(Top Banner Ad)
bug spray
A2
Danh từ A2 Gia dụng/Vườn tược

bug spray

UK: /ˈbʌɡ spreɪ/ • US: /ˈbʌɡ spreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc xịt côn trùng thuốc xịt muỗi thuốc xịt chống côn trùng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid substance sprayed to kill or repel insects.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng được phun để tiêu diệt hoặc xua đuổi côn trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy some bug spray before we go camping."

    "Tôi cần mua một ít thuốc xịt côn trùng trước khi chúng ta đi cắm trại."

  • "Make sure to apply bug spray before going into the woods."

    "Hãy chắc chắn bôi thuốc xịt côn trùng trước khi đi vào rừng."

  • "The store sells a variety of bug sprays."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại thuốc xịt côn trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bug Côn trùng, con bọ
Verb spray Phun, xịt
Noun sprayer Bình xịt, dụng cụ phun
Adjective buggy Có nhiều bọ, đầy rẫy côn trùng
Noun insect repellent Thuốc chống côn trùng (từ đồng nghĩa trang trọng hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng/Vườn tược

Etymology (Nguồn gốc)

English (c. 1300)
bug (small insect or annoyance)
English (c. 1400)
spray (to sprinkle liquid)
English (20th Century)
bug spray (compound Noun)

Nguồn gốc chức năng

Bug spray là một danh từ ghép mang tính mô tả rất cao. Nó kết hợp từ 'bug' (côn trùng) và 'spray' (bình xịt), xuất hiện rộng rãi vào thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp hóa chất và nhu cầu bảo vệ con người khỏi côn trùng gây hại, đặc biệt là muỗi.

Giải pháp cho thiên nhiên

Sản phẩm này trở nên thiết yếu đối với người Mỹ và châu Âu khi họ tham gia các hoạt động ngoài trời như cắm trại và đi bộ đường dài. Việc tạo ra loại thuốc xịt hiệu quả đã giúp giảm đáng kể sự khó chịu và nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm do côn trùng gây ra.

Usage Note

“Bug spray” thường được dùng để chỉ các loại thuốc xịt côn trùng nói chung, bao gồm thuốc xịt muỗi, thuốc xịt ruồi, thuốc xịt kiến, v.v. Đôi khi còn được gọi là “insect repellent” (thuốc chống côn trùng), nhưng “bug spray” thường mang ý nghĩa tiêu diệt côn trùng hơn là chỉ xua đuổi.

Prepositions

with

"With" được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc dụng cụ dùng để phun thuốc. Ví dụ: "Spray the area with bug spray."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bug spray (Hành động)
  • apply apply bug spray
    (bôi/xịt thuốc chống côn trùng)
  • use use bug spray
    (sử dụng thuốc chống côn trùng)
  • pack pack bug spray
    (đóng gói/mang theo thuốc chống côn trùng)
Adjective + bug spray (Mô tả)
  • natural natural bug spray
    (thuốc chống côn trùng tự nhiên)
  • strong strong bug spray
    (thuốc chống côn trùng mạnh (nồng độ cao))
  • effective effective bug spray
    (thuốc chống côn trùng hiệu quả)

Idioms

  • Keep the bug spray handy

    Luôn giữ thuốc chống côn trùng trong tầm tay (để tiện sử dụng)

    "When camping in the woods, always keep the bug spray handy."

    (Khi cắm trại trong rừng, luôn giữ thuốc chống côn trùng sẵn sàng để dùng.)

  • douse yourself in bug spray

    xịt/bôi thật nhiều thuốc chống côn trùng lên người (phủ kín)

    "The mosquitoes were so bad we had to douse ourselves in bug spray."

    (Muỗi nhiều kinh khủng đến mức chúng tôi phải xịt thật nhiều thuốc chống côn trùng lên khắp người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bug spray

Danh từ
Lật mặt

Một chất lỏng được phun để tiêu diệt hoặc xua đuổi côn trùng.

"I need to buy some bug spray before we go camping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bug spray".

DEET và Sự Thận Trọng Hóa Chất

DEET là thành phần hóa học phổ biến và hiệu quả nhất trong hầu hết các loại bug spray. Tuy nhiên, do lo ngại về hóa chất mạnh, nhiều người tiêu dùng phương Tây đang tìm kiếm các lựa chọn 'natural bug spray' (thuốc xịt tự nhiên) làm từ tinh dầu sả (citronella) hoặc bạch đàn, đặc biệt khi sử dụng cho trẻ nhỏ.

Vật Dụng Thiết Yếu cho Mùa Hè

Ở nhiều khu vực của Bắc Mỹ và Châu Âu, bug spray không chỉ là tiện ích mà còn là vật dụng bảo vệ sức khỏe thiết yếu. Nó được xem là một phần quan trọng của bộ dụng cụ sinh tồn hoặc dụng cụ sơ cứu khi tham gia các hoạt động như đi bộ đường dài, câu cá, hoặc các chuyến đi dã ngoại kéo dài.