bismuth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brittle, silvery-white metal with a slight pink tinge, occurring naturally and used in alloys, pharmaceuticals, and cosmetics.
Vietnamese Meaning
Một kim loại giòn, màu trắng bạc với một chút ánh hồng, tồn tại trong tự nhiên và được sử dụng trong hợp kim, dược phẩm và mỹ phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bismuth is used in the production of Pepto-Bismol, a common over-the-counter medication."
"Bismuth được sử dụng trong sản xuất Pepto-Bismol, một loại thuốc không kê đơn thông thường."
-
"The unique crystal structure of bismuth makes it visually appealing."
"Cấu trúc tinh thể độc đáo của bismuth làm cho nó trở nên hấp dẫn về mặt thị giác."
-
"Bismuth compounds are used as pigments in some cosmetics."
"Các hợp chất bismuth được sử dụng làm chất màu trong một số loại mỹ phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bismuth | Bitmut (một nguyên tố hóa học, ký hiệu Bi) |
| Adjective | bismuthic | Thuộc về bitmut, có chứa bitmut (đặc biệt ở hóa trị cao) |
| Adjective | bismuthous | Thuộc về bitmut, có chứa bitmut (đặc biệt ở hóa trị thấp) |
| Noun | bismuthinite | Bismutinit (một loại khoáng vật sunfua của bitmut, Bi₂S₃) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bismuth là một kim loại nặng nhưng được coi là ít độc hại hơn so với nhiều kim loại nặng khác như chì. Nó được biết đến với khả năng giãn nở khi đông đặc, một đặc tính hữu ích trong một số ứng dụng. So với các kim loại chuyển tiếp khác, bismuth có độ dẫn nhiệt tương đối thấp và có tính nghịch từ mạnh nhất trong tất cả các kim loại.
Prepositions
‘in’ được sử dụng để chỉ thành phần của một hỗn hợp hoặc vật liệu. Ví dụ: 'Bismuth is used in alloys.' ‘as’ được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng. Ví dụ: 'Bismuth is used as a catalyst.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure bismuth (bitmut nguyên chất)
-
molten bismuth (bitmut nóng chảy)
-
elemental bismuth (bitmut dạng nguyên tố)
-
bismuth crystal (tinh thể bitmut)
-
bismuth alloy (hợp kim bitmut)
-
bismuth compound (hợp chất bitmut)
-
contain bismuth (chứa bitmut)
-
extract bismuth (chiết xuất bitmut)
-
melt bismuth (làm nóng chảy bitmut)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bismuth
nounMột kim loại giòn, màu trắng bạc với một chút ánh hồng, tồn tại trong tự nhiên và được sử dụng trong hợp kim, dược phẩm và mỹ phẩm.
"Bismuth is used in the production of Pepto-Bismol, a common over-the-counter medication."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That bismuth is used in some medications is well-known. |
Việc bismuth được sử dụng trong một số loại thuốc là điều ai cũng biết. |
| Phủ định | It's not true that bismuth is highly reactive. |
Không đúng là bismuth có tính phản ứng cao. |
| Nghi vấn | Whether bismuth can replace lead in certain applications is still under investigation. |
Liệu bismuth có thể thay thế chì trong một số ứng dụng nhất định hay không vẫn đang được điều tra. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bismuth".
