(Top Banner Ad)
anti-colonialist
C1
Noun C1 Chính trị học, Lịch sử

anti-colonialist

UK: /ˌæntiːkəˈləʊniəlɪst/ • US: /ˌæntiːkəˈloʊniəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người chống chủ nghĩa thực dân chống chủ nghĩa thực dân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who opposes colonialism.

Vietnamese Meaning

Một người phản đối chủ nghĩa thực dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many anti-colonialists believed in the right of each nation to self-determination."

    "Nhiều người chống chủ nghĩa thực dân tin vào quyền tự quyết của mỗi quốc gia."

  • "He was a staunch anti-colonialist, dedicating his life to fighting for independence."

    "Ông là một người chống chủ nghĩa thực dân kiên định, cống hiến cả cuộc đời để đấu tranh cho độc lập."

  • "Anti-colonialist literature played a significant role in shaping public opinion."

    "Văn học chống chủ nghĩa thực dân đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colonialism Chủ nghĩa thực dân (hệ thống cai trị và khai thác thuộc địa)
Adjective colonialist Thuộc về chủ nghĩa thực dân, ủng hộ chủ nghĩa thực dân
Noun anti-colonialism Chủ nghĩa chống thực dân (sự phản đối và đấu tranh chống lại chủ nghĩa thực dân)

Synonyms

decolonial (phi thực dân hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anti-
Latin
colonia
English
-ist
English
anti-colonialist

Nguồn gốc của 'Anti-Colonialist'

Từ 'anti-colonialist' xuất phát từ việc kết hợp tiền tố 'anti-' (chống lại) với từ 'colonialist' (người ủng hộ chủ nghĩa thực dân). 'Colonialist' lại bắt nguồn từ 'colony' (thuộc địa) trong tiếng Latinh. Như vậy, 'anti-colonialist' có nghĩa là người hoặc phong trào chống lại chủ nghĩa thực dân, đấu tranh cho sự độc lập và tự do của các quốc gia thuộc địa. Đây là một khái niệm quan trọng trong lịch sử thế giới, đặc biệt là ở những quốc gia từng chịu ách thống trị của thực dân.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những người tích cực đấu tranh để giải phóng các quốc gia khỏi sự cai trị của thực dân. Nó nhấn mạnh sự phản đối có ý thức và chủ động đối với hệ thống thực dân.
Tính từ này mô tả các hành động, ý tưởng hoặc phong trào phản đối hoặc nhằm mục đích chấm dứt chủ nghĩa thực dân. Nó thường liên quan đến các chính sách và hệ tư tưởng hỗ trợ sự độc lập và tự chủ của các quốc gia thuộc địa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-colonialist
  • staunch staunch anti-colonialist
    (người chống chủ nghĩa thực dân kiên định)
  • prominent prominent anti-colonialist
    (nhà chống chủ nghĩa thực dân nổi tiếng)
  • leading leading anti-colonialist
    (người chống chủ nghĩa thực dân hàng đầu)
Verb + anti-colonialist
  • support support anti-colonialist movements
    (ủng hộ các phong trào chống chủ nghĩa thực dân)
  • become become an anti-colonialist
    (trở thành một người chống chủ nghĩa thực dân)
  • admire admire the anti-colonialist
    (ngưỡng mộ người chống chủ nghĩa thực dân)

Idioms

  • fight the good fight (as an anti-colonialist)

    chiến đấu cho điều đúng đắn (trong vai trò người chống chủ nghĩa thực dân)

    "He fought the good fight as an anti-colonialist, dedicating his life to liberating his people."

    (Ông ấy đã chiến đấu cho điều đúng đắn với tư cách là một người chống chủ nghĩa thực dân, cống hiến cả cuộc đời để giải phóng dân tộc mình.)

  • stand on principle (as an anti-colonialist)

    giữ vững nguyên tắc (với tư cách là người chống chủ nghĩa thực dân)

    "She stood on principle as an anti-colonialist, refusing to compromise with the occupying forces."

    (Bà ấy đã giữ vững nguyên tắc với tư cách là một người chống chủ nghĩa thực dân, từ chối thỏa hiệp với quân đội chiếm đóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-colonialist

Noun
Lật mặt

Một người phản đối chủ nghĩa thực dân.

"Many anti-colonialists believed in the right of each nation to self-determination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-colonialist".

Ảnh hưởng của Chủ nghĩa Chống Thực dân

Chủ nghĩa chống thực dân đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành của nhiều quốc gia độc lập trên thế giới. Nhiều nhà lãnh đạo và phong trào giải phóng dân tộc đã lấy cảm hứng từ các tư tưởng chống thực dân để đấu tranh giành độc lập và tự do cho dân tộc mình. Việt Nam là một ví dụ điển hình về một quốc gia đã thành công trong cuộc đấu tranh chống thực dân.

Các Phong trào Giải phóng Dân tộc

Nhiều phong trào giải phóng dân tộc trên khắp thế giới đã sử dụng các chiến thuật khác nhau để chống lại chủ nghĩa thực dân, từ đấu tranh vũ trang đến đấu tranh chính trị và văn hóa. Các phong trào này thường có sự tham gia của nhiều tầng lớp nhân dân, từ công nhân, nông dân đến trí thức và sinh viên.