(Top Banner Ad)
second-hand shop
B1
danh từ B1 Thương mại, Bán lẻ

second-hand shop

UK: /ˈsekəndˌhænd ʃɒp/ • US: /ˈsekəndˌhænd ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng đồ cũ cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng tiệm đồ si
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop that sells used goods.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found a beautiful vintage dress at the second-hand shop."

    "Tôi đã tìm thấy một chiếc váy cổ điển tuyệt đẹp ở cửa hàng đồ cũ."

  • "She loves browsing in second-hand shops for unique items."

    "Cô ấy thích dạo quanh các cửa hàng đồ cũ để tìm những món đồ độc đáo."

  • "He bought a second-hand bike to save money."

    "Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp cũ để tiết kiệm tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective second-hand đã qua sử dụng, đồ cũ
Noun shop cửa hàng, tiệm
Verb shop mua sắm, đi chợ
Noun shopper người mua sắm
Noun shopping việc mua sắm
Noun thrift store cửa hàng đồ cũ (từ đồng nghĩa phổ biến)
Noun charity shop cửa hàng từ thiện (từ đồng nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Old English
hand
Old English
sceoppa
English
second-hand
English
second-hand shop

Nguồn gốc 'second-hand'

Cụm từ 'second-hand' (đã qua sử dụng) xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 17 trong tiếng Anh, mang nghĩa 'không còn là mới nữa' hoặc 'thuộc về người khác'. Nó ám chỉ một món đồ đã trải qua 'bàn tay thứ hai' (không phải của chủ sở hữu đầu tiên). 'Shop' (cửa hàng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceoppa', chỉ một nơi kinh doanh. 'Second-hand shop' là sự kết hợp để chỉ nơi bán những món đồ đã qua sử dụng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những cửa hàng bán quần áo, đồ nội thất, sách, hoặc các vật dụng khác đã qua sử dụng. Khác với 'antique shop' (cửa hàng đồ cổ) nơi bán những món đồ có giá trị lịch sử và sưu tầm cao, 'second-hand shop' thường bán những món đồ có giá trị sử dụng nhưng không còn mới hoặc được người khác sử dụng trước đó. Đôi khi còn được gọi là 'thrift store' (ở Mỹ) hoặc 'charity shop' (ở Anh) nếu cửa hàng đó được điều hành bởi một tổ chức từ thiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + second-hand shop
  • small a small second-hand shop
    (một cửa hàng đồ cũ nhỏ)
  • vintage a vintage second-hand shop
    (một cửa hàng đồ cũ cổ điển/phong cách vintage)
  • local a local second-hand shop
    (một cửa hàng đồ cũ ở địa phương)
Verb + second-hand shop
  • visit visit a second-hand shop
    (ghé thăm một cửa hàng đồ cũ)
  • browse in browse in a second-hand shop
    (lục lọi/xem đồ trong một cửa hàng đồ cũ)
  • find something at find something at a second-hand shop
    (tìm thấy thứ gì đó ở một cửa hàng đồ cũ)
Prepositional Phrase
  • at at a second-hand shop
    (tại một cửa hàng đồ cũ)
  • from from a second-hand shop
    (từ một cửa hàng đồ cũ)

Idioms

  • Find a hidden gem in a second-hand shop

    Tìm thấy một món đồ quý giá bất ngờ/một viên ngọc ẩn giấu ở cửa hàng đồ cũ

    "She loves to visit flea markets and hopes to find a hidden gem in a second-hand shop."

    (Cô ấy thích ghé thăm các chợ trời và hy vọng tìm được một món đồ quý giá ở cửa hàng đồ cũ.)

  • Rummage through a second-hand shop

    Lục lọi kỹ càng/tìm kiếm kỹ lưỡng trong một cửa hàng đồ cũ

    "You have to rummage through a second-hand shop to find the best deals."

    (Bạn phải lục lọi kỹ trong cửa hàng đồ cũ để tìm được những món hời nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second-hand shop

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng.

"I found a beautiful vintage dress at the second-hand shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second-hand shop".

Văn hóa Tái chế và Bền vững

Ở nhiều nước phương Tây, mua sắm tại các cửa hàng đồ cũ (second-hand shops) không chỉ là cách tiết kiệm tiền mà còn là một phần của phong trào bền vững và tái chế. Việc này giúp giảm rác thải, kéo dài tuổi thọ của sản phẩm và hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường.

Hỗ trợ Cộng đồng và Tìm kiếm Độc đáo

Nhiều cửa hàng đồ cũ là cửa hàng từ thiện (charity shops), doanh thu được dùng để hỗ trợ các tổ chức xã hội hoặc cộng đồng. Chúng cũng là nơi tuyệt vời để tìm thấy những món đồ độc đáo, đồ cổ hoặc đồ vintage không thể tìm thấy ở các cửa hàng thông thường.