(Top Banner Ad)
antimony
C1
danh từ C1 Hóa học

antimony

UK: /ˈæntɪməni/ • US: /ˈæntɪmoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

antimon su-timon
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metallic chemical element with symbol Sb and atomic number 51. It is a lustrous gray metalloid found in nature mainly as the sulfide mineral stibnite (Sb₂S₃).

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học kim loại có ký hiệu Sb và số nguyên tử 51. Nó là một á kim màu xám bóng được tìm thấy trong tự nhiên chủ yếu dưới dạng khoáng chất sulfide stibnite (Sb₂S₃).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Antimony is used in alloys to increase their hardness."

    "Antimony được sử dụng trong hợp kim để tăng độ cứng của chúng."

  • "Antimony compounds are used as flame retardants."

    "Các hợp chất antimony được sử dụng làm chất chống cháy."

  • "The ore stibnite is a major source of antimony."

    "Quặng stibnite là một nguồn antimony chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antimonial Thuộc về antimon (antimony) hoặc chứa antimon.
Adjective antimonous Chứa antimon ở trạng thái hóa trị thấp hơn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
antimonium
Medieval Latin
antimonium
Old French
antimoine
English
antimony

Nguồn gốc tên gọi bí ẩn

Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc của từ 'antimony'. Một giả thuyết cho rằng nó bắt nguồn từ cụm từ 'anti monos' (chống lại sự cô độc) vì nó thường được tìm thấy kết hợp với các kim loại khác. Một giả thuyết khác lại cho rằng nó có liên quan đến các tu sĩ (monk) vì một số người tin rằng nó độc hại và đã gây ra cái chết của nhiều tu sĩ trong quá khứ. Nguồn gốc thực sự vẫn còn là một bí ẩn.

Usage Note

Antimony là một á kim, nằm giữa kim loại và phi kim trong bảng tuần hoàn. Nó được sử dụng trong hợp kim, đặc biệt là để tăng độ cứng và khả năng chống ăn mòn. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất chất bán dẫn, vật liệu chống cháy và một số dược phẩm.

Prepositions

in with

in: được dùng khi antimony là một thành phần trong hợp chất hoặc vật liệu khác (ví dụ: antimony in alloys). with: được dùng để chỉ việc sử dụng antimony để tạo ra hoặc cải thiện một thứ gì đó (ví dụ: antimony used with lead to make harder alloys).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antimony
  • pure pure antimony
    (antimon tinh khiết)
  • metallic metallic antimony
    (antimon kim loại)
  • refined refined antimony
    (antimon đã tinh chế)
Verb + antimony
  • extract extract antimony
    (chiết xuất antimon)
  • produce produce antimony
    (sản xuất antimon)
  • use use antimony
    (sử dụng antimon)
Antimony + Noun
  • antimony antimony oxide
    (ôxít antimon)
  • antimony antimony sulfide
    (sulfua antimon)
  • antimony antimony compound
    (hợp chất antimon)

Idioms

  • Not worth an ounce of antimony

    Không đáng một xu (antimony không phải là kim loại quý, nên ở đây chỉ sự vô giá trị).

    "His promises are not worth an ounce of antimony."

    (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng một xu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antimony

danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học kim loại có ký hiệu Sb và số nguyên tử 51. Nó là một á kim màu xám bóng được tìm thấy trong tự nhiên chủ yếu dưới dạng khoáng chất sulfide stibnite (Sb₂S₃).

"Antimony is used in alloys to increase their hardness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Antimony, a metalloid, is used in flame retardants, batteries, and some alloys.
Antimon, một á kim, được sử dụng trong chất chống cháy, pin và một số hợp kim.
Phủ định
Despite its applications, antimony, a somewhat toxic element, is not used in food packaging.
Mặc dù có nhiều ứng dụng, antimon, một nguyên tố hơi độc, không được sử dụng trong bao bì thực phẩm.
Nghi vấn
Doctor, is antimony, in its various forms, harmful to human health?
Thưa bác sĩ, antimon, ở các dạng khác nhau của nó, có hại cho sức khỏe con người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antimony".

Ứng dụng trong mỹ phẩm cổ đại

Trong Ai Cập cổ đại, antimony sulfide (kohl) được sử dụng làm mỹ phẩm để kẻ mắt và bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời. Nó không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn được cho là có tác dụng bảo vệ sức khỏe.

Ứng dụng trong y học cổ truyền

Antimony từng được sử dụng trong y học cổ truyền như một loại thuốc nhuận tràng và thuốc gây nôn. Tuy nhiên, do tính độc hại của nó, việc sử dụng này đã giảm đi đáng kể.