(Top Banner Ad)
sprayed
B1
Động từ B1 Tổng quát

sprayed

UK: /spreɪd/ • US: /spreɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã phun đã xịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'spray': To apply liquid in a dispersed manner.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'spray': Phun, xịt chất lỏng theo cách phân tán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sprayed the plants with water."

    "Anh ấy đã phun nước lên cây."

  • "The graffiti artist sprayed the wall with bright colors."

    "Nghệ sĩ graffiti đã phun những màu sắc tươi sáng lên bức tường."

  • "She sprayed perfume on her wrist."

    "Cô ấy xịt nước hoa lên cổ tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spray phun, xịt, rắc (chất lỏng thành hạt nhỏ)
Noun spray sự phun, bình xịt, bụi nước, tia nước
Noun sprayer máy phun, bình phun, người phun
Adjective spraying dùng để phun, đang phun
Noun spraying quá trình phun, sự phun xịt
Adjective sprayed được phun, bị phun, đã được xịt (dạng tính từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spraijanan
Old English
sprægan
Middle Dutch
spraeyen
Modern English
spray

Nguồn gốc của 'sprayed'

'Sprayed' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'spray'. Từ 'spray' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, như tiếng Anh cổ 'sprægan' và tiếng Hà Lan Trung cổ 'spraeyen', đều mang nghĩa 'rắc, vẩy nước'. Nó liên quan đến hành động tạo ra hoặc phun ra các hạt chất lỏng nhỏ li ti, có lẽ bắt nguồn từ âm thanh hoặc đặc tính của hành động này.

Usage Note

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'spray'. Thường được sử dụng để mô tả hành động phun, xịt đã xảy ra trong quá khứ.

Prepositions

with on

* **sprayed with:** Phun cái gì đó với một chất lỏng. Ví dụ: 'The plants were sprayed with insecticide.' (Cây đã được phun thuốc trừ sâu).
* **sprayed on:** Phun lên bề mặt nào đó. Ví dụ: 'The paint was sprayed on the wall.' (Sơn đã được phun lên tường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sprayed
  • heavily heavily sprayed
    (được phun/xịt dày đặc)
  • finely finely sprayed
    (được phun sương/phun mịn)
  • widely widely sprayed
    (được phun/xịt rộng khắp)
sprayed + Noun
  • paint sprayed paint
    (sơn phun, sơn xịt)
  • area sprayed area
    (khu vực đã được phun/xịt)
  • crops sprayed crops
    (cây trồng đã được phun thuốc)
Verb + sprayed
  • get get sprayed
    (bị phun/xịt (thường là bất ngờ hoặc ngoài ý muốn))
  • be be sprayed
    (được phun/xịt (dạng bị động))
  • have have something sprayed
    (có thứ gì đó được phun/xịt (nhờ người khác làm))
sprayed + Preposition
  • with sprayed with water
    (được phun/xịt nước)
  • over sprayed over the crops
    (được phun/xịt lên cây trồng)

Idioms

  • get sprayed with (something)

    bị phun/xịt bởi (thứ gì đó), bị bắn (chất lỏng)

    "I got sprayed with mud when the car drove through the puddle."

    (Tôi bị bắn bùn khi chiếc xe chạy qua vũng nước.)

  • sprayed all over

    bị phun/xịt khắp nơi, vương vãi khắp

    "The soda bottle exploded and sprayed all over the ceiling."

    (Chai nước ngọt nổ tung và bắn tung tóe khắp trần nhà.)

  • sprayed on

    được phun/xịt lên (bề mặt)

    "The new protective coating was sprayed on the car's exterior."

    (Lớp phủ bảo vệ mới đã được phun lên bề mặt bên ngoài của xe hơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprayed

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'spray': Phun, xịt chất lỏng theo cách phân tán.

"He sprayed the plants with water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' sprayed paint covered the walls with vibrant colors.
Sơn phun của các học sinh đã phủ lên các bức tường những màu sắc rực rỡ.
Phủ định
The Smiths' freshly painted car wasn't sprayed with mud during the off-road adventure.
Chiếc xe mới sơn của gia đình Smiths đã không bị bùn bắn lên trong chuyến phiêu lưu địa hình.
Nghi vấn
Was the company's sprayed logo clearly visible on all the promotional materials?
Logo phun sơn của công ty có hiển thị rõ ràng trên tất cả các tài liệu quảng cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprayed".

Nghệ thuật Graffiti và Sơn phun

Sơn phun (spray paint) là một công cụ mang tính biểu tượng trong nghệ thuật graffiti và street art. Các nghệ sĩ sử dụng bình xịt để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật, chữ ký hoặc thông điệp trên các bức tường và bề mặt công cộng, thường phản ánh các vấn đề văn hóa, xã hội hoặc thể hiện phong cách cá nhân độc đáo.

Phun thuốc bảo vệ thực vật trong Nông nghiệp

Trong nông nghiệp, việc phun thuốc bảo vệ thực vật (pesticide spraying) là một hoạt động phổ biến để kiểm soát sâu bệnh và tăng năng suất cây trồng. Tuy nhiên, phương pháp này cũng đặt ra những thách thức về môi trường và sức khỏe con người nếu không được quản lý và sử dụng một cách cẩn trọng và có trách nhiệm.