(Top Banner Ad)
antlers (for deer)
B1
Danh từ B1 Động vật học

antlers (for deer)

UK: /ˈæntlර්z/ • US: /ˈæntlərz/

Nghĩa tiếng Việt

gạc hươu sừng hươu (ít chính xác hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bony, branching growths on the head of a male deer, elk, or moose.

Vietnamese Meaning

Gạc, sừng (có nhánh) trên đầu của hươu đực, nai sừng tấm hoặc nai Bắc Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deer's antlers were impressive."

    "Gạc của con hươu thật ấn tượng."

  • "He mounted the deer's antlers on the wall."

    "Anh ấy treo gạc hươu lên tường."

  • "The size of the antlers indicates the deer's age and health."

    "Kích thước của gạc cho thấy tuổi và sức khỏe của con hươu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deer con hươu
Noun horn sừng
Adjective antlered có gạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
antler
Old French
antoillier
English
antler

Nguồn gốc của từ 'antler'

Từ 'antler' bắt nguồn từ tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ. Ban đầu, nó chỉ phần nhô ra đầu tiên của gạc hươu. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ toàn bộ bộ gạc. Hươu đực rụng gạc mỗi năm và mọc lại gạc mới lớn hơn, tượng trưng cho sức mạnh và sự tái sinh trong tự nhiên.

Usage Note

Antlers là một cấu trúc xương phức tạp, khác với sừng (horns) của các loài động vật khác như bò hoặc dê. Gạc rụng hàng năm và mọc lại, trong khi sừng thì không. Cụm từ '(for deer)' được thêm vào để chỉ rõ rằng đang đề cập đến gạc của loài hươu, nai. Không nên nhầm lẫn với 'horns' (sừng) vì 'antlers' chỉ mọc trên một số loài, và rụng hàng năm.

Prepositions

on

Gạc thường được miêu tả là 'on the head' (trên đầu). Ví dụ: 'The deer has antlers on its head.' (Con hươu có gạc trên đầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antlers (for deer)
  • massive massive antlers (for deer)
    (gạc hươu to lớn)
  • impressive impressive antlers (for deer)
    (gạc hươu ấn tượng)
  • branching branching antlers (for deer)
    (gạc hươu phân nhánh)
Verb + antlers (for deer)
  • grow deer grow antlers (for deer)
    (hươu mọc gạc)
  • shed deer shed antlers (for deer)
    (hươu rụng gạc)
  • display deer display antlers (for deer)
    (hươu phô trương gạc)

Idioms

  • To lock horns

    đấu khẩu, tranh cãi gay gắt (tương tự như hai con hươu đực húc gạc vào nhau)

    "The two politicians locked horns over the new education policy."

    (Hai chính trị gia đã đấu khẩu về chính sách giáo dục mới.)

  • Buck

    Từ lóng chỉ 'đô la'

    "That car costs a lot of bucks."

    (Chiếc xe đó tốn rất nhiều đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antlers (for deer)

Danh từ
Lật mặt

Gạc, sừng (có nhánh) trên đầu của hươu đực, nai sừng tấm hoặc nai Bắc Mỹ.

"The deer's antlers were impressive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next winter, that buck will have grown impressive antlers.
Đến mùa đông tới, con nai đực đó sẽ mọc cặp gạc ấn tượng.
Phủ định
By the time the hunters arrive, the deer won't have shed its antlers yet.
Đến lúc thợ săn đến, con nai vẫn chưa rụng gạc.
Nghi vấn
Will the deer have fully developed its antlers by the start of the mating season?
Liệu con nai có phát triển đầy đủ bộ gạc của nó vào đầu mùa giao phối không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deer was growing larger antlers during the spring.
Con hươu đang mọc cặp sừng lớn hơn vào mùa xuân.
Phủ định
The hunter was not admiring the deer's antlers; he was aiming his rifle.
Người thợ săn không ngắm nhìn cặp sừng hươu; anh ta đang nhắm súng trường.
Nghi vấn
Were the children touching the shed antlers they found in the forest?
Có phải lũ trẻ đang chạm vào cặp sừng rụng mà chúng tìm thấy trong rừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antlers (for deer)".

Gạc hươu trong văn hóa

Gạc hươu tượng trưng cho sức mạnh, quyền lực và sự sinh sôi nảy nở trong nhiều nền văn hóa. Ở một số nơi, chúng được sử dụng trong y học cổ truyền.

Săn bắn hươu

Săn bắn hươu là một hoạt động phổ biến ở nhiều quốc gia, thường được điều chỉnh để bảo tồn quần thể hươu. Gạc hươu thường được coi là một chiến lợi phẩm đáng giá.