(Top Banner Ad)
vintage store
B1
Noun B1 Thương mại, Thời trang

vintage store

UK: /ˈvɪntɪdʒ stɔː/ • US: /ˈvɪntɪdʒ stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng đồ cổ cửa hàng đồ xưa tiệm đồ vintage
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop that sells old or used clothing, furniture, or other items, typically from a previous era.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán quần áo, đồ nội thất hoặc các mặt hàng cũ hoặc đã qua sử dụng, thường là từ một thời đại trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found a beautiful dress at the vintage store downtown."

    "Cô ấy đã tìm thấy một chiếc váy đẹp tại cửa hàng đồ cổ ở trung tâm thành phố."

  • "Many vintage stores are located in trendy neighborhoods."

    "Nhiều cửa hàng đồ cổ nằm ở các khu phố thời thượng."

  • "I love browsing vintage stores for unique finds."

    "Tôi thích dạo quanh các cửa hàng đồ cổ để tìm những món đồ độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vintage đồ cổ, đồ xưa có giá trị
Adjective vintage cổ điển, thuộc về thời kỳ trước
Noun store cửa hàng, kho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vindemia
Old French
vendange
English
vintage
English
store

Nguồn gốc của 'Vintage'

Từ 'vintage' ban đầu liên quan đến việc thu hoạch nho làm rượu. Nó chỉ những loại rượu ngon, lâu năm. Sau này, nó mở rộng ra để chỉ những đồ vật cũ có giá trị, chất lượng cao, gợi nhớ về một thời kỳ đã qua. Ở đây, 'store' là một nơi để bán đồ, nên 'vintage store' là cửa hàng bán đồ cũ nhưng có giá trị.

Usage Note

Thái nghĩa của 'vintage store' nhấn mạnh vào việc bán các sản phẩm có tính chất hoài cổ, gợi nhớ đến một thời kỳ cụ thể trong quá khứ. Nó khác với 'thrift store' (cửa hàng từ thiện) ở chỗ 'vintage store' thường tập trung vào các mặt hàng độc đáo, chất lượng cao và mang tính lịch sử, trong khi 'thrift store' có thể bán bất kỳ loại hàng đã qua sử dụng nào.

Prepositions

at in near

'At' được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể. 'In' được sử dụng khi cửa hàng nằm trong một khu vực hoặc thành phố lớn hơn. 'Near' được sử dụng để chỉ vị trí gần một địa điểm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vintage store
  • popular vintage store
    (cửa hàng đồ cổ nổi tiếng)
  • small vintage store
    (cửa hàng đồ cổ nhỏ)
  • hidden vintage store
    (cửa hàng đồ cổ ẩn mình)
Verb + vintage store
  • browse a vintage store
    (dạo quanh một cửa hàng đồ cổ)
  • find at a vintage store
    (tìm thấy ở một cửa hàng đồ cổ)
  • shop at a vintage store
    (mua sắm tại một cửa hàng đồ cổ)

Idioms

  • Thrift store find / Vintage store find

    Một món đồ giá trị hoặc độc đáo tìm thấy ở cửa hàng đồ cũ.

    "That dress is a thrift store find; it looks amazing on you!"

    (Cái váy đó là một món đồ tìm được ở cửa hàng đồ cũ; nó trông rất hợp với bạn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vintage store

Noun
Lật mặt

Một cửa hàng bán quần áo, đồ nội thất hoặc các mặt hàng cũ hoặc đã qua sử dụng, thường là từ một thời đại trước.

"She found a beautiful dress at the vintage store downtown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She excitedly browsed the vintage store yesterday.
Cô ấy hào hứng lướt xem cửa hàng đồ cổ ngày hôm qua.
Phủ định
He doesn't often visit the vintage store because it's quite far.
Anh ấy không thường xuyên ghé thăm cửa hàng đồ cổ vì nó khá xa.
Nghi vấn
Did she carefully examine the dress at the vintage store?
Cô ấy có cẩn thận kiểm tra chiếc váy ở cửa hàng đồ cổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vintage store".

Giá trị của đồ Vintage

Ở phương Tây, đồ vintage không chỉ là đồ cũ. Chúng thể hiện một phong cách sống, một sự trân trọng đối với quá khứ và sự bền vững. Việc mua đồ vintage là một cách để thể hiện cá tính và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.