(Top Banner Ad)
antenna
B1
noun B1 Công nghệ, Điện tử, Sinh học

antenna

UK: /ænˈten.ə/ • US: /ænˈten.ə/

Nghĩa tiếng Việt

ăng-ten râu (côn trùng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rod, wire, or other device used to transmit or receive radio or television signals.

Vietnamese Meaning

Một thanh, dây hoặc thiết bị khác được sử dụng để truyền hoặc nhận tín hiệu radio hoặc truyền hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antenna on the roof receives television signals."

    "Ăng-ten trên mái nhà nhận tín hiệu truyền hình."

  • "A new antenna was installed on the building."

    "Một ăng-ten mới đã được lắp đặt trên tòa nhà."

  • "The butterfly has two antennae on its head."

    "Con bướm có hai râu trên đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antennae Số nhiều của 'antenna' (ăng-ten)

Synonyms

Related Words

transmitter (máy phát)receiver (máy thu)sensory organ (cơ quan cảm giác)

Subject Area

Công nghệ, Điện tử, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
antenna

Câu chuyện về 'Antenna'

Trong tiếng Latin, 'antenna' ban đầu có nghĩa là 'cột buồm' hoặc 'sào'. Người ta hình dung các giác quan của côn trùng như những cái cột nhỏ, giúp chúng 'bắt' tín hiệu từ thế giới xung quanh, giống như cột buồm bắt gió. Sau này, từ này được dùng để chỉ các thiết bị thu phát sóng vô tuyến.

Usage Note

Trong lĩnh vực công nghệ và điện tử, 'antenna' thường được sử dụng để chỉ thiết bị thu phát sóng. Trong sinh học (đặc biệt là côn trùng học), 'antenna' là bộ phận cảm giác trên đầu côn trùng.
Ở nghĩa sinh học, 'antennae' (số nhiều của 'antenna' trong trường hợp này) là cơ quan cảm giác. Lưu ý cách viết số nhiều có thể khác nhau giữa hai nghĩa.

Prepositions

on of

'on' được sử dụng để chỉ vị trí của ăng-ten (e.g., 'The antenna is on the roof'). 'of' được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần (e.g., 'The design of the antenna').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antenna
  • long antenna
    (ăng-ten dài)
  • sensitive antenna
    (ăng-ten nhạy bén)
  • digital antenna
    (ăng-ten kỹ thuật số)
Verb + antenna
  • install an antenna
    (lắp đặt một cái ăng-ten)
  • adjust the antenna
    (điều chỉnh ăng-ten)
  • use an antenna
    (sử dụng ăng-ten)

Idioms

  • raise your antennae

    cảnh giác, để ý

    "My antennae went up when he started asking personal questions."

    (Tôi bắt đầu cảnh giác khi anh ta hỏi những câu hỏi cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antenna

noun
Lật mặt

Một thanh, dây hoặc thiết bị khác được sử dụng để truyền hoặc nhận tín hiệu radio hoặc truyền hình.

"The antenna on the roof receives television signals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antenna".

Sự phát triển của công nghệ ăng-ten

Ăng-ten là một phần không thể thiếu của cuộc cách mạng truyền thông. Từ những chiếc ăng-ten radio đơn giản đến những hệ thống ăng-ten phức tạp trong vệ tinh, chúng đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp và tiếp cận thông tin.