(Top Banner Ad)
semitism
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học, Lịch sử

semitism

UK: /ˈsemɪtɪzəm/ • US: /ˈsemɪtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự ủng hộ người Do Thái chủ nghĩa dân tộc Do Thái chủ nghĩa phục quốc Do Thái đặc điểm Semitic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advocacy of or support for the interests of Jews; Jewish nationalism; Zionism.

Vietnamese Meaning

Sự ủng hộ hoặc hỗ trợ các lợi ích của người Do Thái; chủ nghĩa dân tộc Do Thái; chủ nghĩa phục quốc Do Thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His views were sometimes interpreted as a form of semitism."

    "Quan điểm của anh ta đôi khi được hiểu là một hình thức ủng hộ người Do Thái."

  • "Accusations of semitism can be highly sensitive."

    "Những cáo buộc về sự ủng hộ người Do Thái có thể rất nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun semitism tinh thần/chủ nghĩa Semit; những đặc điểm của các dân tộc Semit, đặc biệt là người Do Thái
Noun Semite người Semit (thuộc các dân tộc có nguồn gốc từ Shem, bao gồm người Do Thái và người Ả Rập)
Adjective Semitic thuộc về người Semit, thuộc về ngôn ngữ Semit
Noun anti-Semitism chủ nghĩa bài Do Thái; thái độ thù địch hoặc thành kiến đối với người Do Thái
Noun anti-Semite người theo chủ nghĩa bài Do Thái; người có thái độ thù địch với người Do Thái
Adjective anti-Semitic có tính chất bài Do Thái; thù địch với người Do Thái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
שֵׁם (Shem)
English
Shem + -ite (Semite)
English
Semite + -ism (Semitism)

Nguồn gốc từ 'Semitism'

Từ 'Semitism' có nguồn gốc từ 'Semite', dùng để chỉ những người thuộc các tộc người Semit. Tên 'Semite' lại bắt nguồn từ 'Shem' (tiếng Hebrew: שֵׁם), một trong ba người con trai của Noah trong Kinh Thánh. Theo truyền thống, các dân tộc Semit, bao gồm người Do Thái và người Ả Rập, được coi là hậu duệ của Shem. Hậu tố '-ism' được thêm vào để tạo thành 'Semitism', chỉ tinh thần, đặc điểm hoặc hệ tư tưởng của các dân tộc Semit, đặc biệt là người Do Thái.

Usage Note

Thuật ngữ này ít được sử dụng và có thể gây nhầm lẫn với 'anti-semitism'. Nó thường đề cập đến sự ủng hộ quyền lợi của người Do Thái, đặc biệt là liên quan đến quốc gia Israel.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + semitism
  • proto- proto-semitism
    (chủ nghĩa Semit nguyên thủy)
  • cultural cultural semitism
    (tinh thần Semit về văn hóa)
  • linguistic linguistic semitism
    (tinh thần Semit về ngôn ngữ)
Verb + semitism
  • understand understand semitism
    (hiểu về chủ nghĩa Semit)
  • study study semitism
    (nghiên cứu về chủ nghĩa Semit)
  • discuss discuss semitism
    (thảo luận về chủ nghĩa Semit)

Idioms

  • the essence of Semitism

    bản chất của tinh thần Semit

    "Researchers often debate the essence of Semitism in ancient texts."

    (Các nhà nghiên cứu thường tranh luận về bản chất của tinh thần Semit trong các văn bản cổ đại.)

  • expressions of Semitism

    những biểu hiện của tinh thần Semit

    "Many ancient artifacts show clear expressions of Semitism through their symbolism."

    (Nhiều cổ vật cho thấy những biểu hiện rõ ràng của tinh thần Semit thông qua các biểu tượng của chúng.)

  • a revival of Semitism

    sự hồi sinh của tinh thần Semit

    "After years of suppression, there was a gradual revival of Semitism in the region."

    (Sau nhiều năm bị đàn áp, đã có sự hồi sinh dần dần của tinh thần Semit trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semitism

noun
Lật mặt

Sự ủng hộ hoặc hỗ trợ các lợi ích của người Do Thái; chủ nghĩa dân tộc Do Thái; chủ nghĩa phục quốc Do Thái.

"His views were sometimes interpreted as a form of semitism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semitism".

Phân loại ngôn ngữ và tộc người Semit

'Semitic' không chỉ là tên gọi một nhóm tộc người mà còn là một ngữ hệ lớn, bao gồm tiếng Ả Rập, tiếng Hebrew, tiếng Amharic và nhiều ngôn ngữ khác. Các dân tộc Semit là một phần quan trọng trong lịch sử và văn hóa Trung Đông, có ảnh hưởng sâu rộng đến các tôn giáo độc thần như Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo và Hồi giáo.

Sự khác biệt giữa 'Semitism' và 'Anti-Semitism'

Điều quan trọng cần lưu ý là 'Semitism' là một thuật ngữ trung lập hoặc tích cực, chỉ những đặc điểm hoặc sự ủng hộ văn hóa Semit. Ngược lại, 'Anti-Semitism' (chủ nghĩa bài Do Thái) là một thuật ngữ tiêu cực, dùng để chỉ sự thù địch, thành kiến hoặc phân biệt đối xử đối với người Do Thái. Hai thuật ngữ này hoàn toàn trái ngược về ý nghĩa và thường xuyên bị nhầm lẫn hoặc hiểu sai.