(Top Banner Ad)
antique shop
A2
noun A2 Thương mại, Lịch sử, Văn hóa

antique shop

UK: /ænˈtiːk ʃɒp/ • US: /ænˈtiːk ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng đồ cổ tiệm đồ cổ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop that sells antique items.

Vietnamese Meaning

Cửa hàng bán các đồ vật cổ, đồ cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We found a beautiful vase in an antique shop."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một chiếc bình tuyệt đẹp trong một cửa hàng đồ cổ."

  • "She loves browsing through antique shops on weekends."

    "Cô ấy thích dạo quanh các cửa hàng đồ cổ vào cuối tuần."

  • "The antique shop was filled with treasures from the past."

    "Cửa hàng đồ cổ chứa đầy những kho báu từ quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective antique cổ, đồ cổ
Noun antiquity thời cổ đại, đồ cổ
Verb antiquate làm cho cổ lỗ sĩ, lỗi thời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Lịch sử, Văn hóa

Nguồn gốc của 'antique'

Từ 'antique' bắt nguồn từ tiếng Latin 'antiquus', có nghĩa là 'cổ xưa'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'antique'. Những cửa hàng bán đồ 'antique' thường chứa đựng những câu chuyện lịch sử thú vị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cửa hàng chuyên bán các đồ vật có giá trị vì tuổi đời và sự độc đáo của chúng. Các đồ vật này có thể bao gồm đồ nội thất, đồ trang sức, đồ gốm sứ, sách, và nhiều loại đồ sưu tầm khác.

Prepositions

in near on

Ví dụ: 'The antique shop is *in* the city center.' (Cửa hàng đồ cổ ở trung tâm thành phố.) 'There's an antique shop *near* the park.' (Có một cửa hàng đồ cổ gần công viên.) 'The antique shop is *on* Main Street.' (Cửa hàng đồ cổ nằm trên đường Main).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antique shop
  • charming charming antique shop
    (cửa hàng đồ cổ duyên dáng)
  • small small antique shop
    (cửa hàng đồ cổ nhỏ)
  • bustling bustling antique shop
    (cửa hàng đồ cổ nhộn nhịp)
Verb + antique shop
  • browse browse an antique shop
    (dạo quanh một cửa hàng đồ cổ)
  • visit visit an antique shop
    (thăm một cửa hàng đồ cổ)
  • find find in an antique shop
    (tìm thấy ở một cửa hàng đồ cổ)

Idioms

  • a hidden gem (in an antique shop)

    một viên ngọc ẩn (trong một cửa hàng đồ cổ)

    "This painting I found at the antique shop is a hidden gem."

    (Bức tranh tôi tìm thấy ở cửa hàng đồ cổ này là một viên ngọc ẩn.)

  • dusty relics (in an antique shop)

    những di vật phủ bụi (trong một cửa hàng đồ cổ)

    "The antique shop was full of dusty relics from a bygone era."

    (Cửa hàng đồ cổ chứa đầy những di vật phủ bụi từ một thời đại đã qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antique shop

noun
Lật mặt

Cửa hàng bán các đồ vật cổ, đồ cổ.

"We found a beautiful vase in an antique shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antique shop".

Săn đồ cổ

Việc sưu tầm và mua bán đồ cổ là một hoạt động phổ biến ở phương Tây, được xem như một cách để kết nối với lịch sử và nghệ thuật. Các cửa hàng đồ cổ thường là nơi lui tới của những người yêu thích lịch sử và những món đồ độc đáo.

Giá trị của đồ cổ

Giá trị của một món đồ cổ không chỉ nằm ở vật chất mà còn ở giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật mà nó mang lại. Nhiều người tin rằng đồ cổ càng cũ thì càng có giá trị.