(Top Banner Ad)
atmospheric pressure
B2
danh từ B2 Vật lý, Khoa học khí quyển

atmospheric pressure

UK: /ˌætməsˈferɪk ˈpreʃə(r)/ • US: /ˌætməsˈferɪk ˈpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp suất khí quyển khí áp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The force per unit area exerted by the weight of the atmosphere.

Vietnamese Meaning

Áp suất khí quyển là lực tác dụng trên một đơn vị diện tích do trọng lượng của khí quyển gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The atmospheric pressure decreased as we ascended the mountain."

    "Áp suất khí quyển giảm khi chúng tôi leo lên núi."

  • "Changes in atmospheric pressure can indicate approaching storms."

    "Những thay đổi trong áp suất khí quyển có thể báo hiệu các cơn bão đang đến."

  • "High atmospheric pressure usually means clear skies."

    "Áp suất khí quyển cao thường có nghĩa là trời quang mây tạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atmosphere khí quyển, không khí
Adjective atmospheric thuộc về khí quyển
Noun pressure áp suất, áp lực
Verb pressurize / pressurise gây áp lực, điều áp
Adjective pressurized / pressurised được điều áp, chịu áp lực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học khí quyển

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀτμός (atmós, 'vapor') + σφαῖρα (sphaîra, 'sphere')
New Latin
atmosphaera
Latin
pressura ('a pressing')
Old French
pressure
English
atmospheric pressure

Quả cầu hơi nước

Từ 'atmosphere' (khí quyển) được tạo ra vào thế kỷ 17 từ hai từ Hy Lạp cổ: 'atmós' nghĩa là 'hơi nước' và 'sphaîra' nghĩa là 'quả cầu'. Các nhà khoa học đã ghép chúng lại để mô tả 'quả cầu hơi nước' bao quanh Trái Đất, một khái niệm khoa học mới mẻ vào thời đó.

Sức mạnh của sự đè nén

Từ 'pressure' (áp suất, áp lực) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pressura', có nghĩa là 'sự đè nén'. Nó cùng gốc với nhiều từ tiếng Anh khác như 'impress' (gây ấn tượng) hay 'express' (bày tỏ), tất cả đều mang ý nghĩa về việc tác động một lực đẩy hoặc ép.

Usage Note

Áp suất khí quyển thường được đo bằng đơn vị pascal (Pa) hoặc milibar (mb). Nó thay đổi theo độ cao và điều kiện thời tiết. Ở mực nước biển, áp suất khí quyển tiêu chuẩn là khoảng 1013.25 mb hoặc 101325 Pa.

Prepositions

at of

'At' được sử dụng để chỉ áp suất khí quyển tại một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'The atmospheric pressure at sea level is...'). 'Of' được sử dụng để chỉ áp suất khí quyển nói chung (ví dụ: 'The study of atmospheric pressure is important...').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atmospheric pressure
  • high atmospheric pressure
    (áp suất khí quyển cao)
  • low atmospheric pressure
    (áp suất khí quyển thấp)
  • normal / standard atmospheric pressure
    (áp suất khí quyển bình thường / tiêu chuẩn)
  • barometric pressure
    (áp suất khí quyển (dùng trong kỹ thuật, đồng nghĩa với atmospheric pressure))
Verb + atmospheric pressure
  • measure atmospheric pressure
    (đo áp suất khí quyển)
  • withstand atmospheric pressure
    (chịu được áp suất khí quyển)
  • reduce atmospheric pressure
    (làm giảm áp suất khí quyển)
  • affect atmospheric pressure
    (ảnh hưởng đến áp suất khí quyển)
Noun + atmospheric pressure
  • a drop in atmospheric pressure
    (sự sụt giảm áp suất khí quyển)
  • a change in atmospheric pressure
    (sự thay đổi áp suất khí quyển)
  • the level of atmospheric pressure
    (mức áp suất khí quyển)

Idioms

  • the atmospheric pressure of a situation

    (Nghĩa bóng) Áp lực căng thẳng của một tình huống, cảm giác nặng nề như bị không khí đè nén. Đây không phải là thành ngữ cố định mà là một cách nói hình tượng.

    "You could feel the atmospheric pressure of the final exam week building up among the students."

    (Bạn có thể cảm nhận được áp lực của tuần thi cuối kỳ đang đè nặng lên các sinh viên.)

  • a drop in atmospheric pressure

    (Nghĩa bóng) Sự giảm sút đột ngột về tinh thần, sự nhiệt tình hoặc căng thẳng trong một nhóm. Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa đen, nhưng có thể dùng theo nghĩa bóng.

    "When the CEO announced the company was losing money, there was a sudden drop in atmospheric pressure in the room."

    (Khi CEO thông báo công ty đang thua lỗ, không khí trong phòng bỗng chùng xuống đột ngột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atmospheric pressure

danh từ
Lật mặt

Áp suất khí quyển là lực tác dụng trên một đơn vị diện tích do trọng lượng của khí quyển gây ra.

"The atmospheric pressure decreased as we ascended the mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The atmospheric pressure will likely decrease as we ascend the mountain.
Áp suất khí quyển có khả năng sẽ giảm khi chúng ta leo lên núi.
Phủ định
The atmospheric pressure isn't going to affect the experiment significantly.
Áp suất khí quyển sẽ không ảnh hưởng đáng kể đến thí nghiệm.
Nghi vấn
Will the atmospheric pressure change drastically with the coming storm?
Liệu áp suất khí quyển có thay đổi mạnh mẽ với cơn bão sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atmospheric pressure".

Chuyện Thời Tiết và Giao Tiếp Xã Giao

Ở các nước phương Tây như Anh, việc thay đổi áp suất khí quyển (do bằng khí áp kế - barometer) là cơ sở để dự báo thời tiết. Áp suất cao thường báo hiệu thời tiết đẹp, áp suất thấp báo hiệu trời có bão. Vì vậy, việc bàn luận về áp suất và thời tiết là một chủ đề 'small talk' (chuyện phiếm) rất phổ biến để bắt đầu một cuộc trò chuyện.

Nghệ Thuật Nấu Ăn ở Vùng Cao

Tại các vùng núi cao như thành phố Denver ở Mỹ ('Thành phố cao một dặm'), áp suất khí quyển thấp hơn đáng kể. Điều này làm thay đổi cách nấu ăn: nước sôi ở nhiệt độ thấp hơn 100°C, và các loại bánh nướng cần công thức riêng để không bị xẹp. Đây là một ví dụ thực tế cho thấy áp suất khí quyển ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.