(Top Banner Ad)
pro-feminist
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Chính trị, Nghiên cứu giới

pro-feminist

UK: /ˌprəʊˈfemənɪst/ • US: /ˌproʊˈfemənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

ủng hộ nữ quyền hướng tới nữ quyền người ủng hộ nữ quyền ủng hộ quyền của phụ nữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supporting feminism; advocating for the rights and equality of women.

Vietnamese Meaning

Ủng hộ chủ nghĩa nữ quyền; ủng hộ quyền và sự bình đẳng của phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He identifies as a pro-feminist man and actively participates in discussions about gender equality."

    "Anh ấy tự nhận mình là một người đàn ông ủng hộ nữ quyền và tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận về bình đẳng giới."

  • "Many men are becoming more pro-feminist as they learn about the issues women face."

    "Nhiều người đàn ông đang trở nên ủng hộ nữ quyền hơn khi họ tìm hiểu về những vấn đề mà phụ nữ phải đối mặt."

  • "The organization promotes pro-feminist values and works to create a more equitable society."

    "Tổ chức thúc đẩy các giá trị ủng hộ nữ quyền và làm việc để tạo ra một xã hội công bằng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feminism Chủ nghĩa nữ quyền
Noun/Adjective feminist Người theo chủ nghĩa nữ quyền; thuộc về chủ nghĩa nữ quyền
Adjective/Noun anti-feminist Phản đối chủ nghĩa nữ quyền; người phản đối chủ nghĩa nữ quyền
Noun pro-feminism Sự ủng hộ chủ nghĩa nữ quyền

Synonyms

feminist (người theo chủ nghĩa nữ quyền)supporter of women's rights (người ủng hộ quyền của phụ nữ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro
Latin
femina
French
féministe
English
feminist
English
pro-feminist

Nguồn gốc của 'pro-feminist'

Từ 'pro-feminist' là một từ ghép hiện đại, kết hợp tiền tố 'pro-' có nghĩa là 'ủng hộ, về phía' (từ tiếng Latin) và 'feminist' có nghĩa là 'người theo chủ nghĩa nữ quyền' hoặc 'thuộc về chủ nghĩa nữ quyền'. Gốc của 'feminist' là từ tiếng Pháp 'féminisme', xuất phát từ tiếng Latin 'femina' (phụ nữ). Do đó, 'pro-feminist' mang ý nghĩa đen là 'ủng hộ chủ nghĩa nữ quyền' hoặc 'đứng về phía phụ nữ và quyền lợi của họ'.

Usage Note

Tính từ 'pro-feminist' mô tả một người, nhóm hoặc ý tưởng tích cực ủng hộ các nguyên tắc và mục tiêu của chủ nghĩa nữ quyền. Nó thường được sử dụng để chỉ những người đàn ông ủng hộ nữ quyền, nhưng nó cũng có thể được sử dụng để mô tả phụ nữ và các nhóm khác ủng hộ nữ quyền. Thái độ và hành động ủng hộ sự bình đẳng giới là đặc trưng.
Danh từ 'pro-feminist' chỉ một cá nhân thể hiện sự ủng hộ đối với chủ nghĩa nữ quyền. Không giống như 'feminist' (người theo chủ nghĩa nữ quyền), thuật ngữ này đôi khi được sử dụng để nhấn mạnh sự ủng hộ của một người (đặc biệt là đàn ông) đối với nữ quyền, nhưng không nhất thiết phải tự nhận mình là một nhà nữ quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pro-feminist
  • strong a strong pro-feminist voice
    (một tiếng nói ủng hộ nữ quyền mạnh mẽ)
  • ardent an ardent pro-feminist scholar
    (một học giả nhiệt thành ủng hộ nữ quyền)
  • active an active pro-feminist advocate
    (một người ủng hộ nữ quyền tích cực)
Noun + pro-feminist
  • movement the pro-feminist movement
    (phong trào ủng hộ nữ quyền)
  • stance a pro-feminist stance
    (một lập trường ủng hộ nữ quyền)
  • organization a pro-feminist organization
    (một tổ chức ủng hộ nữ quyền)
  • men pro-feminist men
    (những người đàn ông ủng hộ nữ quyền)
Verb + pro-feminist
  • adopt to adopt a pro-feminist approach
    (áp dụng một cách tiếp cận ủng hộ nữ quyền)
  • advocate to advocate pro-feminist policies
    (ủng hộ các chính sách nữ quyền)

Idioms

  • take a pro-feminist stand

    Thể hiện lập trường ủng hộ nữ quyền

    "It's important for everyone to take a pro-feminist stand against inequality."

    (Điều quan trọng là mọi người phải thể hiện lập trường ủng hộ nữ quyền chống lại bất bình đẳng.)

  • embrace pro-feminist ideals

    Tiếp nhận các lý tưởng ủng hộ nữ quyền

    "Many young people are now embracing pro-feminist ideals in their daily lives."

    (Nhiều người trẻ hiện nay đang tiếp nhận các lý tưởng ủng hộ nữ quyền trong cuộc sống hàng ngày của họ.)

  • promote pro-feminist values

    Thúc đẩy các giá trị ủng hộ nữ quyền

    "The campaign aims to promote pro-feminist values in education."

    (Chiến dịch nhằm mục đích thúc đẩy các giá trị ủng hộ nữ quyền trong giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pro-feminist

Tính từ
Lật mặt

Ủng hộ chủ nghĩa nữ quyền; ủng hộ quyền và sự bình đẳng của phụ nữ.

"He identifies as a pro-feminist man and actively participates in discussions about gender equality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pro-feminist".

Vai trò của nam giới trong phong trào nữ quyền

Thuật ngữ 'pro-feminist' thường được dùng để chỉ những người đàn ông ủng hộ chủ nghĩa nữ quyền và đấu tranh cho sự bình đẳng giới. Họ thường được gọi là 'nam giới đồng minh' (male allies) và đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các giá trị nữ quyền từ góc nhìn của nam giới, thách thức các khuôn mẫu nam tính độc hại và góp phần thay đổi xã hội theo hướng tích cực.

Sự khác biệt với 'feminist'

Mặc dù 'pro-feminist' và 'feminist' thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng có một sự khác biệt tinh tế. Một số người dùng 'pro-feminist' để nhấn mạnh việc ủng hộ các mục tiêu của nữ quyền mà không nhất thiết phải tự nhận mình là người theo chủ nghĩa nữ quyền (feminist), hoặc để tránh những định kiến tiêu cực đôi khi gắn liền với từ 'feminist'. Đặc biệt, nam giới thường dùng 'pro-feminist' để thể hiện sự ủng hộ của mình mà không tự coi mình là 'feminist'.