(Top Banner Ad)
anticyclone
C1
Danh từ C1 Khí tượng học

anticyclone

UK: /ˌæntiˈsaɪklɒn/ • US: /ˌæntiˈsaɪkloʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng áp cao khối không khí áp cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weather system with high atmospheric pressure at its center, around which air slowly circulates in a clockwise (northern hemisphere) or counterclockwise (southern hemisphere) direction. Anticyclones are associated with calm, fine weather.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống thời tiết có áp suất khí quyển cao ở trung tâm, xung quanh đó không khí lưu thông chậm theo chiều kim đồng hồ (bán cầu bắc) hoặc ngược chiều kim đồng hồ (bán cầu nam). Anticyclone thường liên quan đến thời tiết yên tĩnh, đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A large anticyclone brought clear skies and light winds to the region."

    "Một vùng áp cao lớn đã mang đến bầu trời quang đãng và gió nhẹ cho khu vực."

  • "The anticyclone is responsible for the current dry spell."

    "Vùng áp cao chịu trách nhiệm cho đợt khô hạn hiện tại."

  • "Anticyclones tend to block the movement of weather systems."

    "Vùng áp cao có xu hướng chặn sự di chuyển của các hệ thống thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cyclone lốc xoáy
Adjective anticyclonic thuộc về hoặc liên quan đến anticyclone

Synonyms

high-pressure system (hệ thống áp cao)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀντί (anti) - against, κύκλος (kuklos) - circle
English
anticyclone

Nguồn gốc của Anticyclone

Từ 'anticyclone' kết hợp tiền tố 'anti-' (nghĩa là 'chống lại' hoặc 'ngược lại') với 'cyclone' (lốc xoáy). Nó mô tả một hệ thống thời tiết trong đó áp suất khí quyển cao hơn so với khu vực xung quanh, và gió thổi ra ngoài từ trung tâm, ngược với lốc xoáy.

Usage Note

Anticyclone thường mang lại thời tiết ổn định và khô ráo. So với cyclone (áp thấp), anticyclone có áp suất cao hơn và gió thổi ra từ trung tâm, trong khi cyclone có áp suất thấp và gió thổi vào trung tâm.

Prepositions

in over

‘in’ được dùng để chỉ vị trí bên trong một vùng anticyclone, ví dụ: 'The weather in the anticyclone is sunny.' ‘over’ được dùng để chỉ sự bao phủ, ví dụ: 'An anticyclone is situated over the country.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anticyclone
  • large large anticyclone
    (anticyclone lớn)
  • stable stable anticyclone
    (anticyclone ổn định)
  • blocking blocking anticyclone
    (anticyclone chặn (một hệ thống thời tiết khác))
Verb + anticyclone
  • form anticyclone forms
    (anticyclone hình thành)
  • develop anticyclone develops
    (anticyclone phát triển)
  • weaken anticyclone weakens
    (anticyclone suy yếu)

Idioms

  • Riding out the anticyclone

    Vượt qua giai đoạn khó khăn.

    "The company is riding out the anticyclone by cutting costs and focusing on core business."

    (Công ty đang vượt qua giai đoạn khó khăn bằng cách cắt giảm chi phí và tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anticyclone

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống thời tiết có áp suất khí quyển cao ở trung tâm, xung quanh đó không khí lưu thông chậm theo chiều kim đồng hồ (bán cầu bắc) hoặc ngược chiều kim đồng hồ (bán cầu nam). Anticyclone thường liên quan đến thời tiết yên tĩnh, đẹp.

"A large anticyclone brought clear skies and light winds to the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather forecast says an anticyclone will bring clear skies tomorrow.
Dự báo thời tiết nói rằng một vùng áp cao sẽ mang đến bầu trời quang đãng vào ngày mai.
Phủ định
The meteorologist says an anticyclone is not going to affect our region next week.
Nhà khí tượng học nói rằng một vùng áp cao sẽ không ảnh hưởng đến khu vực của chúng ta vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the anticyclone strengthen and cause a drought?
Liệu vùng áp cao có mạnh lên và gây ra hạn hán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticyclone".

Ảnh hưởng của Anticyclone đến thời tiết

Anticyclone thường mang lại thời tiết ổn định, nắng và ít mây. Vào mùa hè, nó có thể gây ra sóng nhiệt, trong khi vào mùa đông nó có thể dẫn đến sương giá và sương mù.