imperialist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who supports or practices imperialism.
Vietnamese Meaning
Một người ủng hộ hoặc thực hành chủ nghĩa đế quốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was labeled an imperialist because of his support for the invasion."
"Ông ta bị gán mác là một người theo chủ nghĩa đế quốc vì sự ủng hộ của ông ta đối với cuộc xâm lược."
-
"Critics accused the government of pursuing an imperialist agenda."
"Các nhà phê bình cáo buộc chính phủ theo đuổi một chương trình nghị sự đế quốc."
-
"Imperialist powers often exploited the resources of their colonies."
"Các cường quốc đế quốc thường khai thác tài nguyên của các thuộc địa của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | empire | đế quốc, đế chế |
| Adjective | imperial | thuộc về đế quốc; hùng vĩ, uy nghi |
| Noun | imperialism | chủ nghĩa đế quốc |
| Adverb | imperially | một cách đế quốc; theo kiểu đế vương |
| Adjective | imperialistic | mang tính chất chủ nghĩa đế quốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người có niềm tin hoặc hành động ủng hộ sự bành trướng quyền lực và ảnh hưởng của một quốc gia lên các quốc gia khác. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự áp bức và khai thác.
Prepositions
of: Chỉ sự liên quan đến chủ nghĩa đế quốc hoặc các chính sách đế quốc (e.g., 'an imperialist of the old school'). in: Chỉ sự tham gia vào hệ thống hoặc tư tưởng đế quốc (e.g., 'He was deeply involved in the imperialist project').
Collocations (Từ đi kèm)
-
ruthless ruthless imperialist (kẻ đế quốc tàn nhẫn)
-
neo- neo-imperialist (kẻ tân đế quốc)
-
arch- arch-imperialist (kẻ đầu sỏ đế quốc, kẻ đế quốc hàng đầu)
-
denounce denounce an imperialist (lên án một kẻ đế quốc)
-
resist resist the imperialist (chống lại kẻ đế quốc)
-
power imperialist power (cường quốc đế quốc)
-
ambitions imperialist ambitions (tham vọng đế quốc)
-
policies imperialist policies (chính sách đế quốc)
Idioms
-
imperialist aggression
sự xâm lược của chủ nghĩa đế quốc
"The nation condemned the imperialist aggression."
(Quốc gia đó đã lên án sự xâm lược của chủ nghĩa đế quốc.)
-
imperialist expansion
sự bành trướng của chủ nghĩa đế quốc
"Historians often analyze the motives behind imperialist expansion."
(Các nhà sử học thường phân tích động cơ đằng sau sự bành trướng của chủ nghĩa đế quốc.)
-
the imperialist powers
các cường quốc đế quốc
"Many developing countries struggled against the imperialist powers."
(Nhiều quốc gia đang phát triển đã đấu tranh chống lại các cường quốc đế quốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imperialist
nounMột người ủng hộ hoặc thực hành chủ nghĩa đế quốc.
"He was labeled an imperialist because of his support for the invasion."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a country becomes imperialistic, it often seeks to control other nations' resources. |
Nếu một quốc gia trở nên đế quốc, nó thường tìm cách kiểm soát tài nguyên của các quốc gia khác. |
| Phủ định | When a nation is not imperialistic, it does not aggressively expand its territory. |
Khi một quốc gia không theo chủ nghĩa đế quốc, nó không tích cực mở rộng lãnh thổ của mình. |
| Nghi vấn | If a leader praises colonial expansion, is he considered an imperialist? |
Nếu một nhà lãnh đạo ca ngợi sự bành trướng thuộc địa, liệu ông ta có được coi là một người theo chủ nghĩa đế quốc không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country is becoming increasingly imperialistic in its foreign policy. |
Đất nước ngày càng trở nên đế quốc chủ nghĩa trong chính sách đối ngoại của mình. |
| Phủ định | The protestors are not supporting imperialistic ideals. |
Những người biểu tình không ủng hộ các lý tưởng đế quốc chủ nghĩa. |
| Nghi vấn | Are they currently accusing him of being an imperialist? |
Họ có đang buộc tội anh ta là một người theo chủ nghĩa đế quốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperialist".
