence)

Trong các buổi lễ trang trọng, ngoại giao hoặc hoàng gia ở phương Tây, có một 'thứ tự ưu tiên' quy định vị trí ngồi, thứ tự phát biểu hoặc xuất hiện của các cá nhân dựa trên địa vị xã hội, chức vụ hoặc cấp bậc của họ. Điều này thể hiện rõ ràng ai 'đi trước' ai.

Ý nghĩa của Tiền lệ (Precedent trong Luật pháp)

Mặc dù từ 'preceded' (đã đi trước) khác với 'precedent' (tiền lệ), nhưng chúng có cùng gốc. Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'tiền lệ' (precedent) là một phán quyết hoặc quyết định của tòa án trước đó, được dùng làm ví dụ hoặc cơ sở để đưa ra các phán quyết trong những trường hợp tương tự sau này. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của những gì 'đã xảy ra trước' trong việc định hình tương lai.