(Top Banner Ad)
bismuth
B2
noun B2 Chemistry

bismuth

UK: /ˈbɪzməθ/ • US: /ˈbɪzməθ/

Nghĩa tiếng Việt

bismut
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brittle, silvery-white metal with a slight pink tinge, occurring naturally and used in alloys, pharmaceuticals, and cosmetics.

Vietnamese Meaning

Một kim loại giòn, màu trắng bạc với một chút ánh hồng, tồn tại trong tự nhiên và được sử dụng trong hợp kim, dược phẩm và mỹ phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bismuth is used in the production of Pepto-Bismol, a common over-the-counter medication."

    "Bismuth được sử dụng trong sản xuất Pepto-Bismol, một loại thuốc không kê đơn thông thường."

  • "The unique crystal structure of bismuth makes it visually appealing."

    "Cấu trúc tinh thể độc đáo của bismuth làm cho nó trở nên hấp dẫn về mặt thị giác."

  • "Bismuth compounds are used as pigments in some cosmetics."

    "Các hợp chất bismuth được sử dụng làm chất màu trong một số loại mỹ phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bismuth Bitmut (một nguyên tố hóa học, ký hiệu Bi)
Adjective bismuthic Thuộc về bitmut, có chứa bitmut (đặc biệt ở hóa trị cao)
Adjective bismuthous Thuộc về bitmut, có chứa bitmut (đặc biệt ở hóa trị thấp)
Noun bismuthinite Bismutinit (một loại khoáng vật sunfua của bitmut, Bi₂S₃)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

German (c. 1500s)
Wismut / weiße Masse
New Latin (c. 1530s)
bisemutum
English
bismuth

Tên gọi từ 'Khối Trắng'

Tên gọi 'bismuth' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'Wismut', có thể là cách nói rút gọn của cụm từ 'weiße Masse', nghĩa là 'khối màu trắng'. Điều này ám chỉ đến màu trắng bạc của kim loại này khi bề mặt của nó còn mới và chưa bị oxy hóa.

Kim loại Cầu vồng

Mặc dù có màu trắng bạc, bismuth nổi tiếng nhất với lớp oxit mỏng, óng ánh nhiều màu sắc hình thành trên bề mặt khi tiếp xúc với không khí. Lớp vỏ cầu vồng này cùng với cấu trúc tinh thể bậc thang độc đáo làm cho bismuth trở thành một vật phẩm trang trí và sưu tầm rất được ưa chuộng.

Usage Note

Bismuth là một kim loại nặng nhưng được coi là ít độc hại hơn so với nhiều kim loại nặng khác như chì. Nó được biết đến với khả năng giãn nở khi đông đặc, một đặc tính hữu ích trong một số ứng dụng. So với các kim loại chuyển tiếp khác, bismuth có độ dẫn nhiệt tương đối thấp và có tính nghịch từ mạnh nhất trong tất cả các kim loại.

Prepositions

in as

‘in’ được sử dụng để chỉ thành phần của một hỗn hợp hoặc vật liệu. Ví dụ: 'Bismuth is used in alloys.' ‘as’ được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng. Ví dụ: 'Bismuth is used as a catalyst.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bismuth
  • pure bismuth
    (bitmut nguyên chất)
  • molten bismuth
    (bitmut nóng chảy)
  • elemental bismuth
    (bitmut dạng nguyên tố)
Noun + bismuth
  • bismuth crystal
    (tinh thể bitmut)
  • bismuth alloy
    (hợp kim bitmut)
  • bismuth compound
    (hợp chất bitmut)
Verb + bismuth
  • contain bismuth
    (chứa bitmut)
  • extract bismuth
    (chiết xuất bitmut)
  • melt bismuth
    (làm nóng chảy bitmut)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bismuth

noun
Lật mặt

Một kim loại giòn, màu trắng bạc với một chút ánh hồng, tồn tại trong tự nhiên và được sử dụng trong hợp kim, dược phẩm và mỹ phẩm.

"Bismuth is used in the production of Pepto-Bismol, a common over-the-counter medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That bismuth is used in some medications is well-known.
Việc bismuth được sử dụng trong một số loại thuốc là điều ai cũng biết.
Phủ định
It's not true that bismuth is highly reactive.
Không đúng là bismuth có tính phản ứng cao.
Nghi vấn
Whether bismuth can replace lead in certain applications is still under investigation.
Liệu bismuth có thể thay thế chì trong một số ứng dụng nhất định hay không vẫn đang được điều tra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bismuth".

Vị cứu tinh cho dạ dày

Ở Bắc Mỹ, hợp chất bismuth subsalicylate là thành phần hoạt chất trong loại thuốc không kê đơn rất phổ biến có tên Pepto-Bismol. Nó thường được dùng để điều trị các vấn đề về tiêu hóa như khó tiêu, ợ nóng và tiêu chảy.

Người thay thế Chì an toàn

Do không độc hại, bismuth ngày càng được sử dụng rộng rãi để thay thế chì trong nhiều ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng, chẳng hạn như trong các mối hàn điện tử, quả cân câu cá và hệ thống ống nước. Việc này giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe con người khỏi nhiễm độc chì.