(Top Banner Ad)
branching
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học, Sinh học)

branching

UK: /ˈbrɑːntʃɪŋ/ • US: /ˈbræntʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân nhánh sự rẽ nhánh phân nhánh rẽ nhánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of something dividing into branches or sections.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình một thứ gì đó chia thành các nhánh hoặc phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The branching of the river created many islands."

    "Sự phân nhánh của dòng sông đã tạo ra nhiều hòn đảo."

  • "The river has a complex branching pattern."

    "Con sông có một kiểu phân nhánh phức tạp."

  • "The algorithm uses branching logic to make decisions."

    "Thuật toán sử dụng logic phân nhánh để đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun branch Cành, nhánh (cây); chi nhánh (công ty, ngân hàng)
Verb branch (out) Rẽ nhánh, mở rộng hoạt động hoặc phạm vi
Adjective branchless Không có cành, không có nhánh
Adjective/Participle unbranched Không bị phân nhánh, nguyên vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học, Sinh học)

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
branca
Old French
branche
Middle English
braunche
English
branching

Nguồn Gốc Của 'Nhánh'

Từ gốc Latin 'branca' có nghĩa là 'móng vuốt' hoặc 'bàn chân'. Khi chuyển sang tiếng Pháp cổ ('branche'), nghĩa của từ này mở rộng ra, ám chỉ 'cánh tay' hoặc 'cành cây'. Sự liên kết này xuất phát từ hình ảnh cánh tay người hoặc cành cây vươn ra khỏi thân chính, giống như móng vuốt vươn ra khỏi bàn chân.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả sự phân chia, rẽ nhánh trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Khác với 'division' chỉ sự chia cắt đơn thuần, 'branching' nhấn mạnh sự hình thành các nhánh mới.

Prepositions

of into

Ví dụ: 'branching of a tree' (sự phân nhánh của một cái cây), 'branching into different fields' (phân nhánh sang các lĩnh vực khác nhau). 'Of' thường chỉ sự sở hữu, 'into' chỉ hướng chuyển động hoặc kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + branching
  • complex complex branching system
    (Hệ thống phân nhánh phức tạp)
  • wide wide branching roads
    (Những con đường rẽ nhánh rộng)
  • dendritic dendritic branching pattern
    (Kiểu phân nhánh hình cành cây/hình cây thần kinh (thường dùng trong khoa học))
Noun + branching
  • network network branching capability
    (Khả năng phân nhánh của mạng lưới)
  • tree tree branching architecture
    (Kiến trúc phân nhánh của cây)
Verb + branching
  • avoid avoid branching paths
    (Tránh các con đường rẽ nhánh (để không bị lạc))
  • start start branching out
    (Bắt đầu mở rộng/phân nhánh ra)

Idioms

  • branching path (of life/career)

    Ngã rẽ/Sự lựa chọn quan trọng trong cuộc đời hoặc sự nghiệp

    "She felt she was standing at a branching path, unsure which career direction to take."

    (Cô ấy cảm thấy mình đang đứng trước một ngã rẽ, không chắc nên đi theo hướng sự nghiệp nào.)

  • branching off into (a new subject)

    Rẽ sang một chủ đề, lĩnh vực hoặc hướng đi mới

    "The lecture started branching off into quantum physics, which was too complicated for us."

    (Bài giảng bắt đầu rẽ sang vật lý lượng tử, điều đó quá phức tạp đối với chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

branching

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình một thứ gì đó chia thành các nhánh hoặc phần.

"The branching of the river created many islands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's branching strategy led to significant market expansion.
Chiến lược phân nhánh của công ty đã dẫn đến sự mở rộng thị trường đáng kể.
Phủ định
The tree's branching pattern isn't as symmetrical as I expected.
Cấu trúc phân nhánh của cái cây không đối xứng như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is the algorithm's branching logic causing the unexpected behavior?
Có phải logic phân nhánh của thuật toán đang gây ra hành vi không mong muốn?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to branch out into new markets every year.
Công ty đã từng mở rộng sang các thị trường mới mỗi năm.
Phủ định
They didn't use to consider the branching consequences of their decisions.
Họ đã không từng xem xét các hậu quả phân nhánh từ các quyết định của họ.
Nghi vấn
Did the river used to branch here before the dam was built?
Sông đã từng phân nhánh ở đây trước khi con đập được xây dựng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "branching".

Cây Phả Hệ (Family Tree)

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, cấu trúc 'rẽ nhánh' là hình ảnh cốt lõi của 'Cây Phả Hệ' (Family Tree). Đây là một sơ đồ trực quan, sử dụng các nhánh để thể hiện mối quan hệ huyết thống và sự phát triển của một gia đình qua nhiều thế hệ, bắt nguồn từ một thân chính (tổ tiên chung).

Thiết Kế Tự Nhiên (Fractal)

Cấu trúc rẽ nhánh (branching structure) là một mẫu hình cơ bản và hiệu quả trong tự nhiên, được gọi là 'fractal'. Mẫu hình này xuất hiện trong nhiều hệ thống từ cành cây, rễ cây, mạng lưới mạch máu trong cơ thể người, đến tia sét. Nó tượng trưng cho cách tối ưu hóa việc phân phối năng lượng hoặc chất dinh dưỡng ra khắp một không gian rộng lớn.