(Top Banner Ad)
antifeminist
C1
Noun C1 Xã hội học, Chính trị, Nghiên cứu giới

antifeminist

UK: /ˌæntiˈfɛmɪnɪst/ • US: /ˌæntiˈfɛmənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người phản đối nữ quyền phản nữ quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who opposes feminism.

Vietnamese Meaning

Một người phản đối chủ nghĩa nữ quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many antifeminists believe that feminism has achieved its goals and is no longer necessary."

    "Nhiều người phản đối nữ quyền tin rằng chủ nghĩa nữ quyền đã đạt được các mục tiêu của mình và không còn cần thiết nữa."

  • "The article presented an antifeminist perspective on the gender pay gap."

    "Bài báo trình bày một quan điểm phản đối nữ quyền về khoảng cách lương theo giới tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feminist Người ủng hộ nữ quyền
Adjective feminist Thuộc về nữ quyền
Noun feminism Chủ nghĩa nữ quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

English
anti- + feminist

Nguồn gốc của 'Antifeminist'

Từ 'antifeminist' xuất hiện như một phản ứng đối với phong trào nữ quyền. Nó kết hợp tiền tố 'anti-' (chống lại) với từ 'feminist' (người ủng hộ nữ quyền), tạo thành một từ chỉ những người phản đối hoặc chống lại các mục tiêu của phong trào nữ quyền. Ban đầu, nó mang ý nghĩa chính trị rõ rệt, nhưng sau này được sử dụng rộng rãi hơn trong các cuộc tranh luận xã hội và văn hóa.

Usage Note

Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người không đồng tình với các mục tiêu và lý tưởng của phong trào nữ quyền. Nó thường được sử dụng để mô tả những người tin rằng nữ quyền đã đi quá xa hoặc gây hại cho xã hội.

Prepositions

of in

'- Antifeminist of': dùng để chỉ một người là người phản đối chủ nghĩa nữ quyền. Ví dụ: 'He is an antifeminist of conservative values.'
- Antifeminist in': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ một quan điểm phản nữ quyền trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'There are antifeminist elements in his speech.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + antifeminist
  • vocal vocal antifeminist
    (người chống nữ quyền mạnh mẽ)
  • online online antifeminist
    (người chống nữ quyền trên mạng)
Động từ + antifeminist
  • criticize criticize antifeminist arguments
    (phê bình các luận điểm của người chống nữ quyền)
  • debate debate an antifeminist
    (tranh luận với một người chống nữ quyền)

Idioms

  • Playing devil's advocate (on antifeminism)

    Giả vờ ủng hộ quan điểm chống nữ quyền để tranh luận hoặc làm rõ vấn đề.

    "He was just playing devil's advocate when he argued that women shouldn't be in leadership roles."

    (Anh ấy chỉ đang đóng vai người biện hộ cho quỷ khi tranh luận rằng phụ nữ không nên ở các vị trí lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antifeminist

Noun
Lật mặt

Một người phản đối chủ nghĩa nữ quyền.

"Many antifeminists believe that feminism has achieved its goals and is no longer necessary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next election rolls around, she will have been expressing antifeminist views online for nearly a decade.
Đến thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo diễn ra, cô ấy sẽ đã bày tỏ quan điểm phản đối nữ quyền trên mạng gần một thập kỷ.
Phủ định
He won't have been promoting antifeminist rhetoric for long before people start to question his motives.
Anh ta sẽ không quảng bá luận điệu phản đối nữ quyền được lâu trước khi mọi người bắt đầu nghi ngờ động cơ của anh ta.
Nghi vấn
Will they have been participating in antifeminist rallies before they decide to change their stance?
Liệu họ đã tham gia các cuộc biểu tình phản đối nữ quyền trước khi họ quyết định thay đổi lập trường của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antifeminist".

Phản ứng dữ dội chống lại nữ quyền

Trong lịch sử, phong trào nữ quyền luôn đối mặt với sự phản kháng. 'Antifeminism' đại diện cho sự phản kháng này, thường dựa trên các quan điểm bảo thủ, tôn giáo hoặc các quan điểm khác về vai trò giới trong xã hội. Các cuộc tranh luận về nữ quyền và chống nữ quyền tiếp tục định hình các cuộc thảo luận về bình đẳng giới trên toàn thế giới.