(Top Banner Ad)
wrinkle reduction
B2
Noun Phrase B2 Da liễu/Mỹ phẩm

wrinkle reduction

UK: /ˈrɪŋkəl rɪˈdʌkʃən/ • US: /ˈrɪŋkəl rɪˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giảm nếp nhăn làm mờ nếp nhăn xóa nếp nhăn (một phần)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or result of diminishing the appearance of wrinkles on the skin.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kết quả của việc làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn trên da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cream promises significant wrinkle reduction in just a few weeks."

    "Loại kem này hứa hẹn giảm nếp nhăn đáng kể chỉ trong vài tuần."

  • "Laser treatments are often used for wrinkle reduction."

    "Các phương pháp điều trị bằng laser thường được sử dụng để giảm nếp nhăn."

  • "She is looking for a cream that provides effective wrinkle reduction."

    "Cô ấy đang tìm kiếm một loại kem mang lại hiệu quả giảm nếp nhăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wrinkle nếp nhăn
Verb wrinkle làm nhăn, nhăn mặt
Adjective wrinkled nhăn nheo, có nếp nhăn
Verb reduce giảm bớt, làm giảm
Noun reduction sự giảm bớt, sự làm giảm
Adjective reducible có thể giảm bớt được

Synonyms

line smoothing (làm mịn đường nhăn)anti-aging (chống lão hóa)

Antonyms

wrinkle enhancement (tăng cường nếp nhăn)

Related Words

Subject Area

Da liễu/Mỹ phẩm

Nguồn gốc của 'wrinkle'

Từ 'wrinkle' có lẽ bắt nguồn từ một từ cổ mang ý nghĩa 'xoắn' hoặc 'uốn cong'. Hình ảnh nếp nhăn trên da giống như một bề mặt bị xoắn lại, vì vậy từ này đã được dùng để mô tả chúng.

Nguồn gốc của 'reduction'

Từ 'reduction' xuất phát từ tiếng Latin 'reducere', có nghĩa là 'dẫn lại', 'mang trở lại'. Trong trường hợp 'wrinkle reduction', nó chỉ sự giảm bớt, làm mờ đi các nếp nhăn, tức là 'mang' da mặt 'trở lại' trạng thái trẻ trung hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các sản phẩm chăm sóc da, các liệu pháp thẩm mỹ hoặc các phương pháp điều trị chống lão hóa. Nó nhấn mạnh vào việc làm mờ hoặc giảm thiểu các nếp nhăn hiện có, chứ không nhất thiết là ngăn chặn sự hình thành hoàn toàn.

Prepositions

in for

"in" được sử dụng để chỉ phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để giảm nếp nhăn (ví dụ: 'wrinkle reduction in the face'). "for" được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của việc giảm nếp nhăn (ví dụ: 'wrinkle reduction for aging skin').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrinkle reduction
  • significant wrinkle reduction
    (giảm nếp nhăn đáng kể)
  • noticeable wrinkle reduction
    (giảm nếp nhăn thấy rõ)
  • effective wrinkle reduction
    (giảm nếp nhăn hiệu quả)
Verb + wrinkle reduction
  • promote wrinkle reduction
    (thúc đẩy việc giảm nếp nhăn)
  • achieve wrinkle reduction
    (đạt được sự giảm nếp nhăn)
  • undergo wrinkle reduction
    (trải qua quá trình giảm nếp nhăn)
Preposition + wrinkle reduction
  • for wrinkle reduction
    (để giảm nếp nhăn)
  • in wrinkle reduction
    (trong việc giảm nếp nhăn)

Idioms

  • chasing wrinkle reduction

    theo đuổi việc giảm nếp nhăn một cách quá mức

    "She's always chasing wrinkle reduction, trying every new cream on the market."

    (Cô ấy luôn theo đuổi việc giảm nếp nhăn, thử mọi loại kem mới trên thị trường.)

  • the pursuit of wrinkle reduction

    sự theo đuổi việc giảm nếp nhăn

    "The pursuit of wrinkle reduction has become a multi-billion dollar industry."

    (Sự theo đuổi việc giảm nếp nhăn đã trở thành một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrinkle reduction

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình hoặc kết quả của việc làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn trên da.

"This cream promises significant wrinkle reduction in just a few weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had noticed a significant wrinkle reduction after using the new cream for a month.
Cô ấy đã nhận thấy sự giảm nếp nhăn đáng kể sau khi sử dụng loại kem mới trong một tháng.
Phủ định
He had not expected such a dramatic wrinkle reduction from a single treatment.
Anh ấy đã không mong đợi sự giảm nếp nhăn đáng kể như vậy chỉ từ một lần điều trị.
Nghi vấn
Had the clinic already reduced wrinkles for many patients before they started advertising the new procedure?
Phòng khám đã giảm nếp nhăn cho nhiều bệnh nhân trước khi họ bắt đầu quảng cáo quy trình mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrinkle reduction".

Áp lực về ngoại hình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một áp lực lớn về việc duy trì vẻ ngoài trẻ trung. Điều này dẫn đến sự phổ biến của các sản phẩm và phương pháp 'wrinkle reduction' (giảm nếp nhăn).

Quan niệm về lão hóa

Quan niệm về lão hóa khác nhau giữa các nền văn hóa. Trong khi một số nền văn hóa coi trọng sự trưởng thành và kinh nghiệm, những nền văn hóa khác lại tập trung nhiều hơn vào việc duy trì vẻ trẻ trung, thúc đẩy nhu cầu về các giải pháp 'wrinkle reduction' (giảm nếp nhăn).