sterile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unable to produce children or young.
Vietnamese Meaning
Vô sinh, không có khả năng sinh con hoặc sinh sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor confirmed that he was sterile."
"Bác sĩ xác nhận rằng anh ấy bị vô sinh."
-
"The surgeon wore sterile gloves."
"Bác sĩ phẫu thuật đeo găng tay vô trùng."
-
"The land was sterile and unable to grow crops."
"Đất đai cằn cỗi và không thể trồng trọt được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sterility | Sự vô trùng, sự cằn cỗi, sự không sinh sản |
| Verb | sterilize | Tiệt trùng, khử trùng; triệt sản |
| Noun | sterilization | Sự tiệt trùng, sự khử trùng; sự triệt sản |
| Adjective | non-sterile | Không vô trùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ tình trạng không có khả năng sinh sản ở người hoặc động vật. Cũng có thể dùng rộng hơn để chỉ sự cằn cỗi, không có khả năng phát triển (ví dụ: đất sterile). Cần phân biệt với 'infertile', từ này chỉ khả năng sinh sản bị suy giảm chứ không phải hoàn toàn không có.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ nguyên nhân hoặc yếu tố gây ra sự vô sinh (ví dụ: sterile with a genetic condition).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely sterile (hoàn toàn vô trùng)
-
medically medically sterile (vô trùng theo tiêu chuẩn y tế)
-
emotionally emotionally sterile (khô khan, thiếu cảm xúc)
-
sterile sterile environment (môi trường vô trùng)
-
sterile sterile instruments (dụng cụ vô trùng)
-
sterile sterile procedure (quy trình vô trùng)
-
sterile sterile conditions (điều kiện vô trùng)
-
sterile sterile soil (đất cằn cỗi, đất bạc màu)
-
become become sterile (trở nên vô trùng/cằn cỗi/bạc màu)
-
keep keep sterile (giữ cho vô trùng, duy trì trạng thái vô trùng)
Idioms
-
a sterile discussion/debate/argument
một cuộc thảo luận/tranh luận vô bổ, không mang lại kết quả gì
"Their meeting turned into a sterile debate about minor details."
(Cuộc họp của họ biến thành một cuộc tranh luận vô bổ về những chi tiết nhỏ nhặt.)
-
a sterile existence/life
một cuộc sống/sự tồn tại vô vị, thiếu cảm hứng hoặc sự phong phú
"He found his corporate job to be a sterile existence, devoid of real passion."
(Anh ấy thấy công việc ở công ty là một cuộc sống vô vị, thiếu đi đam mê thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sterile
Tính từVô sinh, không có khả năng sinh con hoặc sinh sản.
"The doctor confirmed that he was sterile."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sterile".
