(Top Banner Ad)
colonialist
C1
Noun C1 Lịch sử, Chính trị, Xã hội học

colonialist

UK: /kəˈləʊniəlɪst/ • US: /kəˈloʊniəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa thực dân có tính thực dân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An advocate of or participant in colonialism.

Vietnamese Meaning

Người ủng hộ hoặc tham gia vào chủ nghĩa thực dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of being a colonialist for his support of the company's exploitation of resources in the developing country."

    "Anh ta bị buộc tội là một người theo chủ nghĩa thực dân vì đã ủng hộ việc công ty khai thác tài nguyên ở nước đang phát triển."

  • "Many historians criticize the colonialist attitude of the 19th century."

    "Nhiều nhà sử học chỉ trích thái độ thực dân của thế kỷ 19."

  • "The country is still grappling with the legacy of its colonialist past."

    "Đất nước vẫn đang phải vật lộn với di sản của quá khứ thực dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colony thuộc địa
Noun colonialism chủ nghĩa thực dân
Adjective colonial thuộc về thuộc địa
Verb colonize thực dân hóa, chiếm làm thuộc địa
Noun colonization sự thực dân hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwel-
Latin
colere
Latin
colonia
French
colonie
English
colonialist

Từ 'Cày cấy' đến 'Chiếm đóng'

Gốc từ Latin 'colere' ban đầu có nghĩa là trồng trọt hoặc chăm sóc đất đai. Sau này, nó chuyển thành 'colonia' để chỉ những khu định cư của người La Mã trên vùng đất mới để canh tác. Tuy nhiên, đến thế kỷ 19, từ 'colonialist' mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ những người hoặc quốc gia đi xâm chiếm và bóc lột các lãnh thổ khác.

Usage Note

Từ 'colonialist' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người tin rằng việc một quốc gia kiểm soát và khai thác các quốc gia khác là đúng đắn hoặc có lợi. Nó thường được sử dụng để chỉ trích các chính sách và hành động của các cường quốc thực dân trong lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colonialist
  • ruthless ruthless colonialist
    (kẻ thực dân tàn bạo)
  • European European colonialist
    (thực dân châu Âu)
  • former former colonialist
    (cựu thực dân)
Verb + colonialist
  • fight against fight against colonialists
    (đấu tranh chống thực dân)
  • overthrow overthrow colonialists
    (lật đổ thực dân)
Colonialist + Noun
  • rule colonialist rule
    (sự thống trị thực dân)
  • policy colonialist policy
    (chính sách thực dân)
  • power colonialist power
    (cường quốc thực dân)

Idioms

  • colonialist mentality

    tư duy thực dân (coi thường văn hóa bản địa và cho rằng mình thượng đẳng)

    "Some critics argue that the aid program reflects a colonialist mentality."

    (Một số nhà phê bình cho rằng chương trình viện trợ phản ánh một tư duy thực dân.)

  • neo-colonialist tendencies

    xu hướng tân thực dân (dùng kinh tế, văn hóa để kiểm soát thay vì quân sự)

    "The trade agreement was criticized for its neo-colonialist tendencies."

    (Hiệp định thương mại bị chỉ trích vì những xu hướng tân thực dân của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colonialist

Noun
Lật mặt

Người ủng hộ hoặc tham gia vào chủ nghĩa thực dân.

"He was accused of being a colonialist for his support of the company's exploitation of resources in the developing country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding being labeled a colonialist is crucial for maintaining a positive international reputation.
Việc tránh bị gắn mác nhà thực dân là rất quan trọng để duy trì danh tiếng quốc tế tích cực.
Phủ định
She doesn't appreciate being called a colonialist, given her work advocating for indigenous rights.
Cô ấy không thích bị gọi là nhà thực dân, xét đến công việc của cô ấy trong việc ủng hộ quyền của người bản địa.
Nghi vấn
Is resisting colonialist ideologies essential for fostering global equality?
Có phải việc chống lại các hệ tư tưởng thực dân là điều cần thiết để thúc đẩy sự bình đẳng toàn cầu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a colonialist.
Anh ấy là một nhà thực dân.
Phủ định
She is not a colonialist.
Cô ấy không phải là một nhà thực dân.
Nghi vấn
Is he a colonialist?
Anh ấy có phải là một nhà thực dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colonialist".

Hậu thực dân (Post-colonialism)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'colonialist' thường mang sắc thái phê phán mạnh mẽ. Các nước từng đi xâm lược hiện đang phải đối mặt với các vấn đề về bồi thường, trả lại cổ vật và nhìn nhận lại lịch sử một cách công bằng hơn trong phong trào giải thực dân hóa (decolonization).

Ảnh hưởng đến ngôn ngữ

Nhiều quốc gia từng là thuộc địa vẫn sử dụng ngôn ngữ của 'colonialist' làm ngôn ngữ hành chính (như tiếng Anh tại Ấn Độ, tiếng Pháp tại một số nước Tây Phi) nhưng đã biến đổi nó thành các biến thể đặc trưng của riêng mình.