(Top Banner Ad)
anti-jewishness
C2
noun C2 Chính trị, Xã hội

anti-jewishness

UK: /ˌæntiˈdʒuːɪʃnəs/ • US: /ˌæntiˈdʒuːɪʃnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thù ghét người Do Thái tinh thần bài Do Thái
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hostility to or prejudice against Jewish people or Judaism.

Vietnamese Meaning

Sự thù địch hoặc thành kiến đối với người Do Thái hoặc đạo Do Thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report documented instances of anti-jewishness in several European countries."

    "Báo cáo ghi lại các trường hợp thù địch với người Do Thái ở một số quốc gia châu Âu."

  • "His writings were filled with anti-jewishness."

    "Các bài viết của anh ta chứa đầy sự thù địch với người Do Thái."

  • "The organization fights against all forms of anti-jewishness."

    "Tổ chức này đấu tranh chống lại mọi hình thức thù địch với người Do Thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Jew Người Do Thái
Adjective Jewish Thuộc về Do Thái giáo hoặc người Do Thái
Noun Semitism Chủ nghĩa bài Do Thái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Anti-
Prefix meaning 'opposed to' (Greek 'anti')
Jewish
Relating to Jews or Judaism (from 'Jew', ultimately from Hebrew 'Yehudi')
-ness
Suffix denoting a state or condition (Old English '-nes')

Nguồn gốc của 'Anti-'

Tiền tố 'anti-' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, mang ý nghĩa 'chống lại' hoặc 'đối lập với'. Nó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để tạo ra các từ mới thể hiện sự phản đối một cái gì đó, như trong 'anti-hero' (phản anh hùng) hoặc 'anti-war' (phản chiến).

Sự hình thành của 'Jewish'

Từ 'Jewish' bắt nguồn từ 'Jew', có gốc từ tiếng Hebrew 'Yehudi', nghĩa là 'người Judea'. 'Jewish' dùng để chỉ những người theo đạo Do Thái hoặc liên quan đến văn hóa, lịch sử của người Do Thái.

Ý nghĩa của '-ness'

Hậu tố '-ness' xuất phát từ tiếng Anh cổ '-nes', được dùng để biến một tính từ thành một danh từ, biểu thị trạng thái hoặc điều kiện của tính từ đó. Ví dụ, 'happiness' (hạnh phúc) là trạng thái 'happy' (vui vẻ).

Usage Note

Thuật ngữ 'anti-jewishness' thường được sử dụng để mô tả một loạt các thái độ và hành vi, từ sự phân biệt đối xử cá nhân đến bạo lực có hệ thống. Nó khác với 'antisemitism' (chống Do Thái) ở chỗ tập trung cụ thể vào sự thù địch đối với người Do Thái, trong khi antisemitism có thể bao gồm các hình thức thù hận rộng hơn dựa trên chủng tộc hoặc tôn giáo.

Prepositions

of towards

'Anti-jewishness of': đề cập đến bản chất hoặc đặc điểm của sự thù địch. 'Anti-jewishness towards': chỉ hướng của sự thù địch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-jewishness
  • blatant anti-jewishness
    (sự bài Do Thái trắng trợn)
  • subtle anti-jewishness
    (sự bài Do Thái tinh vi)
  • rampant anti-jewishness
    (sự bài Do Thái lan tràn)
Verb + anti-jewishness
  • combat anti-jewishness
    (chống lại sự bài Do Thái)
  • condemn anti-jewishness
    (lên án sự bài Do Thái)
  • ignore anti-jewishness
    (phớt lờ sự bài Do Thái)

Idioms

  • Raise awareness about anti-jewishness

    Nâng cao nhận thức về vấn đề bài Do Thái.

    "The organization aims to raise awareness about anti-jewishness in schools."

    (Tổ chức đó hướng đến việc nâng cao nhận thức về vấn đề bài Do Thái trong các trường học.)

  • Combat anti-jewishness

    Đấu tranh chống lại sự bài Do Thái.

    "We must all work together to combat anti-jewishness in our communities."

    (Tất cả chúng ta phải cùng nhau đấu tranh chống lại sự bài Do Thái trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-jewishness

noun
Lật mặt

Sự thù địch hoặc thành kiến đối với người Do Thái hoặc đạo Do Thái.

"The report documented instances of anti-jewishness in several European countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-jewishness".

Holocaust

Holocaust là một sự kiện lịch sử bi thảm, trong đó hàng triệu người Do Thái đã bị giết hại một cách có hệ thống bởi chế độ Đức Quốc xã trong Thế chiến thứ hai. Sự kiện này là một lời nhắc nhở đau lòng về hậu quả khủng khiếp của sự bài Do Thái và sự phân biệt chủng tộc.

Nguồn gốc của sự bài Do Thái

Sự bài Do Thái có một lịch sử lâu dài và phức tạp, bắt nguồn từ các cáo buộc tôn giáo thời Trung Cổ và sau đó phát triển thành các hình thức phân biệt chủng tộc và chính trị hiện đại. Những định kiến và thành kiến này đã dẫn đến sự phân biệt đối xử, bạo lực và đàn áp đối với người Do Thái trong nhiều thế kỷ.