(Top Banner Ad)
anti-mosquito spray
B1
noun B1 Hóa học, Gia dụng

anti-mosquito spray

UK: /ˌænti mɒˈskiːtoʊ spreɪ/ • US: /ˌænti məˈskiːtoʊ spreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc xịt chống muỗi bình xịt chống muỗi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance sprayed to repel or kill mosquitoes.

Vietnamese Meaning

Một chất được phun để xua đuổi hoặc tiêu diệt muỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always use anti-mosquito spray when I go camping."

    "Tôi luôn sử dụng thuốc xịt chống muỗi khi đi cắm trại."

  • "Make sure to apply anti-mosquito spray before going outside in the evening."

    "Hãy chắc chắn xịt thuốc chống muỗi trước khi ra ngoài vào buổi tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spray bình xịt, sự phun
Verb spray phun, xịt
Adjective anti-inflammatory chống viêm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anti-
Spanish
mosquito
Middle English
spray

Nguồn gốc của 'anti-'

Tiền tố 'anti-' bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'đối lập với'. Nó thường được sử dụng để tạo ra các từ có nghĩa là chống lại một cái gì đó, ví dụ như 'anti-virus' (phần mềm diệt virus).

Nguồn gốc của 'mosquito'

Từ 'mosquito' xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'con muỗi nhỏ'. Người Tây Ban Nha đã sử dụng từ này để mô tả loài côn trùng gây khó chịu này.

Nguồn gốc của 'spray'

Từ 'spray' xuất phát từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là phun, xịt. Ban đầu nó được dùng để mô tả hành động phun nước hoặc các chất lỏng khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các sản phẩm được bán trên thị trường để sử dụng cá nhân hoặc trong gia đình nhằm chống lại muỗi. Nó bao gồm cả dạng bình xịt và các dạng khác như kem bôi da hoặc vòng đeo tay.

Prepositions

with on

* with: Chỉ thành phần hoặc chất được pha trộn vào bình xịt. Ví dụ: 'Anti-mosquito spray with DEET'.
* on: Chỉ vị trí xịt thuốc. Ví dụ: 'Spray anti-mosquito spray on your skin'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-mosquito spray
  • strong strong anti-mosquito spray
    (thuốc xịt muỗi mạnh)
  • effective effective anti-mosquito spray
    (thuốc xịt muỗi hiệu quả)
  • natural natural anti-mosquito spray
    (thuốc xịt muỗi tự nhiên)
Verb + anti-mosquito spray
  • apply apply anti-mosquito spray
    (xịt thuốc chống muỗi)
  • use use anti-mosquito spray
    (sử dụng thuốc xịt muỗi)
  • buy buy anti-mosquito spray
    (mua thuốc xịt muỗi)

Idioms

  • Better safe than sorry (related context)

    Cẩn tắc vô áy náy

    "I always apply anti-mosquito spray when hiking; better safe than sorry."

    (Tôi luôn xịt thuốc chống muỗi khi đi bộ đường dài; cẩn tắc vô áy náy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-mosquito spray

noun
Lật mặt

Một chất được phun để xua đuổi hoặc tiêu diệt muỗi.

"I always use anti-mosquito spray when I go camping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-mosquito spray".

Phòng chống muỗi ở Việt Nam

Ở Việt Nam, việc phòng chống muỗi rất quan trọng, đặc biệt là trong mùa mưa, để ngăn ngừa các bệnh như sốt xuất huyết và sốt rét. Thuốc xịt muỗi là một trong những biện pháp phòng ngừa phổ biến.