(Top Banner Ad)
antiparasitics
C1
noun C1 Y học/Dược học

antiparasitics

UK: /ˌæntipærəˈsɪtɪks/ • US: /ˌæntipærəˈsɪtɪks/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc trị ký sinh trùng thuốc diệt ký sinh trùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances or medications used to treat parasitic infections.

Vietnamese Meaning

Các chất hoặc thuốc được sử dụng để điều trị nhiễm ký sinh trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The veterinarian prescribed antiparasitics to treat the dog's heartworm infection."

    "Bác sĩ thú y kê đơn thuốc trị ký sinh trùng để điều trị bệnh giun tim cho chó."

  • "New antiparasitics are being developed to combat drug-resistant parasites."

    "Các loại thuốc trị ký sinh trùng mới đang được phát triển để chống lại các ký sinh trùng kháng thuốc."

  • "The use of broad-spectrum antiparasitics can disrupt the gut microbiome."

    "Việc sử dụng thuốc trị ký sinh trùng phổ rộng có thể phá vỡ hệ vi sinh vật đường ruột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parasite Ký sinh trùng
Adjective parasitic Thuộc về ký sinh; có tính chất ký sinh
Verb parasitize Ký sinh trên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti-
Greek
parasitos
English
antiparasitics

Nguồn gốc của 'antiparasitics'

Từ 'antiparasitics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'anti-' (chống lại) và 'parasitos' (kẻ ăn bám). Ban đầu, 'parasitos' dùng để chỉ những người ăn chực chờ, nhưng sau đó mở rộng để chỉ các sinh vật sống ký sinh. Trong y học, 'antiparasitics' được dùng để chỉ các loại thuốc hoặc biện pháp điều trị chống lại các loại ký sinh trùng gây bệnh.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều, đề cập đến một nhóm các loại thuốc khác nhau. Các loại thuốc antiparasitics có thể nhắm mục tiêu các loại ký sinh trùng khác nhau, chẳng hạn như giun, đơn bào và ngoại ký sinh.

Prepositions

for against

Antiparasitics 'for' a specific parasite indicates the drug is intended to treat that particular infection (e.g., antiparasitics for malaria). Antiparasitics 'against' a specific parasite refers to the drug's effectiveness against that parasite (e.g., antiparasitics against intestinal worms).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antiparasitics
  • broad-spectrum broad-spectrum antiparasitics
    (thuốc trị ký sinh trùng phổ rộng)
  • effective effective antiparasitics
    (thuốc trị ký sinh trùng hiệu quả)
Verb + antiparasitics
  • administer administer antiparasitics
    (sử dụng/tiêm/cho uống thuốc trị ký sinh trùng)
  • develop develop antiparasitics
    (phát triển thuốc trị ký sinh trùng)

Idioms

  • Prevention is better than cure (when dealing with parasites and the need for antiparasitics).

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh (khi nói đến ký sinh trùng và nhu cầu sử dụng thuốc trị ký sinh trùng).

    "With parasites, prevention is better than cure; regular hygiene and check-ups are preferable to relying solely on antiparasitics."

    (Với ký sinh trùng, phòng bệnh hơn chữa bệnh; vệ sinh thường xuyên và kiểm tra sức khỏe định kỳ tốt hơn là chỉ dựa vào thuốc trị ký sinh trùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antiparasitics

noun
Lật mặt

Các chất hoặc thuốc được sử dụng để điều trị nhiễm ký sinh trùng.

"The veterinarian prescribed antiparasitics to treat the dog's heartworm infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antiparasitics".

Tầm quan trọng của việc tẩy giun định kỳ

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, việc tẩy giun định kỳ bằng thuốc antiparasitics là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Điều này giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh do ký sinh trùng, đặc biệt là ở trẻ em.