antique shop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cửa hàng bán các đồ vật cổ, đồ cổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We found a beautiful vase in an antique shop."
"Chúng tôi đã tìm thấy một chiếc bình tuyệt đẹp trong một cửa hàng đồ cổ."
-
"She loves browsing through antique shops on weekends."
"Cô ấy thích dạo quanh các cửa hàng đồ cổ vào cuối tuần."
-
"The antique shop was filled with treasures from the past."
"Cửa hàng đồ cổ chứa đầy những kho báu từ quá khứ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cửa hàng chuyên bán các đồ vật có giá trị vì tuổi đời và sự độc đáo của chúng. Các đồ vật này có thể bao gồm đồ nội thất, đồ trang sức, đồ gốm sứ, sách, và nhiều loại đồ sưu tầm khác.
Prepositions
Ví dụ: 'The antique shop is *in* the city center.' (Cửa hàng đồ cổ ở trung tâm thành phố.) 'There's an antique shop *near* the park.' (Có một cửa hàng đồ cổ gần công viên.) 'The antique shop is *on* Main Street.' (Cửa hàng đồ cổ nằm trên đường Main).
Collocations (Từ đi kèm)
-
charming charming antique shop (cửa hàng đồ cổ duyên dáng)
-
small small antique shop (cửa hàng đồ cổ nhỏ)
-
bustling bustling antique shop (cửa hàng đồ cổ nhộn nhịp)
-
browse browse an antique shop (dạo quanh một cửa hàng đồ cổ)
-
visit visit an antique shop (thăm một cửa hàng đồ cổ)
-
find find in an antique shop (tìm thấy ở một cửa hàng đồ cổ)
Idioms
-
a hidden gem (in an antique shop)
một viên ngọc ẩn (trong một cửa hàng đồ cổ)
"This painting I found at the antique shop is a hidden gem."
(Bức tranh tôi tìm thấy ở cửa hàng đồ cổ này là một viên ngọc ẩn.)
-
dusty relics (in an antique shop)
những di vật phủ bụi (trong một cửa hàng đồ cổ)
"The antique shop was full of dusty relics from a bygone era."
(Cửa hàng đồ cổ chứa đầy những di vật phủ bụi từ một thời đại đã qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antique shop
nounCửa hàng bán các đồ vật cổ, đồ cổ.
"We found a beautiful vase in an antique shop."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antique shop".
