atmospheric pressure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The force per unit area exerted by the weight of the atmosphere.
Vietnamese Meaning
Áp suất khí quyển là lực tác dụng trên một đơn vị diện tích do trọng lượng của khí quyển gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The atmospheric pressure decreased as we ascended the mountain."
"Áp suất khí quyển giảm khi chúng tôi leo lên núi."
-
"Changes in atmospheric pressure can indicate approaching storms."
"Những thay đổi trong áp suất khí quyển có thể báo hiệu các cơn bão đang đến."
-
"High atmospheric pressure usually means clear skies."
"Áp suất khí quyển cao thường có nghĩa là trời quang mây tạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | atmosphere | khí quyển, không khí |
| Adjective | atmospheric | thuộc về khí quyển |
| Noun | pressure | áp suất, áp lực |
| Verb | pressurize / pressurise | gây áp lực, điều áp |
| Adjective | pressurized / pressurised | được điều áp, chịu áp lực |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áp suất khí quyển thường được đo bằng đơn vị pascal (Pa) hoặc milibar (mb). Nó thay đổi theo độ cao và điều kiện thời tiết. Ở mực nước biển, áp suất khí quyển tiêu chuẩn là khoảng 1013.25 mb hoặc 101325 Pa.
Prepositions
'At' được sử dụng để chỉ áp suất khí quyển tại một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'The atmospheric pressure at sea level is...'). 'Of' được sử dụng để chỉ áp suất khí quyển nói chung (ví dụ: 'The study of atmospheric pressure is important...').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high atmospheric pressure (áp suất khí quyển cao)
-
low atmospheric pressure (áp suất khí quyển thấp)
-
normal / standard atmospheric pressure (áp suất khí quyển bình thường / tiêu chuẩn)
-
barometric pressure (áp suất khí quyển (dùng trong kỹ thuật, đồng nghĩa với atmospheric pressure))
-
measure atmospheric pressure (đo áp suất khí quyển)
-
withstand atmospheric pressure (chịu được áp suất khí quyển)
-
reduce atmospheric pressure (làm giảm áp suất khí quyển)
-
affect atmospheric pressure (ảnh hưởng đến áp suất khí quyển)
-
a drop in atmospheric pressure (sự sụt giảm áp suất khí quyển)
-
a change in atmospheric pressure (sự thay đổi áp suất khí quyển)
-
the level of atmospheric pressure (mức áp suất khí quyển)
Idioms
-
the atmospheric pressure of a situation
(Nghĩa bóng) Áp lực căng thẳng của một tình huống, cảm giác nặng nề như bị không khí đè nén. Đây không phải là thành ngữ cố định mà là một cách nói hình tượng.
"You could feel the atmospheric pressure of the final exam week building up among the students."
(Bạn có thể cảm nhận được áp lực của tuần thi cuối kỳ đang đè nặng lên các sinh viên.)
-
a drop in atmospheric pressure
(Nghĩa bóng) Sự giảm sút đột ngột về tinh thần, sự nhiệt tình hoặc căng thẳng trong một nhóm. Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa đen, nhưng có thể dùng theo nghĩa bóng.
"When the CEO announced the company was losing money, there was a sudden drop in atmospheric pressure in the room."
(Khi CEO thông báo công ty đang thua lỗ, không khí trong phòng bỗng chùng xuống đột ngột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
atmospheric pressure
danh từÁp suất khí quyển là lực tác dụng trên một đơn vị diện tích do trọng lượng của khí quyển gây ra.
"The atmospheric pressure decreased as we ascended the mountain."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The atmospheric pressure will likely decrease as we ascend the mountain. |
Áp suất khí quyển có khả năng sẽ giảm khi chúng ta leo lên núi. |
| Phủ định | The atmospheric pressure isn't going to affect the experiment significantly. |
Áp suất khí quyển sẽ không ảnh hưởng đáng kể đến thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Will the atmospheric pressure change drastically with the coming storm? |
Liệu áp suất khí quyển có thay đổi mạnh mẽ với cơn bão sắp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atmospheric pressure".
