(Top Banner Ad)
anti-abortion
C1
Tính từ C1 Chính trị, Đạo đức, Y tế

anti-abortion

UK: /ˌænti əˈbɔːʃən/ • US: /ˌænti əˈbɔːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản đối phá thai chống phá thai bảo vệ sự sống thai nhi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Opposed to abortion.

Vietnamese Meaning

Phản đối việc phá thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is actively involved in anti-abortion campaigns."

    "Cô ấy tích cực tham gia vào các chiến dịch phản đối phá thai."

  • "The anti-abortion movement has gained considerable support in recent years."

    "Phong trào phản đối phá thai đã nhận được sự ủng hộ đáng kể trong những năm gần đây."

  • "He is a staunch anti-abortion advocate."

    "Anh ấy là một người ủng hộ kiên quyết cho phong trào phản đối phá thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anti-abortion phản đối phá thai
Noun anti-abortionist người phản đối phá thai
Noun anti-abortion movement phong trào phản đối phá thai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Đạo đức, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
anti-abortion
Prefix
anti- (against)
Word
abortion (sự phá thai)

Nguồn gốc của 'anti-abortion'

Từ 'anti-abortion' xuất hiện như một phản ứng đối với việc hợp pháp hóa phá thai ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó thể hiện quan điểm phản đối việc phá thai, coi đó là hành động không đạo đức hoặc vi phạm quyền sống của thai nhi. Phong trào 'anti-abortion' đã có những ảnh hưởng đáng kể đến chính trị và xã hội ở nhiều quốc gia.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả quan điểm, tổ chức hoặc hoạt động phản đối việc phá thai. Sắc thái mạnh mẽ hơn 'pro-life', thể hiện sự chống đối chủ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-abortion
  • strong strong anti-abortion views
    (quan điểm phản đối phá thai mạnh mẽ)
  • staunch staunch anti-abortion supporter
    (người ủng hộ phản đối phá thai kiên định)
Verb + anti-abortion
  • support support anti-abortion laws
    (ủng hộ luật chống phá thai)
  • oppose oppose anti-abortion legislation
    (phản đối luật chống phá thai)

Idioms

  • a hot-button issue (related to abortion)

    một vấn đề gây tranh cãi gay gắt (liên quan đến phá thai)

    "Abortion is a hot-button issue in American politics."

    (Phá thai là một vấn đề gây tranh cãi gay gắt trong chính trị Hoa Kỳ.)

  • pro-life (often used interchangeably with anti-abortion)

    ủng hộ sự sống (thường được sử dụng thay thế cho phản đối phá thai)

    "She is a pro-life activist."

    (Cô ấy là một nhà hoạt động ủng hộ sự sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-abortion

Tính từ
Lật mặt

Phản đối việc phá thai.

"She is actively involved in anti-abortion campaigns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be anti-abortion before she faced her own difficult pregnancy.
Cô ấy từng phản đối phá thai trước khi cô ấy đối mặt với chính thai kỳ khó khăn của mình.
Phủ định
He didn't use to be anti-abortion, but recent events changed his mind.
Anh ấy đã không từng phản đối phá thai, nhưng những sự kiện gần đây đã thay đổi suy nghĩ của anh ấy.
Nghi vấn
Did they use to be anti-abortion activists before they became more moderate?
Họ đã từng là những nhà hoạt động phản đối phá thai trước khi trở nên ôn hòa hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-abortion".

Roe v. Wade

Roe v. Wade là một quyết định mang tính bước ngoặt của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ năm 1973, bảo vệ quyền phá thai của phụ nữ theo Hiến pháp Hoa Kỳ. Quyết định này đã gây ra nhiều tranh cãi và dẫn đến sự hình thành của các phong trào 'pro-choice' (ủng hộ quyền lựa chọn) và 'pro-life' (ủng hộ sự sống) ở Hoa Kỳ.

Phong trào 'Pro-Life' và 'Pro-Choice'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có hai phong trào chính liên quan đến vấn đề phá thai: 'Pro-Life' (ủng hộ sự sống), phản đối việc phá thai và cho rằng thai nhi có quyền sống, và 'Pro-Choice' (ủng hộ quyền lựa chọn), ủng hộ quyền của phụ nữ được tự quyết định về việc mang thai và sinh con.