(Top Banner Ad)
fetal rights
C1
noun C1 Luật, Y học, Đạo đức

fetal rights

UK: /ˈfiːtəl raɪts/ • US: /ˈfiːtəl raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền của bào thai quyền thai nhi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The moral or legal rights of a fetus.

Vietnamese Meaning

Quyền đạo đức hoặc pháp lý của bào thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate over abortion often revolves around the question of fetal rights."

    "Cuộc tranh luận về phá thai thường xoay quanh câu hỏi về quyền của bào thai."

  • "Advocates for fetal rights argue that a fetus is a human being with the right to life."

    "Những người ủng hộ quyền của bào thai cho rằng bào thai là một con người có quyền được sống."

  • "The legal status of fetal rights varies from country to country."

    "Địa vị pháp lý của quyền bào thai khác nhau giữa các quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fetus thai nhi
Adjective fetal thuộc về thai nhi
Noun right quyền lợi, quyền
Adjective rightful hợp pháp, chính đáng
Noun Phrase human rights nhân quyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Y học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fetus ('sự mang thai', 'con non')
English
fetus ('thai nhi')
English
fetal ('thuộc về thai nhi')
Old English
riht ('công lý', 'quyền')
English
right ('quyền lợi')
English (hiện đại)
fetal rights ('quyền của thai nhi')

Nguồn gốc của 'fetal'

Từ 'fetal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fetus', có nghĩa là 'sự mang thai', 'sự sinh nở' hoặc 'con non'. Nó đi vào tiếng Anh để chỉ thai nhi và những gì liên quan đến nó. Ban đầu, 'fetus' trong tiếng Latin có phạm vi nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hành động sinh sản.

Nguồn gốc của 'rights'

Từ 'rights' (quyền) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'riht', ban đầu mang nhiều nghĩa như 'công lý', 'đúng đắn' hoặc 'đặc ân'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ các đặc quyền, quyền lợi hợp pháp hoặc đạo đức mà một cá nhân hoặc nhóm được hưởng trong xã hội.

Sự ra đời của 'fetal rights'

Cụm từ 'fetal rights' (quyền của thai nhi) là một khái niệm tương đối hiện đại. Nó xuất hiện rõ rệt vào thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của y học, đặc biệt là các kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp thai nhi, cũng như các cuộc tranh luận về đạo đức và pháp lý xung quanh tình trạng của thai nhi và quyền tự chủ của người mang thai.

Usage Note

Cụm từ 'fetal rights' đề cập đến một chủ đề gây tranh cãi, liên quan đến việc bào thai có nên được hưởng một số quyền nhất định, ví dụ như quyền được sống, quyền được bảo vệ khỏi nguy hiểm. Vấn đề này thường được tranh luận trong bối cảnh phá thai, luật hình sự liên quan đến phụ nữ mang thai sử dụng chất gây nghiện, và các vấn đề y tế khác. Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về đạo đức sinh học, pháp luật, và quyền con người.

Prepositions

regarding in relation to

'Regarding fetal rights' có nghĩa là liên quan đến quyền của bào thai. 'In relation to fetal rights' cũng mang ý nghĩa tương tự, thường được sử dụng khi thảo luận về luật pháp hoặc chính sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fetal rights
  • legal legal fetal rights
    (quyền hợp pháp của thai nhi)
  • moral moral fetal rights
    (quyền đạo đức của thai nhi)
  • potential potential fetal rights
    (quyền tiềm năng của thai nhi)
Verb + fetal rights
  • protect protect fetal rights
    (bảo vệ quyền của thai nhi)
  • recognize recognize fetal rights
    (công nhận quyền của thai nhi)
  • debate debate fetal rights
    (tranh luận về quyền của thai nhi)
Noun + fetal rights (Context)
  • the concept of the concept of fetal rights
    (khái niệm về quyền của thai nhi)
  • the debate over the debate over fetal rights
    (cuộc tranh luận về quyền của thai nhi)

Idioms

  • the debate over fetal rights

    cuộc tranh luận về quyền của thai nhi

    "The Supreme Court's decision reignited the national debate over fetal rights."

    (Quyết định của Tòa án Tối cao đã thổi bùng lại cuộc tranh luận toàn quốc về quyền của thai nhi.)

  • to balance maternal autonomy with fetal rights

    cân bằng quyền tự chủ của người mẹ với quyền của thai nhi

    "Legislators often struggle to balance maternal autonomy with fetal rights when drafting new laws."

    (Các nhà lập pháp thường gặp khó khăn trong việc cân bằng quyền tự chủ của người mẹ với quyền của thai nhi khi soạn thảo luật mới.)

  • to assert fetal rights

    khẳng định quyền của thai nhi

    "Some legal arguments seek to assert fetal rights from the moment of conception."

    (Một số lập luận pháp lý tìm cách khẳng định quyền của thai nhi ngay từ thời điểm thụ thai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fetal rights

noun
Lật mặt

Quyền đạo đức hoặc pháp lý của bào thai.

"The debate over abortion often revolves around the question of fetal rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering fetal rights is crucial for ethical policymaking.
Xem xét các quyền của thai nhi là rất quan trọng đối với việc hoạch định chính sách đạo đức.
Phủ định
Ignoring fetal rights is not a responsible approach to prenatal care.
Bỏ qua các quyền của thai nhi không phải là một cách tiếp cận có trách nhiệm đối với việc chăm sóc trước khi sinh.
Nghi vấn
Is advocating for fetal rights a priority for this organization?
Việc ủng hộ quyền của thai nhi có phải là ưu tiên của tổ chức này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the debate surrounding fetal rights wasn't so divisive.
Tôi ước cuộc tranh luận về quyền của thai nhi không quá chia rẽ.
Phủ định
If only the government wouldn't interfere with decisions about fetal rights.
Giá mà chính phủ không can thiệp vào các quyết định về quyền của thai nhi.
Nghi vấn
If only society could agree on when fetal rights should be legally protected?
Giá mà xã hội có thể đồng ý về thời điểm quyền của thai nhi nên được bảo vệ hợp pháp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fetal rights".

Tranh cãi về phá thai và quyền tự chủ của người mang thai

Khái niệm 'quyền của thai nhi' nằm ở trung tâm của cuộc tranh luận gay gắt về phá thai tại nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ. Những người ủng hộ quyền của thai nhi thường nhấn mạnh rằng thai nhi có quyền được sống từ một giai đoạn cụ thể (có thể là từ khi thụ thai hoặc khi có nhịp tim), đối lập với quyền tự chủ của người mang thai (quyền đưa ra quyết định về cơ thể của mình).

Tình trạng pháp lý và khả năng sống sót

Tình trạng pháp lý của 'quyền của thai nhi' thay đổi đáng kể giữa các quốc gia. Ở một số hệ thống pháp luật, thai nhi không có quyền hợp pháp độc lập cho đến khi sinh ra. Tuy nhiên, ở những nơi khác, các quyền nhất định có thể được công nhận khi thai nhi đạt đến một giai đoạn phát triển nhất định, như khả năng sống sót bên ngoài tử cung (viability), có thể ảnh hưởng đến các quyết định y tế hoặc pháp lý.