(Top Banner Ad)
parasiticides
C1
noun C1 Dược phẩm, Thú y, Nông nghiệp

parasiticides

UK: /ˌpærəˈsɪdəˌsaɪdz/ • US: /ˌpærəˈsɪdəˌsaɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc diệt ký sinh trùng chất diệt ký sinh trùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to kill parasites.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để tiêu diệt ký sinh trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used parasiticides to protect his crops from insect infestations."

    "Người nông dân đã sử dụng thuốc diệt ký sinh trùng để bảo vệ mùa màng khỏi sự xâm nhập của côn trùng."

  • "The veterinarian prescribed a parasiticide to treat the dog's heartworms."

    "Bác sĩ thú y đã kê đơn thuốc diệt ký sinh trùng để điều trị bệnh giun tim cho chó."

  • "The overuse of parasiticides can lead to the development of resistant parasites."

    "Việc lạm dụng thuốc diệt ký sinh trùng có thể dẫn đến sự phát triển của các ký sinh trùng kháng thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parasiticide thuốc diệt ký sinh trùng
Noun parasite ký sinh trùng
Adjective parasitic ký sinh, thuộc về ký sinh trùng
Verb parasitize ký sinh (trên/trong) (ví dụ: A parasitize B)
Noun parasitism sự ký sinh, hiện tượng ký sinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dược phẩm, Thú y, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παράσιτος (parásitos)
Latin
caedere
English
parasite + -cide
English
parasiticide

Kẻ ăn bám và Sát thủ

Từ 'parasiticides' là dạng số nhiều của 'parasiticide'. Gốc từ 'parasite' (ký sinh trùng) đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'parásitos', có nghĩa là 'người ăn tại bàn của người khác' (từ 'para-' = bên cạnh, 'sitos' = thức ăn). Hậu tố '-cide' (chất diệt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'caedere', nghĩa là 'cắt, giết'. Ghép lại, 'parasiticide' mang ý nghĩa 'chất diệt ký sinh trùng'.

Usage Note

Thuật ngữ 'parasiticide' được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh y học (cho người và động vật) và nông nghiệp (để bảo vệ cây trồng). Nó bao gồm nhiều loại hóa chất khác nhau, mỗi loại có cơ chế hoạt động riêng biệt đối với các loại ký sinh trùng khác nhau. Hiệu quả của parasiticide phụ thuộc vào loại ký sinh trùng, liều lượng, phương pháp sử dụng và sự kháng thuốc của ký sinh trùng.

Prepositions

against for

'Parasiticide against': chỉ mục tiêu diệt trừ của thuốc. Ví dụ: 'parasiticide against intestinal worms'. 'Parasiticide for': chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'parasiticide for dogs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parasiticides
  • effective effective parasiticides
    (thuốc diệt ký sinh trùng hiệu quả)
  • broad-spectrum broad-spectrum parasiticides
    (thuốc diệt ký sinh trùng phổ rộng)
  • new new parasiticides
    (các loại thuốc diệt ký sinh trùng mới)
  • systemic systemic parasiticides
    (thuốc diệt ký sinh trùng tác dụng toàn thân)
Verb + parasiticides
  • administer administer parasiticides
    (cấp/dùng thuốc diệt ký sinh trùng)
  • apply apply parasiticides
    (bôi/xịt thuốc diệt ký sinh trùng)
  • develop develop parasiticides
    (phát triển thuốc diệt ký sinh trùng)
Noun + of/to + parasiticides
  • resistance resistance to parasiticides
    (sự kháng thuốc diệt ký sinh trùng)
  • types types of parasiticides
    (các loại thuốc diệt ký sinh trùng)

Idioms

  • resistance to parasiticides

    sự kháng thuốc diệt ký sinh trùng (khi ký sinh trùng không còn bị ảnh hưởng bởi thuốc)

    "Farmers are concerned about the growing resistance to parasiticides in livestock."

    (Nông dân lo ngại về sự kháng thuốc diệt ký sinh trùng ngày càng tăng ở vật nuôi.)

  • broad-spectrum parasiticides

    thuốc diệt ký sinh trùng phổ rộng (có thể diệt nhiều loại ký sinh trùng khác nhau)

    "The veterinarian recommended broad-spectrum parasiticides for the pet's comprehensive protection."

    (Bác sĩ thú y khuyên dùng thuốc diệt ký sinh trùng phổ rộng để bảo vệ toàn diện cho thú cưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parasiticides

noun
Lật mặt

Một chất được sử dụng để tiêu diệt ký sinh trùng.

"The farmer used parasiticides to protect his crops from insect infestations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parasiticides".

Bảo vệ vật nuôi và kinh tế nông nghiệp

Thuốc diệt ký sinh trùng đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ sức khỏe vật nuôi, từ gia súc (bò, lợn, gà) đến thú cưng (chó, mèo). Việc sử dụng hiệu quả các loại thuốc này giúp phòng ngừa và điều trị các bệnh do ký sinh trùng gây ra, giảm thiểu thiệt hại kinh tế đáng kể cho ngành chăn nuôi và đảm bảo nguồn thực phẩm an toàn.

Thách thức kháng thuốc

Một thách thức lớn trong việc sử dụng thuốc diệt ký sinh trùng hiện nay là sự phát triển của tình trạng kháng thuốc. Ký sinh trùng có thể tiến hóa để trở nên miễn nhiễm với các loại thuốc hiện có, đòi hỏi các nhà khoa học phải liên tục nghiên cứu và phát triển các loại thuốc mới. Đây là một vấn đề quan trọng trong y tế công cộng và thú y toàn cầu.