jewish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến người Do Thái hoặc đạo Do Thái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They celebrated Jewish holidays."
"Họ kỷ niệm các ngày lễ Do Thái."
-
"The Jewish community is very active in charitable work."
"Cộng đồng Do Thái rất tích cực trong công tác từ thiện."
-
"She is studying Jewish history at university."
"Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử Do Thái tại trường đại học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Jewish' thường được dùng để mô tả người, văn hóa, tôn giáo, và các phong tục tập quán liên quan đến người Do Thái. Nó mang tính mô tả và có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ sự liên quan hoặc nguồn gốc. Ví dụ: 'Jewish history' (lịch sử Do Thái). 'to' dùng để chỉ sự kết nối hoặc ảnh hưởng. Ví dụ: 'to convert to Judaism' (cải sang đạo Do Thái).
Collocations (Từ đi kèm)
-
community Jewish community (cộng đồng Do Thái)
-
holidays Jewish holidays (các ngày lễ Do Thái)
-
culture Jewish culture (văn hóa Do Thái)
-
people Jewish people (người dân Do Thái)
-
history Jewish history (lịch sử Do Thái)
-
be be Jewish (là người Do Thái)
-
celebrate celebrate Jewish holidays (tổ chức các ngày lễ Do Thái)
Idioms
-
Jewish New Year
Tết Do Thái (còn gọi là Rosh Hashanah)
"The Jewish New Year is celebrated in the fall, usually in September or early October."
(Tết Do Thái được tổ chức vào mùa thu, thường là vào tháng 9 hoặc đầu tháng 10.)
-
Jewish Quarter
Khu phố Do Thái (một khu vực lịch sử có đông người Do Thái sinh sống)
"We visited the historic Jewish Quarter in Prague, which is famous for its old synagogues."
(Chúng tôi đã ghé thăm khu phố Do Thái lịch sử ở Prague, nơi nổi tiếng với những giáo đường cổ.)
-
Jewish faith
Đức tin Do Thái (tức Do Thái giáo)
"She was raised in the Jewish faith and still observes many of its traditions."
(Cô ấy được nuôi dưỡng trong đức tin Do Thái và vẫn duy trì nhiều truyền thống của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jewish
adjectiveThuộc về hoặc liên quan đến người Do Thái hoặc đạo Do Thái.
"They celebrated Jewish holidays."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he wasn't raised Jewish, he felt a strong connection to his Jewish heritage after visiting Israel. |
Mặc dù anh ấy không lớn lên trong đạo Do Thái, anh ấy cảm thấy một sự kết nối mạnh mẽ với di sản Do Thái của mình sau khi đến thăm Israel. |
| Phủ định | Even though her mother is Jewish, she doesn't consider herself Jewish because she wasn't raised in the faith. |
Mặc dù mẹ cô ấy là người Do Thái, cô ấy không tự coi mình là người Do Thái vì cô ấy không được nuôi dưỡng trong đức tin đó. |
| Nghi vấn | Even if she identifies as Jewish, does she actively participate in Jewish traditions and holidays? |
Ngay cả khi cô ấy tự nhận mình là người Do Thái, liệu cô ấy có tích cực tham gia vào các truyền thống và ngày lễ của người Do Thái không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the century, historians will have been studying Jewish communities in Europe for decades. |
Vào cuối thế kỷ này, các nhà sử học sẽ đã nghiên cứu các cộng đồng Do Thái ở Châu Âu trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | She won't have been practicing Jewish traditions for very long when she converts to Christianity. |
Cô ấy sẽ không thực hành các truyền thống Do Thái trong một thời gian dài khi cô ấy chuyển sang đạo Cơ đốc. |
| Nghi vấn | Will they have been working to combat antisemitism for five years by the time the new law is passed? |
Liệu họ có đang làm việc để chống lại chủ nghĩa bài Do Thái trong năm năm vào thời điểm luật mới được thông qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jewish".
